Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,929 từ vựng
📦
🔤 Trạng từ & tiểu từ
Mục con 🔤 Trạng từ & tiểu từ thuộc chủ đề Nhóm 1 · Matkustaminen (Du lịch) — 15 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
15 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 15 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
E
📦
📖 Từ gốc
eka — thứ nhất, đầu tiên
💬 Ví dụ câu
Eka juna lähtee jo kuudelta.
Chuyến tàu đầu tiên đi từ 6 giờ. (khẩu ngữ)
💡 Ghi nhớ nhanh
KHẨU NGỮ = ensimmäinen.
H
📦
📖 Từ gốc
helposti — một cách dễ dàng
💬 Ví dụ câu
Löysin paikan helposti kartalta.
Tôi tìm thấy chỗ đó dễ dàng trên bản đồ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ.
📦
📖 Từ gốc
heti — ngay lập tức
💬 Ví dụ câu
Tulen heti!
Tôi đến ngay!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian & Tần suất
Ví dụ khác:
• Tämä on heti. — Đây là ngay lập tức.
• heti on tärkeä. — ngay lập tức quan trọng.
J
📦
📖 Từ gốc
joka tapauksessa — dù sao đi nữa
💬 Ví dụ câu
Joka tapauksessa meidän täytyy ehtiä junaan.
Dù sao chúng ta cũng phải kịp lên tàu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Cụm trạng từ.
📦
📖 Từ gốc
jostain — từ đâu đó
💬 Ví dụ câu
Sain liput jostain netistä.
Tôi mua được vé từ đâu đó trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
KHẨU NGỮ = jostakin.
K
📦
📖 Từ gốc
kuitenkin — tuy nhiên, dù vậy
💬 Ví dụ câu
Olin väsynyt, mutta menin kuitenkin töihin.
Tôi mệt, nhưng vẫn đi làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
M
📦
📖 Từ gốc
mielellään — một cách vui lòng, sẵn lòng
💬 Ví dụ câu
Lähden mielelläni mukaan.
Tôi sẵn lòng đi cùng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ.
📦
📖 Từ gốc
mukavasti — một cách thoải mái
💬 Ví dụ câu
Vietimme illan mukavasti.
Chúng tôi có buổi tối thoải mái.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
N
📦
📖 Từ gốc
netti — internet, mạng
💬 Ví dụ câu
Tarkistin aikataulun netistä.
Tôi đã kiểm tra lịch trình trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
THÂN MẬT = internet.
S
📦
📖 Từ gốc
silti — vẫn/tuy vậy
💬 Ví dụ câu
Sataa, mutta menen silti.
Trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết
Ví dụ khác:
• Tämä on silti. — Đây là vẫn/tuy vậy.
• silti on tärkeä. — vẫn/tuy vậy quan trọng.
T
📦
📖 Từ gốc
takaisin — trở lại, quay lại
💬 Ví dụ câu
Lennän takaisin Helsinkiin sunnuntaina.
Tôi bay về lại Helsinki vào Chủ nhật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ.
📦
📖 Từ gốc
tietysti — tất nhiên, dĩ nhiên
💬 Ví dụ câu
Tietysti tulen mukaan!
Tất nhiên tôi đi cùng rồi!
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ.
V
📦
📖 Từ gốc
vaan — chỉ
💬 Ví dụ câu
Minulla on vaan käsimatkatavara.
Tôi chỉ có hành lý xách tay. (khẩu ngữ)
💡 Ghi nhớ nhanh
KHẨU NGỮ = vain.
📦
📖 Từ gốc
vasta — mới/chỉ mới
💬 Ví dụ câu
Kello on vasta puoli kahdeksan.
Mới có 7 rưỡi thôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian & Tần suất
Ví dụ khác:
• Tämä on vasta. — Đây là mới/chỉ mới.
• vasta on tärkeä. — mới/chỉ mới quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
vielä — vẫn/còn
💬 Ví dụ câu
Asutteko vielä Helsingissä?
Các bạn vẫn ở Helsinki chứ?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết
Ví dụ khác:
• En ole vielä valmis. — Tôi chưa sẵn sàng.