Bỏ qua đến nội dung
›
Từ vựng
›
Du lịch & Đi lại
›
eka
A2
eka
thứ nhất, đầu tiên
📦 Du lịch & Đi lại
Lưu từ
Yêu thích
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮
Eka juna lähtee jo kuudelta.
Chuyến tàu đầu tiên đi từ 6 giờ. (khẩu ngữ)
Từ trước
joka tapauksessa
Từ tiếp
ratikka
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm