📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
haava — vết thương
💬 Ví dụ câu
Tämä on haava.
Đây là vết thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng & Bệnh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen haavaa. — Tôi cần vết thương.
• haavan hinta on sopiva. — Giá vết thương phù hợp.
• Se on haavassa. — Nó ở trong vết thương.
📦
📖 Từ gốc
haaveilla — mơ ước
💬 Ví dụ câu
Haluan haaveilla.
Tôi muốn mơ ước.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen haaveillaa. — Tôi cần mơ ước.
• Se on haaveillassa. — Nó ở trong mơ ước.
• Menen haaveillaan. — Tôi đi đến mơ ước.
📦
📖 Từ gốc
hai — cá mập
💬 Ví dụ câu
Tämä on hai.
Đây là cá mập.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen haia. — Tôi cần cá mập.
• Se on haissa. — Nó ở trong cá mập.
📦
📖 Từ gốc
häiritä — làm phiền
💬 Ví dụ câu
Anteeksi, häiritseekö musiikki?
Xin lỗi, nhạc có làm phiền không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 5 (ita/itä)
Ví dụ khác:
• Tämä on häiritä. — Đây là làm phiền.
• häiritä on tärkeä. — làm phiền quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
haistaa — ngửi
💬 Ví dụ câu
Haluan haistaa.
Tôi muốn ngửi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành động hàng ngày
Ví dụ khác:
• Tarvitsen haistaaa. — Tôi cần ngửi.
• Se on haistaassa. — Nó ở trong ngửi.
• Menen haistaaan. — Tôi đi đến ngửi.
📦
📖 Từ gốc
hakea — lấy, đón
💬 Ví dụ câu
Haen sinut asemalta.
Tôi sẽ đón bạn ở ga.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (haen). + MISTÄ
📦
📖 Từ gốc
hakemus — đơn xin việc
💬 Ví dụ câu
Tämä on hakemus.
Đây là đơn xin việc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc & Thu nhập
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hakemusta. — Tôi cần đơn xin việc.
• hakemusen hinta on sopiva. — Giá đơn xin việc phù hợp.
• Se on hakemusessa. — Nó ở trong đơn xin việc.
📦
📖 Từ gốc
häkki — lồng
💬 Ví dụ câu
Tämä on häkki.
Đây là lồng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thú cưng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen häkkiä. — Tôi cần lồng.
• häkkin hinta on sopiva. — Giá lồng phù hợp.
• Se on häkkissä. — Nó ở trong lồng.
📦
📖 Từ gốc
hakukone — công cụ tìm kiếm
💬 Ví dụ câu
Tämä on hakukone.
Đây là công cụ tìm kiếm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hakukonetta. — Tôi cần công cụ tìm kiếm.
• hakukonen hinta on sopiva. — Giá công cụ tìm kiếm phù hợp.
• Se on hakukonessa. — Nó ở trong công cụ tìm kiếm.
📦
📖 Từ gốc
halaus — cái ôm
💬 Ví dụ câu
Tämä on halaus.
Đây là cái ôm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen halausta. — Tôi cần cái ôm.
• Se on halausissa. — Nó ở trong cái ôm.
• Menen halausiin. — Tôi đi đến cái ôm.
📦
📖 Từ gốc
halla — sương giá
💬 Ví dụ câu
Tämä on halla.
Đây là sương giá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hiện tượng thời tiết
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hallaa. — Tôi cần sương giá.
• Se on hallassa. — Nó ở trong sương giá.
• Menen hallaan. — Tôi đi đến sương giá.
📦
📖 Từ gốc
halli — nhà thi đấu
💬 Ví dụ câu
halli on lähellä.
nhà thi đấu ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm
Ví dụ khác:
• hallin osoite on keskustassa. — Địa chỉ nhà thi đấu ở trung tâm.
• Olen hallissa. — Tôi ở trong nhà thi đấu.
• Menen halliin. — Tôi đi vào nhà thi đấu.
📦
📖 Từ gốc
hallitus — chính phủ
💬 Ví dụ câu
Tämä on hallitus.
Đây là chính phủ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành chính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hallitusta. — Tôi cần chính phủ.
• hallitusen hinta on sopiva. — Giá chính phủ phù hợp.
• Se on hallitusessa. — Nó ở trong chính phủ.
📦
📖 Từ gốc
halpa — rẻ
💬 Ví dụ câu
Se on halpa.
Nó rẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng
Ví dụ khác:
• Onko halvempaa? — Có rẻ hơn không?
• Tiedän halvan hinnan. — Tôi biết giá rẻ.
• Tarvitsen halpaa. — Tôi cần rẻ.
📦
📖 Từ gốc
haluta — muốn
💬 Ví dụ câu
Haluan kahvia.
Tôi muốn cà phê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 4 (Vta/tä)
Ví dụ khác:
• Mitä sinä haluat? — Bạn muốn gì?
• Halusin mennä kotiin. — Tôi đã muốn về nhà.
📦
📖 Từ gốc
hämähäkki — nhện
💬 Ví dụ câu
Tämä on hämähäkki.
Đây là nhện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hämähäkkiä. — Tôi cần nhện.
• Se on hämähäkkissä. — Nó ở trong nhện.
📦
📖 Từ gốc
hame — chân váy
💬 Ví dụ câu
Hame on punainen.
Chân váy màu đỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Áo
Ví dụ khác:
• hameen väri on sininen. — Màu chân váy là xanh.
• Ostan uutta hametta. — Tôi mua chân váy mới.
📦
📖 Từ gốc
hammas — răng
💬 Ví dụ câu
Pesen hampaat.
Tôi đánh răng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đầu & Mặt
Ví dụ khác:
• Hammas on kipeä. — Răng bị đau.
• hampaan maku on hyvä. — Vị của răng ngon.
• Syön hammasta. — Tôi ăn răng.
📦
📖 Từ gốc
hammaslääkäri — nha sĩ
💬 Ví dụ câu
hammaslääkäri on ystävällinen.
nha sĩ thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế
Ví dụ khác:
• hammaslääkärin työ on tärkeä. — Công việc của nha sĩ quan trọng.
• Tapaan hammaslääkäria huomenna. — Tôi gặp nha sĩ ngày mai.
• Luotan hammaslääkärissa. — Tôi tin tưởng nha sĩ.
📦
📖 Từ gốc
hammaspesu — đánh răng
💬 Ví dụ câu
hammaspesu on hyvää.
đánh răng ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sinh hoạt
Ví dụ khác:
• Syön hammaspesua. — Tôi ăn đánh răng.
• Ostan hammaspesua kaupasta. — Tôi mua đánh răng ở cửa hàng.
• hammaspesun maku on hyvä. — Vị của đánh răng ngon.