Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
Niin minustakin!
Tôi cũng nghĩ vậy!
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Niin minustakin! — Tôi cũng nghĩ vậy!
💬 Ví dụ câu
Tämä kahvi on hyvää. – Niin minustakin!
Cà phê này ngon. – Tôi cũng nghĩ vậy!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết Niin minustakin! →
📦
Niin onkin!
Đúng vậy thật!
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Niin onkin! — Đúng vậy thật!
💬 Ví dụ câu
Ovi on auki. – Niin onkin!
Cửa đang mở kìa. – Đúng vậy thật!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết Niin onkin! →
📦
niitty
đồng cỏ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
niitty — đồng cỏ
💬 Ví dụ câu
niitty on kaunis.
đồng cỏ đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước Ví dụ khác: • niittyn väri on vihreä. — Màu đồng cỏ là xanh. • Näen niittyä. — Tôi thấy đồng cỏ. • Lintu on niittyssä. — Chim ở trên đồng cỏ.
Xem trang chi tiết niitty →
📦
nilkka
mắt cá chân
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nilkka — mắt cá chân
💬 Ví dụ câu
Nilkka on kipeä.
Mắt cá chân đau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thân & Chi Ví dụ khác: • nilkan maku on hyvä. — Vị của mắt cá chân ngon. • Syön nilkkaa. — Tôi ăn mắt cá chân.
Xem trang chi tiết nilkka →
📦
nimetön
ngón áp út
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nimetön — ngón áp út
💬 Ví dụ câu
Tämä on nimetön.
Đây là ngón áp út.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ phận cơ thể chi tiết Ví dụ khác: • Tarvitsen nimetöntä. — Tôi cần ngón áp út. • nimetönin hinta on sopiva. — Giá ngón áp út phù hợp. • Se on nimetönissä. — Nó ở trong ngón áp út.
Xem trang chi tiết nimetön →
📦
nimiäiset
lễ đặt tên
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nimiäiset — lễ đặt tên
💬 Ví dụ câu
Nimiäisissä vauva saa nimen.
Trong lễ đặt tên, em bé được đặt tên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết nimiäiset →
📦
nimipäivä
ngày tên
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nimipäivä — ngày tên
💬 Ví dụ câu
Hyvää nimipäivää!
Chúc mừng ngày tên!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lễ hội (Juhlat) Ví dụ khác: • Tämä on nimipäivä. — Đây là ngày tên. • Tiedän nimipäivän hinnan. — Tôi biết giá ngày tên. • Se on nimipäivänä. — Nó ở tại ngày tên.
Xem trang chi tiết nimipäivä →
📦
niska
/ˈniskɑ/
gáy
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
niska — gáy
💬 Ví dụ câu
Niska on kipeä, kun nukuin väärin.
Gáy đau vì tôi nằm ngủ sai tư thế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết niska →
📦
noin
như vậy đó, xong (nói khi làm xong việc); khoảng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
noin — như vậy đó, xong (nói khi làm xong việc); khoảng
💬 Ví dụ câu
Noin, nyt lomake on valmis.
Như vậy đó, giờ biểu mẫu đã xong.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết noin →
📦
noin
khoảng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
noin — khoảng
💬 Ví dụ câu
Noin 200 metriä.
Khoảng 200 mét.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khoảng cách Ví dụ khác: • Kestää noin tunti. — Mất khoảng 1 giờ.
Xem trang chi tiết noin →
📦
nojatuoli
ghế bành
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nojatuoli — ghế bành
💬 Ví dụ câu
Istun nojatuolissa.
Tôi ngồi trên ghế bành.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng khách Ví dụ khác: • nojatuoli on mukava. — ghế bành dễ thương. • nojatuolin nimi on Matti. — Tên của ghế bành là Matti. • Tapaan nojatuolia huomenna. — Tôi gặp ghế bành ngày mai.
Xem trang chi tiết nojatuoli →
📦
nolla
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nolla — —
💬 Ví dụ câu
On nolla astetta.
0 độ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 0-10 Ví dụ khác: • Tiedän nollan hinnan. — Tôi biết giá 0. • Tarvitsen nollaa. — Tôi cần 0.
Xem trang chi tiết nolla →
📦
nopea
nhanh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nopea — nhanh
💬 Ví dụ câu
Se on nopea.
Nó nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá Ví dụ khác: • Tarvitsen nopeaa. — Tôi cần nhanh. • Se on nopeassa. — Nó ở trong nhanh. • Menen nopeaan. — Tôi đi đến nhanh.
Xem trang chi tiết nopea →
📦
nopeasti
nhanh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nopeasti — nhanh
💬 Ví dụ câu
Hän puhuu liian nopeasti.
Anh ấy nói quá nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết nopeasti →
📦
nopeus
tốc độ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nopeus — tốc độ
💬 Ví dụ câu
Tämä on nopeus.
Đây là tốc độ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý Ví dụ khác: • Tarvitsen nopeusta. — Tôi cần tốc độ. • Se on nopeusissa. — Nó ở trong tốc độ.
Xem trang chi tiết nopeus →
📦
nopeusrajoitus
giới hạn tốc độ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nopeusrajoitus — giới hạn tốc độ
💬 Ví dụ câu
Tämä on nopeusrajoitus.
Đây là giới hạn tốc độ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Ylitit nopeusrajoituksen. — Bạn vượt tốc độ.
Xem trang chi tiết nopeusrajoitus →
📦
Norja
Na Uy
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Norja — Na Uy
💬 Ví dụ câu
Matkustan Norjaan.
Tôi đi Na Uy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat) Ví dụ khác: • Tämä on Norja. — Đây là Na Uy. • Se on Norjassa. — Nó ở trong Na Uy. • Otan sen Norjasta. — Tôi lấy nó từ Na Uy.
Xem trang chi tiết Norja →
📦
nostaa
nâng / rút tiền
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nostaa — nâng / rút tiền
💬 Ví dụ câu
Nostan rahaa pankista.
Tôi rút tiền ở ngân hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chuyển nhà Ví dụ khác: • Tämä on nostaa. — Đây là nâng lên. • nostaa on tärkeä. — nâng lên quan trọng.
Xem trang chi tiết nostaa →
📦
nosto
rút tiền
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nosto — rút tiền
💬 Ví dụ câu
Tämä on nosto.
Đây là rút tiền.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Bưu điện Ví dụ khác: • Tunnen nostoa. — Tôi cảm thấy rút tiền. • Ymmärrän noston. — Tôi hiểu rút tiền. • nostossa on virhe. — Trong rút tiền có lỗi.
Xem trang chi tiết nosto →
📦
notaari
công chứng viên
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
notaari — công chứng viên
💬 Ví dụ câu
Hän on notaari.
Anh ấy là công chứng viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kinh doanh & Pháp luật Ví dụ khác: • Tarvitsen notaaria. — Tôi cần công chứng viên. • Se on notaarissa. — Nó ở trong công chứng viên. • notaarin nimi on Matti. — Tên của công chứng viên là Matti.
Xem trang chi tiết notaari →