Bỏ qua đến nội dung

vielä

vẫn/còn
📦
vielä vẫn/còn
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Asutteko vielä Helsingissä?
Các bạn vẫn ở Helsinki chứ?
02
🇫🇮 Minä asun vielä Helsingissä.
Tôi vẫn còn sống ở Helsinki.
03
🇫🇮 Onko sinulla vielä aikaa?
Bạn vẫn còn thời gian không?
04
🇫🇮 Vielä on lunta maassa.
Trên mặt đất vẫn còn tuyết.