📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
silta — cầu
💬 Ví dụ câu
Mene sillan yli.
Đi qua cầu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Silta on pitkä. — Cầu dài.
• Näen sillan ikkunasta. — Tôi thấy cầu từ cửa sổ.
📦
📖 Từ gốc
silti — vẫn/tuy vậy
💬 Ví dụ câu
Sataa, mutta menen silti.
Trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết
Ví dụ khác:
• Tämä on silti. — Đây là vẫn/tuy vậy.
• silti on tärkeä. — vẫn/tuy vậy quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
simpukka — sò
💬 Ví dụ câu
Tämä on simpukka.
Đây là sò.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen simpukkaa. — Tôi cần sò.
• Se on simpukkassa. — Nó ở trong sò.
📦
📖 Từ gốc
sinappi — mù tạt
💬 Ví dụ câu
Laitan sinappia makkaraan.
Tôi bỏ mù tạt vào xúc xích.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt
Ví dụ khác:
• Tämä on sinappi. — Đây là mù tạt.
• Tiedän sinapin hinnan. — Tôi biết giá mù tạt.
📦
📖 Từ gốc
sininen — xanh dương
💬 Ví dụ câu
Taivas on sininen.
Bầu trời màu xanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Màu cơ bản
Ví dụ khác:
• Minulla on siniset silmät. — Tôi có mắt xanh.
• sinisen nimi on Matti. — Tên của xanh dương là Matti.
• Tapaan sinistä huomenna. — Tôi gặp xanh dương ngày mai.
📦
📖 Từ gốc
siniset silmät — mắt xanh
💬 Ví dụ câu
Hänellä on siniset silmät.
Cô ấy có mắt xanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tóc & Mắt
Ví dụ khác:
• siniset silmät on tärkeä. — mắt xanh quan trọng.
• Missä siniset silmät on? — mắt xanh ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
sinkku — độc thân
💬 Ví dụ câu
Olen sinkku.
Tôi độc thân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hôn nhân & Ngoại hình
Ví dụ khác:
• Alex on nyt sinkku. — Alex bây giờ độc thân.
• Tiedän sinkun hinnan. — Tôi biết giá độc thân.
• Tarvitsen sinkkua. — Tôi cần độc thân.
📦
📖 Từ gốc
sinne — đến đó
💬 Ví dụ câu
Menen sinne huomenna.
Tôi đi đến đó ngày mai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đi đâu (Mihin?)
Ví dụ khác:
• Tämä on sinne. — Đây là đến đó.
• sinne on tärkeä. — đến đó quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
sipuli — hành
💬 Ví dụ câu
Pilkon sipulia.
Tôi cắt hành.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset)
Ví dụ khác:
• Tämä on sipuli. — Đây là hành.
• Tiedän sipulin hinnan. — Tôi biết giá hành.
• sipulit ovat täällä. — Những hành ở đây.
📦
📖 Từ gốc
sirkus — xiếc
💬 Ví dụ câu
Tämä on sirkus.
Đây là xiếc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trò chơi & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sirkusta. — Tôi cần xiếc.
• sirkksen hinta on sopiva. — Giá xiếc phù hợp.
• Se on sirkksessa. — Nó ở trong xiếc.
📦
📖 Từ gốc
sisään — vào trong
💬 Ví dụ câu
Tule sisään!
Vào đi!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đi đâu (Mihin?)
Ví dụ khác:
• Tämä on sisään. — Đây là vào trong.
• sisään on tärkeä. — vào trong quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
sisällä — ở trong
💬 Ví dụ câu
Istun sisällä.
Tôi ngồi bên trong.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ở đâu (Missä?)
Ví dụ khác:
• Tule sisään! — Vào đi!
📦
📖 Từ gốc
sisältä — từ trong
💬 Ví dụ câu
Kuuluu ääni sisältä.
Nghe thấy tiếng từ bên trong.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ đâu (Mistä?)
Ví dụ khác:
• Tämä on sisältä. — Đây là từ trong.
• sisältä on tärkeä. — từ trong quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
sisältö — nội dung
💬 Ví dụ câu
Tämä on sisältö.
Đây là nội dung.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sisältöä. — Tôi cần nội dung.
• Se on sisältössä. — Nó ở trong nội dung.
📦
📖 Từ gốc
sisko — chị/em gái
💬 Ví dụ câu
Siskon asunto on Turussa.
Căn hộ chị gái ở Turku.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình
Ví dụ khác:
• Soitan siskolle. — Tôi gọi cho chị gái.
• sisko on mukava. — chị/em gái dễ thương.
• Tapaan siskoa huomenna. — Tôi gặp chị/em gái ngày mai.
📦
📖 Từ gốc
sisu — tinh thần kiên cường
💬 Ví dụ câu
Tämä on sisu.
Đây là tinh thần kiên cường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thống
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sisua. — Tôi cần tinh thần kiên cường.
• sisun hinta on sopiva. — Giá tinh thần kiên cường phù hợp.
• Se on sisussa. — Nó ở trong tinh thần kiên cường.
📦
📖 Từ gốc
sitruuna — chanh
💬 Ví dụ câu
Laitan sitruunaa teehen.
Tôi bỏ chanh vào trà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây (Hedelmät)
Ví dụ khác:
• sitruuna on mukava. — chanh dễ thương.
• sitruunan nimi on Matti. — Tên của chanh là Matti.
📦
📖 Từ gốc
sitten — sau đó
💬 Ví dụ câu
Ensin menen bussilla ja sitten metrolla.
Trước đi xe buýt rồi sau đó đi metro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ nối
Ví dụ khác:
• Tämä on sitten. — Đây là sau đó.
• sitten on tärkeä. — sau đó quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
skootteri — xe tay ga
💬 Ví dụ câu
skootteri on nopea.
xe tay ga nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện chi tiết
Ví dụ khác:
• Ajan skootteria. — Tôi lái xe tay ga.
• Istun skootterissa. — Tôi ngồi trong xe tay ga.
• Nousen skootteriin. — Tôi lên xe tay ga.
📦
📖 Từ gốc
sohva — ghế sofa
💬 Ví dụ câu
Istun sohvalla.
Tôi ngồi trên ghế sofa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng khách
Ví dụ khác:
• Olohuoneessa on ruskea sohva. — Trong phòng khách có sofa nâu.
• sohvan väri on valkoinen. — Màu của ghế sofa là trắng.
• Tarvitsen uutta sohvaa. — Tôi cần ghế sofa mới.