Bỏ qua đến nội dung

tiedosto

tệp tin
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Tämä on tiedosto.
Đây là tệp tin.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ tiedosto tiedostot là tệp tin (chủ ngữ)
Genetiivicủa tiedoston tiedostojen của tệp tin
Partitiivimột phần tiedostoa tiedostoja một phần / chưa xác định: tệp tin
Inessiiviở trong tiedostossa tiedostoissa ở trong tệp tin
Elatiivira khỏi tiedostosta tiedostoista từ trong tệp tin ra
Illatiivivào trong tiedostoon tiedostoihin vào trong tệp tin
Adessiiviở trên tiedostolla tiedostoilla ở trên / tại tệp tin
Ablatiivitừ trên tiedostolta tiedostoilta từ tệp tin (rời khỏi)
Allatiivilên/cho tiedostolle tiedostoille đến / cho tệp tin
Essiivivới tư cách tiedostona tiedostoina với tư cách là tệp tin
Translatiivitrở thành tiedostoksi tiedostoiksi trở thành tệp tin
Abessiivikhông có tiedostotta tiedostoitta không có tệp tin