Bỏ qua đến nội dung

syödä aamupalaa

ăn sáng
🏃
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Syön aamupalaa kello 7.
Tôi ăn sáng lúc 7 giờ.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng

⚠️ Đây là cụm động từ — chia theo động từ đầu cụm syödä. Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn.

  • 🟦 Hiện tại: Syön aamupalaa.Tôi ăn sáng. (= đang ăn sáng)
  • 🟧 Quá khứ (imperfekti): Söin aamupalaa.Hôm qua tôi đã ăn sáng.
  • 🟥 Phủ định: En syö aamupalaa.Tôi không ăn sáng.
  • 💪 Muốn làm: Haluan syödä aamupalaa. — Tôi muốn ăn sáng.