📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
suoraan eteenpäin — đi thẳng
💬 Ví dụ câu
Mene suoraan eteenpäin.
Đi thẳng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Aja suoraan eteenpäin noin 200 metriä. — Lái thẳng khoảng 200 mét.
• Jatka suoraan eteenpäin liikennevaloihin asti. — Đi thẳng đến đèn giao thông.
📦
📖 Từ gốc
suorakulmio — hình chữ nhật
💬 Ví dụ câu
Tämä on suorakulmio.
Đây là hình chữ nhật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số lượng & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen suorakulmioa. — Tôi cần hình chữ nhật.
• suorakulmion hinta on sopiva. — Giá hình chữ nhật phù hợp.
• Se on suorakulmiossa. — Nó ở trong hình chữ nhật.
📦
📖 Từ gốc
suoratoisto — livestream
💬 Ví dụ câu
Tämä on suoratoisto.
Đây là livestream.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội
Ví dụ khác:
• Tarvitsen suoratoistoa. — Tôi cần livestream.
• Se on suoratoistossa. — Nó ở trong livestream.
📦
📖 Từ gốc
supermarketti — siêu thị
💬 Ví dụ câu
supermarketti on lähellä.
siêu thị ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cửa hàng
Ví dụ khác:
• supermarkettin osoite on keskustassa. — Địa chỉ siêu thị ở trung tâm.
• Olen supermarkettissa. — Tôi ở trong siêu thị.
• Menen supermarkettiin. — Tôi đi vào siêu thị.
📦
📖 Từ gốc
surra — buồn
💬 Ví dụ câu
Haluan surra.
Tôi muốn buồn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen surraa. — Tôi cần buồn.
• Se on surrassa. — Nó ở trong buồn.
• Menen surraan. — Tôi đi đến buồn.
📦
📖 Từ gốc
suru — nỗi buồn
💬 Ví dụ câu
Tämä on suru.
Đây là nỗi buồn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tiêu cực
Ví dụ khác:
• Tunnen surua. — Tôi cảm thấy nỗi buồn.
• surun tunne on voimakas. — Cảm giác nỗi buồn mạnh mẽ.
• Elän surussa. — Tôi sống trong nỗi buồn.
📦
📖 Từ gốc
susi — sói
💬 Ví dụ câu
susi on söpö.
sói dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật
Ví dụ khác:
• Näen susia. — Tôi thấy sói.
• susin nimi on Musti. — Tên sói là Musti.
• susilla on nälkä. — sói đang đói.
📦
📖 Từ gốc
suu — miệng
💬 Ví dụ câu
Avaa suu!
Mở miệng!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đầu & Mặt
Ví dụ khác:
• Suussa on 32 hammasta. — Trong miệng có 32 răng.
• Tiedän suun hinnan. — Tôi biết giá miệng.
• Tarvitsen suuta. — Tôi cần miệng.
📦
📖 Từ gốc
suunnitella — lên kế hoạch
💬 Ví dụ câu
Haluan suunnitella.
Tôi muốn lên kế hoạch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen suunnitellaa. — Tôi cần lên kế hoạch.
• Se on suunnitellassa. — Nó ở trong lên kế hoạch.
• Menen suunnitellaan. — Tôi đi đến lên kế hoạch.
📦
📖 Từ gốc
suunnittelija — nhà thiết kế
💬 Ví dụ câu
Hän on suunnittelija.
Anh ấy là nhà thiết kế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen suunnittelijaa. — Tôi cần nhà thiết kế.
• Se on suunnittelijassa. — Nó ở trong nhà thiết kế.
• suunnittelijan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà thiết kế là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
suuri — lớn
💬 Ví dụ câu
Se on suuri.
Nó lớn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kích thước & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen suuria. — Tôi cần lớn.
• Se on suurissa. — Nó ở trong lớn.
• Menen suuriin. — Tôi đi đến lớn.
📦
📖 Từ gốc
suutari — thợ đóng giày
💬 Ví dụ câu
Hän on suutari.
Anh ấy là thợ đóng giày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen suutaria. — Tôi cần thợ đóng giày.
• Se on suutarissa. — Nó ở trong thợ đóng giày.
• suutarin väri on sininen. — Màu thợ đóng giày là xanh.
📦
📖 Từ gốc
sydän — trái tim
💬 Ví dụ câu
Sydän lyö nopeasti.
Tim đập nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thân & Chi
Ví dụ khác:
• Rakastan sinua koko sydämestäni. — Tôi yêu bạn hết cả trái tim.
• Tiedän sydämen hinnan. — Tôi biết giá trái tim.
• Tarvitsen sydäntä. — Tôi cần trái tim.
📦
📖 Từ gốc
syksy — mùa thu
💬 Ví dụ câu
Syksyllä lehdet putoavat.
Mùa thu lá rụng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mùa (Vuodenajat)
Ví dụ khác:
• Syksy on kaunis. — Mùa thu đẹp.
• Tiedän syksyn hinnan. — Tôi biết giá mùa thu.
• Tarvitsen syksyä. — Tôi cần mùa thu.
📦
📖 Từ gốc
syntetisaattori — synthesizer
💬 Ví dụ câu
Tämä on syntetisaattori.
Đây là synthesizer.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen syntetisaattoria. — Tôi cần synthesizer.
• Se on syntetisaattorissa. — Nó ở trong synthesizer.
📦
📖 Từ gốc
syntyä — sinh ra
💬 Ví dụ câu
Vauva syntyi eilen.
Em bé sinh ra hôm qua.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
syntymäpäivä — sinh nhật
💬 Ví dụ câu
Milloin sinun syntymäpäivä on?
Sinh nhật bạn khi nào?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lễ hội (Juhlat)
Ví dụ khác:
• Hyvää syntymäpäivää! — Chúc mừng sinh nhật!
• Tiedän syntymäpäivän hinnan. — Tôi biết giá sinh nhật.
• Se on syntymäpäivänä. — Nó ở tại sinh nhật.
📦
📖 Từ gốc
syödä aamupalaa — ăn sáng
💬 Ví dụ câu
Syön aamupalaa kello 7.
Tôi ăn sáng lúc 7 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi sáng
Ví dụ khác:
• syödä aamupalaa on tärkeä. — ăn sáng quan trọng.
• Missä syödä aamupalaa on? — ăn sáng ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
syödä — ăn
💬 Ví dụ câu
Syön aamupalaa.
Tôi ăn bữa sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 2 (da/dä)
Ví dụ khác:
• Söin lounasta ravintolassa. — Tôi đã ăn trưa ở nhà hàng.
📦
📖 Từ gốc
syopa — ung thư
💬 Ví dụ câu
Syöpä todettiin ajoissa.
Ung thư được phát hiện kịp thời.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ (syöpä).