Bỏ qua đến nội dung
A2

mielellään

một cách vui lòng, sẵn lòng
📦
mielellään một cách vui lòng, sẵn lòng
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Lähden mielelläni mukaan.
Tôi sẵn lòng đi cùng.
02
🇫🇮 Hän tulee mielellään mukaan.
Anh ấy sẵn lòng đi cùng.
03
🇫🇮 Mielellään hän auttaa muita.
Cô ấy vui vẻ giúp đỡ người khác.
04
🇫🇮 Lapsi syö mielellään jäätelöä.
Đứa trẻ thích ăn kem.