📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
ehdottomasti — chắc chắn, nhất định
💬 Ví dụ câu
Tämä on ehdottomasti paras ravintola.
Đây chắc chắn là nhà hàng ngon nhất.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ehkä — có lẽ
💬 Ví dụ câu
Ehkä tulen huomenna.
Có lẽ ngày mai tôi sẽ đến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ehkä — có lẽ
💬 Ví dụ câu
Ehkä tulen huomenna.
Có lẽ tôi đến ngày mai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết
Ví dụ khác:
• Tämä on ehkä. — Đây là có lẽ.
• ehkä on tärkeä. — có lẽ quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
ehtiä — kịp giờ, đến kịp
💬 Ví dụ câu
Ehdimmekö vielä junaan?
Chúng ta còn kịp lên tàu không?
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (ehdin). + MIHIN
📦
📖 Từ gốc
ei edes — thậm chí không
💬 Ví dụ câu
Hän ei edes vastannut minulle.
Anh ấy thậm chí không trả lời tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ei enää — không còn nữa
💬 Ví dụ câu
En pelaa enää jalkapalloa.
Tôi không còn chơi bóng đá nữa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ei ihan — không hẳn, chưa hẳn
💬 Ví dụ câu
Ruoka ei ole vielä ihan valmis.
Đồ ăn vẫn chưa hẳn là xong.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ei kahteen vuoteen — (không…) suốt hai năm
💬 Ví dụ câu
En ole käynyt Vietnamissa kahteen vuoteen.
Đã hai năm rồi tôi chưa về Việt Nam.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ei koskaan — không bao giờ
💬 Ví dụ câu
En koskaan juo kahvia illalla.
Tôi không bao giờ uống cà phê vào buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ei koskaan — không bao giờ
💬 Ví dụ câu
En juo koskaan alkoholia.
Tôi không bao giờ uống rượu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian & Tần suất
Ví dụ khác:
• ei koskaan on tärkeä. — không bao giờ quan trọng.
• Missä ei koskaan on? — không bao giờ ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
ei koske minua — không liên quan/áp dụng với tôi
💬 Ví dụ câu
Tämä sääntö ei koske minua.
Quy định này không áp dụng với tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ei kovin — không... lắm
💬 Ví dụ câu
Elokuva ei ollut kovin hyvä.
Bộ phim không hay lắm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ei lainkaan — hoàn toàn không
💬 Ví dụ câu
En pidä siitä lainkaan.
Tôi hoàn toàn không thích nó.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ei vielä — chưa
💬 Ví dụ câu
En ole vielä valmis.
Tôi vẫn chưa xong.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian & Tần suất
Ví dụ khác:
• ei vielä on tärkeä. — chưa quan trọng.
• Missä ei vielä on? — chưa ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
eikä — Không phải chứ?! Thật á?! (cảm thán văn nói)
💬 Ví dụ câu
Eikä?! Onko se totta?
Không phải chứ?! Chuyện đó có thật không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
eilen — hôm qua
💬 Ví dụ câu
Eilen satoi paljon.
Hôm qua mưa nhiều.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
eipä mitään — không có gì (văn nói của Ei kestä)
💬 Ví dụ câu
Kiitos paljon! – Eipä mitään.
Cảm ơn nhiều! – Không có gì.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
eka — thứ nhất, đầu tiên
💬 Ví dụ câu
Eka juna lähtee jo kuudelta.
Chuyến tàu đầu tiên đi từ 6 giờ. (khẩu ngữ)
💡 Ghi nhớ nhanh
KHẨU NGỮ = ensimmäinen.
📦
📖 Từ gốc
ekaks — đầu tiên, trước hết (văn nói của ensimmäiseksi)
💬 Ví dụ câu
Ekaks syödään ja sitten mennään.
Đầu tiên ăn đã rồi mình đi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ekonomisti — nhà kinh tế
💬 Ví dụ câu
Hän on ekonomisti.
Anh ấy là nhà kinh tế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kinh doanh & Pháp luật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ekonomistia. — Tôi cần nhà kinh tế.
• Se on ekonomistissa. — Nó ở trong nhà kinh tế.
• ekonomistin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà kinh tế là Mannerheimintie 1.