Bỏ qua đến nội dung

häntä

đuôi
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Tämä on häntä.
Đây là đuôi.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ häntä hännät là đuôi (chủ ngữ)
Genetiivicủa hännän häntien của đuôi
Partitiivimột phần häntää häntiä một phần / chưa xác định: đuôi
Inessiiviở trong hännässä hännissä ở trong đuôi
Elatiivira khỏi hännästä hännistä từ trong đuôi ra
Illatiivivào trong häntään häntiin vào trong đuôi
Adessiiviở trên hännällä hännillä ở trên / tại đuôi
Ablatiivitừ trên hännältä hänniltä từ đuôi (rời khỏi)
Allatiivilên/cho hännälle hännille đến / cho đuôi
Essiivivới tư cách häntänä häntinä với tư cách là đuôi
Translatiivitrở thành hännäksi hänniksi trở thành đuôi
Abessiivikhông có hännättä hännittä không có đuôi