📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
sihteeri — thư ký
💬 Ví dụ câu
Hän on sihteeri.
Anh ấy là thư ký.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kinh doanh & Pháp luật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sihteeriä. — Tôi cần thư ký.
• Se on sihteerissä. — Nó ở trong thư ký.
• Tiedän sihteerin hinnan. — Tôi biết giá thư ký.
📦
📖 Từ gốc
siisti — gọn gàng
💬 Ví dụ câu
Huone on siisti.
Phòng gọn gàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kích thước & Chất lượng
Ví dụ khác:
• Tiedän siistin hinnan. — Tôi biết giá gọn gàng.
• Tarvitsen siistiä. — Tôi cần gọn gàng.
📦
📖 Từ gốc
siivooja — nhân viên vệ sinh
💬 Ví dụ câu
Hän on siivooja.
Anh ấy là nhân viên vệ sinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen siivoojaa. — Tôi cần nhân viên vệ sinh.
• Se on siivoojassa. — Nó ở trong nhân viên vệ sinh.
• siivoojan nimi on Matti. — Tên của nhân viên vệ sinh là Matti.
📦
📖 Từ gốc
siivota — dọn dẹp
💬 Ví dụ câu
Siivoan asunnon.
Tôi dọn dẹp căn hộ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 4 (Vta/tä)
Ví dụ khác:
• Tämä on siivota. — Đây là dọn dẹp.
• siivota on tärkeä. — dọn dẹp quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
siivous — dọn dẹp
💬 Ví dụ câu
Tämä on siivous.
Đây là dọn dẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sinh hoạt
Ví dụ khác:
• Tarvitsen siivousta. — Tôi cần dọn dẹp.
• siivousen hinta on sopiva. — Giá dọn dẹp phù hợp.
• Se on siivousessa. — Nó ở trong dọn dẹp.
📦
📖 Từ gốc
siivouspalvelu — dịch vụ dọn dẹp
💬 Ví dụ câu
Tämä on siivouspalvelu.
Đây là dịch vụ dọn dẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ khác
Ví dụ khác:
• Tarvitsen siivouspalvelua. — Tôi cần dịch vụ dọn dẹp.
• siivouspalvelun hinta on sopiva. — Giá dịch vụ dọn dẹp phù hợp.
• Se on siivouspalvelussa. — Nó ở trong dịch vụ dọn dẹp.
📦
📖 Từ gốc
sijainti — vị trí
💬 Ví dụ câu
Asunnon sijainti on hyvä.
Vị trí căn hộ tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuê nhà
Ví dụ khác:
• Tiedän sijainnin hinnan. — Tôi biết giá vị trí.
• Tarvitsen sijaintia. — Tôi cần vị trí.
📦
📖 Từ gốc
sijoitus — đầu tư
💬 Ví dụ câu
Tämä on sijoitus.
Đây là đầu tư.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Tiền
Ví dụ khác:
• Maksan sijoitusta. — Tôi trả đầu tư.
• sijoitusen määrä on suuri. — Số lượng đầu tư lớn.
• Tarvitsen sijoitusta. — Tôi cần đầu tư.
📦
📖 Từ gốc
sika — lợn
💬 Ví dụ câu
sika on söpö.
lợn dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật
Ví dụ khác:
• Näen sikaa. — Tôi thấy lợn.
• sikan nimi on Musti. — Tên lợn là Musti.
• sikalla on nälkä. — lợn đang đói.
📦
📖 Từ gốc
sileä — nhẵn
💬 Ví dụ câu
Se on sileä.
Nó nhẵn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng & Trạng thái
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sileää. — Tôi cần nhẵn.
• Se on sileässä. — Nó ở trong nhẵn.
• Menen sileään. — Tôi đi đến nhẵn.
📦
📖 Từ gốc
silittää — ủi đồ
💬 Ví dụ câu
Haluan silittää.
Tôi muốn ủi đồ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà
Ví dụ khác:
• Tarvitsen silittäää. — Tôi cần ủi đồ.
• Se on silittäässä. — Nó ở trong ủi đồ.
• Menen silittäään. — Tôi đi đến ủi đồ.
📦
📖 Từ gốc
silitysrauta — bàn ủi
💬 Ví dụ câu
silitysrauta on mukava.
bàn ủi dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ gia dụng
Ví dụ khác:
• Tapaan silitysrautaa. — Tôi gặp bàn ủi.
• silitysrautan työ on tärkeä. — Công việc của bàn ủi quan trọng.
• Luotan silitysrautassa. — Tôi tin tưởng bàn ủi.
📦
📖 Từ gốc
silkki — lụa
💬 Ví dụ câu
Tämä on silkki.
Đây là lụa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu
Ví dụ khác:
• Tarvitsen silkkiä. — Tôi cần lụa.
• Se on silkkissä. — Nó ở trong lụa.
📦
📖 Từ gốc
silmä — mắt
💬 Ví dụ câu
Hänellä on siniset silmät.
Cô ấy có mắt xanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đầu & Mặt
Ví dụ khác:
• Silmät ovat väsyneet. — Mắt mệt.
• Tämä on silmä. — Đây là mắt.
• Tiedän silmän hinnan. — Tôi biết giá mắt.
📦
📖 Từ gốc
silmälasit — kính mắt
💬 Ví dụ câu
Hänellä on silmälasit.
Anh ấy đeo kính.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tóc & Mắt
Ví dụ khác:
• Tämä on silmälasit. — Đây là kính mắt.
• Tarvitsen silmälaseja. — Tôi cần kính mắt.
📦
📖 Từ gốc
silmät — mắt
💬 Ví dụ câu
Hänellä on kauniit silmät.
Cô ấy có đôi mắt đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tóc & Mắt
Ví dụ khác:
• Tämä on silmät. — Đây là mắt.
• silmät on tärkeä. — mắt quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
silta — cầu
💬 Ví dụ câu
Mene sillan yli.
Đi qua cầu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Silta on pitkä. — Cầu dài.
• Näen sillan ikkunasta. — Tôi thấy cầu từ cửa sổ.
📦
📖 Từ gốc
silti — vẫn/tuy vậy
💬 Ví dụ câu
Sataa, mutta menen silti.
Trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết
Ví dụ khác:
• Tämä on silti. — Đây là vẫn/tuy vậy.
• silti on tärkeä. — vẫn/tuy vậy quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
simpukka — sò
💬 Ví dụ câu
Tämä on simpukka.
Đây là sò.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen simpukkaa. — Tôi cần sò.
• Se on simpukkassa. — Nó ở trong sò.
📦
📖 Từ gốc
sinappi — mù tạt
💬 Ví dụ câu
Laitan sinappia makkaraan.
Tôi bỏ mù tạt vào xúc xích.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt
Ví dụ khác:
• Tämä on sinappi. — Đây là mù tạt.
• Tiedän sinapin hinnan. — Tôi biết giá mù tạt.