Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,929 từ vựng
📦
Nhóm 3 · Mökillä (Nhà gỗ)
Bộ từ vựng nhóm 3 · mökillä (nhà gỗ) thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.
125 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 125 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
📖 Từ gốc
aalto — sóng (nước)
💬 Ví dụ câu
Tuulisella säällä meren aallot ovat korkeita.
Khi trời có gió, những con sóng biển rất cao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ahven — cá rô (một loài cá nước ngọt)
💬 Ví dụ câu
Saimme illalla muutaman ahvenen verkosta.
Buổi tối chúng tôi bắt được vài con cá rô bằng lưới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ainakin — ít nhất là, dù sao thì
💬 Ví dụ câu
En tiedä tarkkaa hintaa, mutta ainakin se on halpa.
Tôi không biết giá chính xác, nhưng ít nhất nó rẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ainoa — duy nhất, độc nhất
💬 Ví dụ câu
Hän on ainoa ystäväni täällä.
Anh ấy là người bạn duy nhất của tôi ở đây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
E
📦
📖 Từ gốc
etana — con ốc sên
💬 Ví dụ câu
Sateen jälkeen etana liikkui hitaasti tien yli.
Sau cơn mưa, con ốc sên bò chậm chạp qua đường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
H
📦
📖 Từ gốc
haitata — cản trở, gây trở ngại, làm phiền
💬 Ví dụ câu
Kova melu haittaa keskittymistä.
Tiếng ồn lớn cản trở sự tập trung.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
hakata — chặt, bổ, đập (mạnh)
💬 Ví dụ câu
Isä hakkaa puita pihalla koko aamun.
Bố chẻ củi ngoài sân suốt cả buổi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
hauki — cá chó (cá măng, một loài cá nước ngọt)
💬 Ví dụ câu
Isoisä sai järvestä ison hauen.
Ông tôi câu được một con cá chó to từ hồ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
heinä — —
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
homma — công việc, việc cần làm (cách nói thân mật)
💬 Ví dụ câu
Tämä homma pitää saada valmiiksi ennen iltaa.
Việc này phải hoàn thành trước buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
huoltoasema — trạm xăng, trạm dịch vụ
💬 Ví dụ câu
Pysähdyimme huoltoasemalla tankkaamaan autoa.
Chúng tôi dừng ở trạm xăng để đổ xăng cho xe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
J
📦
📖 Từ gốc
jäkälä — địa y
💬 Ví dụ câu
Pohjoisessa poro syö talvella jäkälää.
Ở phương bắc, tuần lộc ăn địa y vào mùa đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
jänis — con thỏ rừng
💬 Ví dụ câu
Näin metsässä valkoisen jäniksen lumen keskellä.
Tôi đã thấy một con thỏ rừng màu trắng giữa tuyết trong rừng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
K
📦
📖 Từ gốc
kaataa — rót, đổ (chất lỏng); làm đổ, hạ (cây)
💬 Ví dụ câu
Äiti kaatoi maitoa lasiin aamiaisella.
Mẹ rót sữa vào ly vào bữa sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kaatua — ngã, đổ (tự ngã xuống)
💬 Ví dụ câu
Liukastuin jäällä ja kaaduin maahan.
Tôi trượt trên băng và ngã xuống đất.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kalastaa — câu cá, đánh cá
💬 Ví dụ câu
Isäni käy kalastamassa järvellä joka kesä.
Bố tôi đi câu cá ở hồ mỗi mùa hè.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kivi — hòn đá, viên đá
💬 Ví dụ câu
Rannalla on iso kivi, jonka päällä voi istua.
Trên bãi biển có một hòn đá lớn mà bạn có thể ngồi lên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kotiinlähtö — việc về nhà, lúc khởi hành về nhà
💬 Ví dụ câu
Kotiinlähtö venyi myöhään illalla.
Việc về nhà bị kéo dài đến tối muộn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
L
📦
📖 Từ gốc
ladata — sạc (pin), nạp, tải về
💬 Ví dụ câu
Minun täytyy ladata puhelin ennen matkaa.
Tôi phải sạc điện thoại trước chuyến đi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
lämmetä — ấm lên, trở nên ấm (tự nó nóng lên)
💬 Ví dụ câu
Sauna lämpenee hitaasti talvella.
Phòng xông hơi ấm lên chậm vào mùa đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
lämmittää — làm nóng, hâm nóng, sưởi ấm (cái gì đó)
💬 Ví dụ câu
Minä lämmitän ruoan mikrossa.
Tôi hâm nóng thức ăn trong lò vi sóng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
lataus — sự sạc, mức pin, lượt tải về
💬 Ví dụ câu
Puhelimen lataus on enää viisi prosenttia.
Mức pin của điện thoại chỉ còn năm phần trăm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
laude — băng ghế (bệ ngồi) trong sauna
💬 Ví dụ câu
Istu ylimmälle lauteelle, niin tunnet kuumuuden paremmin.
Hãy ngồi lên băng ghế trên cùng thì bạn sẽ cảm thấy nóng hơn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
laudeliina — khăn lót ghế sauna (để ngồi trong sauna)
💬 Ví dụ câu
Otan aina laudeliinan mukaan, kun menen saunaan.
Tôi luôn mang theo khăn lót ghế khi đi vào sauna.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
lehmus — cây đoạn (linden)
💬 Ví dụ câu
Puiston suuren lehmuksen alla on mukava istua varjossa.
Ngồi dưới bóng cây đoạn lớn trong công viên rất dễ chịu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
lokki — con mòng biển
💬 Ví dụ câu
Lokki lensi rannalla ja varasti minun voileipäni.
Con mòng biển bay trên bãi biển và lấy trộm bánh mì kẹp của tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
löylykauha — gáo múc nước (đổ lên đá nóng trong phòng xông hơi sauna)
💬 Ví dụ câu
Heitä löylyä löylykauhalla, jos sinulla on liian kuuma.
Hãy đổ nước lên đá bằng gáo múc nếu bạn thấy quá nóng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
löylykiulu — xô (gáo) đựng nước để dội lên đá sauna
💬 Ví dụ câu
Täytä löylykiulu vedellä ennen kuin heität löylyä.
Hãy đổ đầy nước vào xô sauna trước khi dội nước lên đá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
M
📦
📖 Từ gốc
mäki — đồi (gò đất cao)
💬 Ví dụ câu
Lapset laskevat pulkalla mäkeä alas talvella.
Bọn trẻ trượt xe trượt tuyết xuống đồi vào mùa đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
mato — con giun
💬 Ví dụ câu
Lapsi löysi maasta ison madon ja näytti sitä äidille.
Đứa trẻ tìm thấy một con giun to dưới đất và đưa cho mẹ xem.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
O
📦
📖 Từ gốc
onneksi — may là
💬 Ví dụ câu
Onneksi sää on hyvä.
May là thời tiết đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
orava — con sóc
💬 Ví dụ câu
Orava juoksi nopeasti puun oksaa pitkin.
Con sóc chạy nhanh dọc theo cành cây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
P
📦
📖 Từ gốc
pääasia — điều chính yếu, điều quan trọng nhất
💬 Ví dụ câu
Pääasia on, että kaikki ovat terveitä.
Điều quan trọng nhất là mọi người đều khỏe mạnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
pensas — bụi cây
💬 Ví dụ câu
Talon edessä kasvaa vihreä pensas, joka pitää leikata keväällä.
Trước nhà có một bụi cây xanh, cần phải cắt tỉa vào mùa xuân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
pihlaja — cây thanh hương trà (rowan)
💬 Ví dụ câu
Syksyllä pihlajassa on paljon punaisia marjoja.
Vào mùa thu, cây thanh hương trà có rất nhiều quả màu đỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
porras — bậc thang (một bậc); số nhiều portaat = cầu thang
💬 Ví dụ câu
Vanha porras narisi, kun astuin sen päälle.
Bậc thang cũ kêu cót két khi tôi bước lên nó.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
porukka — nhóm (người), hội, đám (cách nói thân mật)
💬 Ví dụ câu
Koko porukka lähti yhdessä mökille viikonlopuksi.
Cả nhóm cùng nhau đi đến nhà nghỉ vào cuối tuần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
pulu — chim bồ câu
💬 Ví dụ câu
Torilla on aina paljon puluja, jotka etsivät ruokaa.
Trên quảng trường chợ lúc nào cũng có nhiều chim bồ câu đi tìm thức ăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
punkki — con ve (bét, ký sinh)
💬 Ví dụ câu
Metsässä kävelyn jälkeen kannattaa tarkistaa, onko iholla punkkeja.
Sau khi đi bộ trong rừng, nên kiểm tra xem trên da có con ve nào không.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
puolivälissä — ở giữa (chừng), nửa đường
💬 Ví dụ câu
Olemme nyt matkan puolivälissä.
Bây giờ chúng tôi đang ở giữa chặng đường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
puusauna — sauna đốt bằng củi
💬 Ví dụ câu
Mökillä on vanha puusauna, jonka lämmittäminen kestää tunnin.
Ở nhà nghỉ có một phòng sauna đốt củi cũ, mất một tiếng để làm nóng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
R
📦
📖 Từ gốc
rannikko — bờ biển, vùng duyên hải
💬 Ví dụ câu
Suomen rannikolla on paljon pieniä saaria.
Trên bờ biển Phần Lan có rất nhiều hòn đảo nhỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
rantakallio — vách đá ven bờ (nước)
💬 Ví dụ câu
Istuimme rantakalliolla katsomassa auringonlaskua.
Chúng tôi ngồi trên vách đá ven bờ ngắm hoàng hôn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
riippumatto — võng (treo)
💬 Ví dụ câu
Nukahdin riippumattoon puiden väliin.
Tôi ngủ thiếp đi trong chiếc võng treo giữa hai cây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
S
📦
📖 Từ gốc
sähkösauna — sauna điện
💬 Ví dụ câu
Kaupunkiasunnossa meillä on sähkösauna, joka lämpenee nopeasti.
Trong căn hộ ở thành phố, chúng tôi có sauna điện nóng lên rất nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
salmi — eo biển (dải nước hẹp nối hai vùng nước)
💬 Ví dụ câu
Vene kulki kapean salmen läpi kahden saaren välistä.
Chiếc thuyền đi qua eo biển hẹp giữa hai hòn đảo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
sammal — rêu
💬 Ví dụ câu
Metsässä kivien päällä kasvaa pehmeää vihreää sammalta.
Trong rừng, trên các tảng đá mọc lớp rêu xanh mềm mại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
sanaristikko — trò chơi ô chữ
💬 Ví dụ câu
Mummo ratkaisee sanaristikkoa joka aamu.
Bà tôi giải ô chữ mỗi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
saunoa — tắm/xông hơi sauna
💬 Ví dụ câu
Suomalaiset saunovat usein lauantai-iltaisin.
Người Phần Lan thường xông hơi sauna vào tối thứ Bảy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
siili — con nhím
💬 Ví dụ câu
Pihan nurkassa asuu pieni siili, joka syö etanoita ja matoja.
Ở góc sân có một con nhím nhỏ sống, nó ăn ốc sên và giun.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
silakka — cá trích Baltic (loài cá nhỏ phổ biến ở biển Baltic)
💬 Ví dụ câu
Torilla myydään tuoretta silakkaa kesäisin.
Ở chợ người ta bán cá trích Baltic tươi vào mùa hè.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
soida — reo, kêu (chuông, điện thoại)
💬 Ví dụ câu
Puhelin soi keskellä kokousta.
Điện thoại reo giữa cuộc họp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
syttyä — bắt lửa, bốc cháy, bật sáng (tự nó cháy)
💬 Ví dụ câu
Kuivat puut syttyvät nopeasti.
Gỗ khô bắt lửa nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
sytyttää — đốt, thắp, châm (lửa, đèn)
💬 Ví dụ câu
Hän sytyttää kynttilät pöydälle.
Cô ấy thắp những ngọn nến trên bàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
T
📦
taitaa
có lẽ, hình như (dùng diễn tả phỏng đoán); cũng có nghĩa "thành thạo, biết làm"
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
taitaa — có lẽ, hình như (dùng diễn tả phỏng đoán); cũng có nghĩa "thành thạo, biết làm"
💬 Ví dụ câu
Taitaa olla jo myöhä, minun pitää lähteä kotiin.
Có lẽ muộn rồi, tôi phải về nhà thôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tarjeta — chịu được rét, không thấy lạnh (chịu đựng cái lạnh)
💬 Ví dụ câu
Tällä takilla tarkenen hyvin pakkasella.
Với cái áo khoác này tôi chịu rét tốt khi trời băng giá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tavara — đồ vật, hàng hóa, món đồ
💬 Ví dụ câu
Laitan kaikki tavarat laukkuun ennen matkaa.
Tôi cho tất cả đồ đạc vào túi trước khi đi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
toisaalta — mặt khác, đằng khác
💬 Ví dụ câu
Haluan matkustaa, mutta toisaalta haluan säästää rahaa.
Tôi muốn đi du lịch, nhưng mặt khác tôi lại muốn tiết kiệm tiền.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tuli — lửa, ngọn lửa
💬 Ví dụ câu
Takassa palaa lämmin tuli.
Trong lò sưởi cháy ngọn lửa ấm áp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tunturi — núi trọc (đồi núi vùng Lapland, không có cây cao)
💬 Ví dụ câu
Lapissa nousimme tunturin huipulle ja katselimme maisemaa.
Ở Lapland, chúng tôi leo lên đỉnh núi trọc và ngắm cảnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
työjuttu — việc/chuyện liên quan đến công việc
💬 Ví dụ câu
En voi tulla, koska minulla on yksi tärkeä työjuttu.
Tôi không đến được vì tôi có một việc công việc quan trọng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
U
📦
📖 Từ gốc
uskaltaa — dám (làm gì đó)
💬 Ví dụ câu
En uskalla hypätä korkealta kalliolta veteen.
Tôi không dám nhảy xuống nước từ vách đá cao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
V
📦
📖 Từ gốc
vaahtera — cây phong (maple)
💬 Ví dụ câu
Vaahteran lehdet muuttuvat syksyllä kauniin punaisiksi.
Lá cây phong chuyển sang màu đỏ đẹp vào mùa thu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
valvoa — thức khuya, thức (không ngủ); cũng có nghĩa "giám sát, canh"
💬 Ví dụ câu
Eilen valvoin myöhään ja luin kirjaa.
Hôm qua tôi thức khuya và đọc sách.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
vara-avain — chìa khóa dự phòng
💬 Ví dụ câu
Onneksi meillä oli vara-avain, kun hukkasin omani.
May mà chúng tôi có chìa khóa dự phòng khi tôi làm mất chìa của mình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
vihdoin — cuối cùng, rốt cuộc (thì cũng)
💬 Ví dụ câu
Vihdoin pääsimme kotiin pitkän matkan jälkeen.
Cuối cùng chúng tôi cũng về được nhà sau chặng đường dài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
viiletä — mát lên, trở nên mát/lạnh hơn
💬 Ví dụ câu
Ilta viilenee, kun aurinko laskee.
Buổi tối mát dần khi mặt trời lặn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
viimeinen — cuối cùng, sau cùng
💬 Ví dụ câu
Tämä on viimeinen bussi tänä iltana.
Đây là chuyến xe buýt cuối cùng tối nay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
vilvoitella — hóng mát, nghỉ cho mát (sau khi nóng, ví dụ sau sauna)
💬 Ví dụ câu
Saunan jälkeen me vilvoittelemme terassilla.
Sau khi xông hơi, chúng tôi hóng mát ngoài hiên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Y
📦
📖 Từ gốc
yllätys — sự bất ngờ, điều bất ngờ
💬 Ví dụ câu
Synttärijuhlat olivat minulle iso yllätys.
Bữa tiệc sinh nhật là một bất ngờ lớn đối với tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.