Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
murtovaras
kẻ trộm đột nhập
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
murtovaras — kẻ trộm đột nhập
💬 Ví dụ câu
Murtovaras tuli sisään ikkunasta.
Kẻ trộm đột nhập vào qua cửa sổ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết murtovaras →
📦
murtunut
gãy xương
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
murtunut — gãy xương
💬 Ví dụ câu
Tämä on murtunut.
Đây là gãy xương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng & Bệnh Ví dụ khác: • Tarvitsen murtunutta. — Tôi cần gãy xương. • murtunuten hinta on sopiva. — Giá gãy xương phù hợp. • Se on murtunutessa. — Nó ở trong gãy xương.
Xem trang chi tiết murtunut →
📦
museo
bảo tàng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
museo — bảo tàng
💬 Ví dụ câu
Käymme museossa.
Chúng tôi đi bảo tàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Văn hóa & Giải trí Ví dụ khác: • Museo on auki tiistaisin. — Bảo tàng mở cửa thứ ba. • museon osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ bảo tàng là Mannerheimintie 1. • Etsin museota. — Tôi tìm bảo tàng.
Xem trang chi tiết museo →
📦
musiikki
âm nhạc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
musiikki — âm nhạc
💬 Ví dụ câu
Kuuntelen musiikkia.
Tôi nghe nhạc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích Ví dụ khác: • Pidän musiikista. — Tôi thích nhạc. • Tämä on musiikki. — Đây là âm nhạc. • Tiedän musiikin hinnan. — Tôi biết giá âm nhạc.
Xem trang chi tiết musiikki →
📦
musta
theo tôi (văn nói của minusta)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
musta — theo tôi (văn nói của minusta)
💬 Ví dụ câu
Musta tämä elokuva on hyvä.
Theo tôi phim này hay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết musta →
📦
musta
đen
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
musta — đen
💬 Ví dụ câu
Minulla on musta takki.
Tôi có áo khoác đen.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tóc & Mắt Ví dụ khác: • Kahvi on mustaa. — Cà phê đen. • Tiedän mustan hinnan. — Tôi biết giá đen. • Se on mustassa. — Nó ở trong đen.
Xem trang chi tiết musta →
📦
mustamakkara
xúc xích đen
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mustamakkara — xúc xích đen
💬 Ví dụ câu
Tämä on mustamakkara.
Đây là xúc xích đen.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ẩm thực Phần Lan Ví dụ khác: • Tarvitsen mustamakkaraa. — Tôi cần xúc xích đen. • mustamakkaran hinta on sopiva. — Giá xúc xích đen phù hợp. • Se on mustamakkarassa. — Nó ở trong xúc xích đen.
Xem trang chi tiết mustamakkara →
📦
mustekala
bạch tuộc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mustekala — bạch tuộc
💬 Ví dụ câu
Tämä on mustekala.
Đây là bạch tuộc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển Ví dụ khác: • Tarvitsen mustekalaa. — Tôi cần bạch tuộc. • Se on mustekalassa. — Nó ở trong bạch tuộc.
Xem trang chi tiết mustekala →
📦
mustikka
việt quất
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mustikka — việt quất
💬 Ví dụ câu
Poimin mustikoita metsässä.
Tôi hái việt quất trong rừng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quả mọng (Marjat) Ví dụ khác: • Tämä on mustikka. — Đây là việt quất. • Tiedän mustikan hinnan. — Tôi biết giá việt quất. • Tarvitsen mustikkaa. — Tôi cần việt quất.
Xem trang chi tiết mustikka →
📦
mustikkapiirakka
bánh việt quất
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mustikkapiirakka — bánh việt quất
💬 Ví dụ câu
mustikkapiirakka on hyvää.
bánh việt quất ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ẩm thực Phần Lan Ví dụ khác: • Syön mustikkapiirakkaa. — Tôi ăn bánh việt quất. • Ostan mustikkapiirakkaa. — Tôi mua bánh việt quất. • mustikkapiirakkan maku on hyvä. — Vị của bánh việt quất ngon.
Xem trang chi tiết mustikkapiirakka →
📦
mut
nhưng (văn nói của mutta)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mut — nhưng (văn nói của mutta)
💬 Ví dụ câu
Mä tulen, mut vähän myöhässä.
Tớ sẽ đến, nhưng hơi muộn một chút.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết mut →
📦
mutta
nhưng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mutta — nhưng
💬 Ví dụ câu
Sää on kaunis, mutta kylmä.
Thời tiết đẹp, nhưng lạnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ nối Ví dụ khác: • Tämä on mutta. — Đây là nhưng. • mutta on tärkeä. — nhưng quan trọng.
Xem trang chi tiết mutta →
📦
muu
khác
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
muu — khác
💬 Ví dụ câu
Onko muita kysymyksiä?
Có câu hỏi nào khác không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết muu →
📦
muuntaja
biến áp
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
muuntaja — biến áp
💬 Ví dụ câu
Tämä on muuntaja.
Đây là biến áp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng Ví dụ khác: • Tarvitsen muuntajaa. — Tôi cần biến áp. • Se on muuntajassa. — Nó ở trong biến áp.
Xem trang chi tiết muuntaja →
📦
muurahainen
kiến
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
muurahainen — kiến
💬 Ví dụ câu
Tämä on muurahainen.
Đây là kiến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát Ví dụ khác: • Tarvitsen muurahaista. — Tôi cần kiến. • Se on muurahaisessa. — Nó ở trong kiến.
Xem trang chi tiết muurahainen →
📦
muurari
thợ xây
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
muurari — thợ xây
💬 Ví dụ câu
Hän on muurari.
Anh ấy là thợ xây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công Ví dụ khác: • Tarvitsen muuraria. — Tôi cần thợ xây. • Se on muurarissa. — Nó ở trong thợ xây. • Tiedän muurarin hinnan. — Tôi biết giá thợ xây.
Xem trang chi tiết muurari →
📦
muusikko
nhạc sĩ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
muusikko — nhạc sĩ
💬 Ví dụ câu
Tämä on muusikko.
Đây là nhạc sĩ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí Ví dụ khác: • Tarvitsen muusikkoa. — Tôi cần nhạc sĩ. • muusikkon hinta on sopiva. — Giá nhạc sĩ phù hợp. • Se on muusikkossa. — Nó ở trong nhạc sĩ.
Xem trang chi tiết muusikko →
📦
muutama
một vài
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
muutama — một vài
💬 Ví dụ câu
Minulla on muutama kysymys.
Tôi có vài câu hỏi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết muutama →
📦
muuten
nhân tiện
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
muuten — nhân tiện
💬 Ví dụ câu
Missä muuten yövytte?
Nhân tiện, các bạn ngủ ở đâu?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết Ví dụ khác: • Tämä on muuten. — Đây là nhân tiện. • muuten on tärkeä. — nhân tiện quan trọng.
Xem trang chi tiết muuten →
📦
muuttaa
đổi / chuyển nhà
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
muuttaa — đổi / chuyển nhà
💬 Ví dụ câu
Muutan uuteen kotiin.
Tôi chuyển đến nhà mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chuyển nhà Ví dụ khác: • Muutimme viime viikolla. — Chúng tôi đã chuyển tuần trước.
Xem trang chi tiết muuttaa →