Bỏ qua đến nội dung

hella/uuni

bếp/lò
🏠
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Hella on kuuma.
Bếp thì nóng.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ hella hellat là bếp (chủ ngữ)
Genetiivicủa hellan hellojen của bếp
Partitiivimột phần hellaa helloja một phần / chưa xác định: bếp
Inessiiviở trong hellassa helloissa ở trong bếp
Elatiivira khỏi hellasta helloista từ trong bếp ra
Illatiivivào trong hellaan helloihin vào trong bếp
Adessiiviở trên hellalla helloilla ở trên / tại bếp
Ablatiivitừ trên hellalta helloilta từ bếp (rời khỏi)
Allatiivilên/cho hellalle helloille đến / cho bếp
Essiivivới tư cách hellana helloina với tư cách là bếp
Translatiivitrở thành hellaksi helloiksi trở thành bếp
Abessiivikhông có hellatta helloitta không có bếp