Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,929 từ vựng
📦
Từ vựng Nhóm 1 · Matkustaminen (Du lịch) ⏰ Thời gian & lịch trình

⏰ Thời gian & lịch trình

Mục con ⏰ Thời gian & lịch trình thuộc chủ đề Nhóm 1 · Matkustaminen (Du lịch) — 12 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.

12 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 12 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
aikaisin
/ˈɑikɑisin/
sớm
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
aikaisin — sớm
💬 Ví dụ câu
Heräsin aikaisin aamulla.
Tôi dậy sớm vào buổi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ. ↔ myöhään
Xem trang chi tiết aikaisin →
📦
aikataulu
/ˈɑikɑtɑulu/
lịch trình, thời gian biểu
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
aikataulu — lịch trình, thời gian biểu
💬 Ví dụ câu
Katso aikataulu netistä.
Xem lịch trình trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết aikataulu →
📦
ajoissa
/ˈɑjoisːɑ/
đúng giờ, kịp giờ
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
ajoissa — đúng giờ, kịp giờ
💬 Ví dụ câu
Tule asemalle ajoissa.
Đến ga đúng giờ nhé.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ. ↔ myöhässä
Xem trang chi tiết ajoissa →
Ä
📦
äsken
/ˈæsken/
vừa nãy, lúc nãy
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
äsken — vừa nãy, lúc nãy
💬 Ví dụ câu
Tarkistin aikataulun äsken.
Tôi vừa kiểm tra lịch trình lúc nãy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ.
Xem trang chi tiết äsken →
E
📦
ehtiä
/ˈehtiæ/
kịp giờ, đến kịp
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
ehtiä — kịp giờ, đến kịp
💬 Ví dụ câu
Ehdimmekö vielä junaan?
Chúng ta còn kịp lên tàu không?
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (ehdin). + MIHIN
Xem trang chi tiết ehtiä →
K
📦
kestää
/ˈkestæː/
kéo dài; chịu đựng
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
kestää — kéo dài; chịu đựng
💬 Ví dụ câu
Matka kestää kolme tuntia.
Chuyến đi kéo dài ba tiếng.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (kestän).
Xem trang chi tiết kestää →
📦
kiire
/ˈkiːre/
sự vội vàng, gấp
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
kiire — sự vội vàng, gấp
💬 Ví dụ câu
Minulla on kova kiire junaan.
Tôi đang rất vội để kịp tàu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. olla kiire = đang vội/bận.
Xem trang chi tiết kiire →
M
📦
myöhään
/ˈmyøhæːn/
muộn, khuya
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
myöhään — muộn, khuya
💬 Ví dụ câu
Tulimme perille myöhään illalla.
Chúng tôi tới nơi muộn vào buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ. ↔ aikaisin
Xem trang chi tiết myöhään →
📦
myöhässä
/ˈmyøhæsːæ/
trễ, muộn (giờ)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
myöhässä — trễ, muộn (giờ)
💬 Ví dụ câu
Juna on myöhässä.
Tàu bị trễ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ. olla myöhässä
Xem trang chi tiết myöhässä →
S
📦
sitten
sau đó
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sitten — sau đó
💬 Ví dụ câu
Ensin menen bussilla ja sitten metrolla.
Trước đi xe buýt rồi sau đó đi metro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ nối Ví dụ khác: • Tämä on sitten. — Đây là sau đó. • sitten on tärkeä. — sau đó quan trọng.
Xem trang chi tiết sitten →
V
📦
viikonlopuksi
vào / cho cuối tuần
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viikonlopuksi — vào / cho cuối tuần
💬 Ví dụ câu
Menemme mökille viikonlopuksi.
Cuối tuần chúng tôi đi nhà gỗ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết viikonlopuksi →
📦
viime
trước, vừa rồi
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viime — trước, vừa rồi
💬 Ví dụ câu
Viime viikolla olin sairas.
Tuần trước tôi bị ốm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết viime →