Bỏ qua đến nội dung

sitten

sau đó
📦
sitten sau đó
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Ensin menen bussilla ja sitten metrolla.
Trước đi xe buýt rồi sau đó đi metro.
02
🇫🇮 Syön ensin, sitten lähden.
Tôi ăn trước, sau đó đi.
03
🇫🇮 Kaksi vuotta sitten asuin Turussa.
Hai năm trước tôi sống ở Turku.
04
🇫🇮 Ensin teemme työt, sitten lepäämme.
Trước tiên chúng tôi làm việc, sau đó nghỉ ngơi.