Bỏ qua đến nội dung

sinne

đến đó
🧭
sinne đến đó
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Menen sinne huomenna.
Tôi đi đến đó ngày mai.
02
🇫🇮 Menen sinne huomenna bussilla.
Tôi sẽ đến đó vào ngày mai bằng xe buýt.
03
🇫🇮 Sinne on pitkä matka.
Đến đó là một quãng đường dài.
04
🇫🇮 Haluaisitko tulla sinne minun kanssani?
Bạn có muốn đến đó với tôi không?