📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Heitän pallon.
Tôi ném quả bóng.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Minä heitän pallon ystävälle. — Tôi ném quả bóng cho bạn.
- 🟧 Quá khứ: Eilen heitin roskat pois. — Hôm qua tôi đã vứt rác đi.
- 🟥 Phủ định: En heitä kiviä veteen. — Tôi không ném đá xuống nước.
- ❓ Câu hỏi: Heitätkö sinä pallon minulle? — Bạn có ném quả bóng cho tôi không?
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | heitän | heitin |
| sinäbạn | heität | heitit |
| hänanh/cô ấy | heittää | heitti |
| mechúng tôi | heitämme | heitimme |
| tecác bạn | heitätte | heititte |
| hehọ | heittävät | heittivät |
⛔ Phủ định (hiện tại): en heitä · et heitä · ei heitä · emme/ette/eivät heitä