Bỏ qua đến nội dung

täällä

ở đây
🧭
täällä ở đây
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Täällä on kaunista.
Ở đây đẹp.
02
🇫🇮 Täällä on kaunista keväällä.
Ở đây đẹp vào mùa xuân.
03
🇫🇮 Minä asun täällä kaupungissa.
Tôi sống ở đây trong thành phố.
04
🇫🇮 Onko Anna täällä?
Anna có ở đây không?