Bỏ qua đến nội dung
›
Từ vựng
›
Hướng & Vị trí
›
sisällä
sisällä
ở trong
🧭 Hướng & Vị trí
Lưu từ
Yêu thích
🧭
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮
Istun sisällä.
Tôi ngồi bên trong.
Từ trước
ulkona
Từ tiếp
tänne
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm