Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,929 từ vựng
📦
⏰ Thời gian & lịch trình
Mục con ⏰ Thời gian & lịch trình thuộc chủ đề Nhóm 1 · Matkustaminen (Du lịch) — 12 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
12 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 12 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
📖 Từ gốc
aikaisin — sớm
💬 Ví dụ câu
Heräsin aikaisin aamulla.
Tôi dậy sớm vào buổi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ. ↔ myöhään
📦
📖 Từ gốc
aikataulu — lịch trình, thời gian biểu
💬 Ví dụ câu
Katso aikataulu netistä.
Xem lịch trình trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
ajoissa — đúng giờ, kịp giờ
💬 Ví dụ câu
Tule asemalle ajoissa.
Đến ga đúng giờ nhé.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ. ↔ myöhässä
Ä
📦
📖 Từ gốc
äsken — vừa nãy, lúc nãy
💬 Ví dụ câu
Tarkistin aikataulun äsken.
Tôi vừa kiểm tra lịch trình lúc nãy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ.
E
📦
📖 Từ gốc
ehtiä — kịp giờ, đến kịp
💬 Ví dụ câu
Ehdimmekö vielä junaan?
Chúng ta còn kịp lên tàu không?
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (ehdin). + MIHIN
K
📦
📖 Từ gốc
kestää — kéo dài; chịu đựng
💬 Ví dụ câu
Matka kestää kolme tuntia.
Chuyến đi kéo dài ba tiếng.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (kestän).
📦
📖 Từ gốc
kiire — sự vội vàng, gấp
💬 Ví dụ câu
Minulla on kova kiire junaan.
Tôi đang rất vội để kịp tàu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. olla kiire = đang vội/bận.
M
📦
📖 Từ gốc
myöhään — muộn, khuya
💬 Ví dụ câu
Tulimme perille myöhään illalla.
Chúng tôi tới nơi muộn vào buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ. ↔ aikaisin
📦
📖 Từ gốc
myöhässä — trễ, muộn (giờ)
💬 Ví dụ câu
Juna on myöhässä.
Tàu bị trễ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ. olla myöhässä
S
📦
📖 Từ gốc
sitten — sau đó
💬 Ví dụ câu
Ensin menen bussilla ja sitten metrolla.
Trước đi xe buýt rồi sau đó đi metro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ nối
Ví dụ khác:
• Tämä on sitten. — Đây là sau đó.
• sitten on tärkeä. — sau đó quan trọng.
V
📦
📖 Từ gốc
viikonlopuksi — vào / cho cuối tuần
💬 Ví dụ câu
Menemme mökille viikonlopuksi.
Cuối tuần chúng tôi đi nhà gỗ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
viime — trước, vừa rồi
💬 Ví dụ câu
Viime viikolla olin sairas.
Tuần trước tôi bị ốm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.