Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
ehdottomasti
chắc chắn, nhất định
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ehdottomasti — chắc chắn, nhất định
💬 Ví dụ câu
Tämä on ehdottomasti paras ravintola.
Đây chắc chắn là nhà hàng ngon nhất.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ehdottomasti →
📦
ehkä
có lẽ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ehkä — có lẽ
💬 Ví dụ câu
Ehkä tulen huomenna.
Có lẽ ngày mai tôi sẽ đến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ehkä →
📦
ehkä
có lẽ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ehkä — có lẽ
💬 Ví dụ câu
Ehkä tulen huomenna.
Có lẽ tôi đến ngày mai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết Ví dụ khác: • Tämä on ehkä. — Đây là có lẽ. • ehkä on tärkeä. — có lẽ quan trọng.
Xem trang chi tiết ehkä →
📦
ehtiä
/ˈehtiæ/
kịp giờ, đến kịp
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
ehtiä — kịp giờ, đến kịp
💬 Ví dụ câu
Ehdimmekö vielä junaan?
Chúng ta còn kịp lên tàu không?
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (ehdin). + MIHIN
Xem trang chi tiết ehtiä →
📦
ei edes
thậm chí không
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ei edes — thậm chí không
💬 Ví dụ câu
Hän ei edes vastannut minulle.
Anh ấy thậm chí không trả lời tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ei edes →
📦
ei enää
không còn nữa
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ei enää — không còn nữa
💬 Ví dụ câu
En pelaa enää jalkapalloa.
Tôi không còn chơi bóng đá nữa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ei enää →
📦
ei ihan
không hẳn, chưa hẳn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ei ihan — không hẳn, chưa hẳn
💬 Ví dụ câu
Ruoka ei ole vielä ihan valmis.
Đồ ăn vẫn chưa hẳn là xong.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ei ihan →
📦
ei kahteen vuoteen
(không…) suốt hai năm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ei kahteen vuoteen — (không…) suốt hai năm
💬 Ví dụ câu
En ole käynyt Vietnamissa kahteen vuoteen.
Đã hai năm rồi tôi chưa về Việt Nam.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ei kahteen vuoteen →
📦
ei koskaan
không bao giờ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ei koskaan — không bao giờ
💬 Ví dụ câu
En koskaan juo kahvia illalla.
Tôi không bao giờ uống cà phê vào buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ei koskaan →
📦
ei koskaan
không bao giờ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ei koskaan — không bao giờ
💬 Ví dụ câu
En juo koskaan alkoholia.
Tôi không bao giờ uống rượu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian & Tần suất Ví dụ khác: • ei koskaan on tärkeä. — không bao giờ quan trọng. • Missä ei koskaan on? — không bao giờ ở đâu?
Xem trang chi tiết ei koskaan →
📦
ei koske minua
không liên quan/áp dụng với tôi
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ei koske minua — không liên quan/áp dụng với tôi
💬 Ví dụ câu
Tämä sääntö ei koske minua.
Quy định này không áp dụng với tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ei koske minua →
📦
ei kovin
không... lắm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ei kovin — không... lắm
💬 Ví dụ câu
Elokuva ei ollut kovin hyvä.
Bộ phim không hay lắm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ei kovin →
📦
ei lainkaan
hoàn toàn không
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ei lainkaan — hoàn toàn không
💬 Ví dụ câu
En pidä siitä lainkaan.
Tôi hoàn toàn không thích nó.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ei lainkaan →
📦
ei vielä
chưa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ei vielä — chưa
💬 Ví dụ câu
En ole vielä valmis.
Tôi vẫn chưa xong.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian & Tần suất Ví dụ khác: • ei vielä on tärkeä. — chưa quan trọng. • Missä ei vielä on? — chưa ở đâu?
Xem trang chi tiết ei vielä →
📦
eikä
Không phải chứ?! Thật á?! (cảm thán văn nói)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
eikä — Không phải chứ?! Thật á?! (cảm thán văn nói)
💬 Ví dụ câu
Eikä?! Onko se totta?
Không phải chứ?! Chuyện đó có thật không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết eikä →
📦
eilen
hôm qua
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
eilen — hôm qua
💬 Ví dụ câu
Eilen satoi paljon.
Hôm qua mưa nhiều.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết eilen →
📦
eipä mitään
không có gì (văn nói của Ei kestä)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
eipä mitään — không có gì (văn nói của Ei kestä)
💬 Ví dụ câu
Kiitos paljon! – Eipä mitään.
Cảm ơn nhiều! – Không có gì.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết eipä mitään →
📦
eka
/ˈekɑ/
thứ nhất, đầu tiên
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
eka — thứ nhất, đầu tiên
💬 Ví dụ câu
Eka juna lähtee jo kuudelta.
Chuyến tàu đầu tiên đi từ 6 giờ. (khẩu ngữ)
💡 Ghi nhớ nhanh
KHẨU NGỮ = ensimmäinen.
Xem trang chi tiết eka →
📦
ekaks
đầu tiên, trước hết (văn nói của ensimmäiseksi)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ekaks — đầu tiên, trước hết (văn nói của ensimmäiseksi)
💬 Ví dụ câu
Ekaks syödään ja sitten mennään.
Đầu tiên ăn đã rồi mình đi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ekaks →
📦
ekonomisti
nhà kinh tế
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ekonomisti — nhà kinh tế
💬 Ví dụ câu
Hän on ekonomisti.
Anh ấy là nhà kinh tế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kinh doanh & Pháp luật Ví dụ khác: • Tarvitsen ekonomistia. — Tôi cần nhà kinh tế. • Se on ekonomistissa. — Nó ở trong nhà kinh tế. • ekonomistin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà kinh tế là Mannerheimintie 1.
Xem trang chi tiết ekonomisti →