Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
✅
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
⭐
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
olohuone
phòng khách
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
olohuone — phòng khách
💬 Ví dụ câu
Olohuoneessa on sohva.
Trong phòng khách có ghế sofa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Các phòng Ví dụ khác: • Katsomme televisiota olohuoneessa. — Chúng tôi xem TV trong phòng khách. • olohuone on lähellä. — phòng khách ở gần. • olohuoneen osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ phòng khách là Mannerheimintie 1.
Xem trang chi tiết olohuone →
📦
olut
bia
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
olut — bia
💬 Ví dụ câu
Juon olutta.
Tôi uống bia.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ uống (Juomat) Ví dụ khác: • olut on hyvää. — bia ngon. • oluen maku on hyvä. — Vị của bia ngon.
Xem trang chi tiết olut →
📦
oma-aloitteinen
chủ động
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
oma-aloitteinen — chủ động
💬 Ví dụ câu
Etsimme oma-aloitteista työntekijää.
Chúng tôi tìm nhân viên chủ động.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết oma-aloitteinen →
📦
omakotitalo
nhà riêng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
omakotitalo — nhà riêng
💬 Ví dụ câu
Asun omakotitalossa.
Tôi sống ở nhà riêng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmkhông biến đổi
Thân từomakotitalo-
Xem trang chi tiết omakotitalo →
📦
omavastuu
mức tự chịu (phần khấu trừ bảo hiểm)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
omavastuu — mức tự chịu (phần khấu trừ bảo hiểm)
💬 Ví dụ câu
Omavastuu on 150 euroa.
Mức tự chịu là 150 euro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết omavastuu →
📦
omena
táo
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
omena — táo
💬 Ví dụ câu
Syön omenaa.
Tôi ăn táo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây (Hedelmät) Ví dụ khác: • Söin omenan. — Tôi đã ăn hết quả táo. • Omenat ovat pöydällä. — Những quả táo ở trên bàn. • omena on kaunis. — táo đẹp.
Xem trang chi tiết omena →
📦
ominaisuus
đặc tính, tính năng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ominaisuus — đặc tính, tính năng
💬 Ví dụ câu
Puhelimessa on monta hyvää ominaisuutta.
Điện thoại có nhiều tính năng tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ominaisuus →
📦
omistusasunto
nhà sở hữu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
omistusasunto — nhà sở hữu
💬 Ví dụ câu
Asun omistusasunnossa.
Tôi sống ở nhà sở hữu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmnt → nn
Thân từomistusasunto-
Xem trang chi tiết omistusasunto →
📦
ommella
may (quần áo)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ommella — may (quần áo)
💬 Ví dụ câu
Äiti ompelee minulle mekon.
Mẹ may cho tôi một chiếc váy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ommella →
📦
ompelu
may vá
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ompelu — may vá
💬 Ví dụ câu
Tämä on ompelu.
Đây là may vá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích Ví dụ khác: • Tarvitsen ompelua. — Tôi cần may vá. • ompelun hinta on sopiva. — Giá may vá phù hợp. • Se on ompelussa. — Nó ở trong may vá.
Xem trang chi tiết ompelu →
📦
ompelukone
máy may
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ompelukone — máy may
💬 Ví dụ câu
Äiti ompelee mekon ompelukoneella.
Mẹ may váy bằng máy may.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ompelukone →
📦
ompelukone
máy may
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ompelukone — máy may
💬 Ví dụ câu
Tämä on ompelukone.
Đây là máy may.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ gia dụng Ví dụ khác: • Tarvitsen ompelukonea. — Tôi cần máy may. • ompelukonen hinta on sopiva. — Giá máy may phù hợp. • Se on ompelukonessa. — Nó ở trong máy may.
Xem trang chi tiết ompelukone →
📦
Onko ... kaukana?
... có xa không?
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Onko ... kaukana? — ... có xa không?
💬 Ví dụ câu
Tämä on Onko ... kaukana?.
Đây là ... có xa không?.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hỏi đường Ví dụ khác: • Onko ... kaukana? on tärkeä. — ... có xa không? quan trọng. • Missä Onko ... kaukana? on? — ... có xa không? ở đâu?
Xem trang chi tiết Onko ... kaukana? →
📦
Onks tästä ällää?
Cái này có size L không?
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Onks tästä ällää? — Cái này có size L không?
💬 Ví dụ câu
Onko tästä L-kokoa? — Kyllä on.
Cái này có size L không? — Có.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Câu hữu ích Ví dụ khác: • Onks tästä ällää? on tärkeä. — Cái này có size L không? quan trọng. • Missä Onks tästä ällää? on? — Cái này có size L không? ở đâu?
Xem trang chi tiết Onks tästä ällää? →
📦
Onnea!
Chúc mừng!
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Onnea! — Chúc mừng!
💬 Ví dụ câu
Onnea uuteen työhön!
Chúc mừng công việc mới!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chúc (Toivotukset) Ví dụ khác: • Onnea! on tärkeä. — Chúc mừng! quan trọng. • Missä Onnea! on? — Chúc mừng! ở đâu?
Xem trang chi tiết Onnea! →
📦
Onnea uuteen kotiin!
Chúc mừng nhà mới!
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Onnea uuteen kotiin! — Chúc mừng nhà mới!
💬 Ví dụ câu
Muutitte juuri. Onnea uuteen kotiin!
Các bạn vừa chuyển nhà. Chúc mừng nhà mới!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chúc (Toivotukset) Ví dụ khác: • Onnea uuteen kotiin! on tärkeä. — Chúc mừng nhà mới! quan trọng. • Missä Onnea uuteen kotiin! on? — Chúc mừng nhà mới! ở đâu?
Xem trang chi tiết Onnea uuteen kotiin! →
📦
onneksi
may là
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
onneksi — may là
💬 Ví dụ câu
Onneksi sää on hyvä.
May là thời tiết đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết onneksi →
📦
onnettomuus
tai nạn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
onnettomuus — tai nạn
💬 Ví dụ câu
Tämä on onnettomuus.
Đây là tai nạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo Ví dụ khác: • Tarvitsen onnettomuusta. — Tôi cần tai nạn. • onnettomuusen hinta on sopiva. — Giá tai nạn phù hợp. • Se on onnettomuusessa. — Nó ở trong tai nạn.
Xem trang chi tiết onnettomuus →
📦
onni
hạnh phúc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
onni — hạnh phúc
💬 Ví dụ câu
Tämä on onni.
Đây là hạnh phúc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tích cực Ví dụ khác: • Tarvitsen onnia. — Tôi cần hạnh phúc. • onnin hinta on sopiva. — Giá hạnh phúc phù hợp. • Se on onnissa. — Nó ở trong hạnh phúc.
Xem trang chi tiết onni →
📦
onnitella
chúc mừng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
onnitella — chúc mừng
💬 Ví dụ câu
Onnittelemme hääparia.
Chúng tôi chúc mừng cô dâu chú rể.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết onnitella →