Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,929 từ vựng
📦
🗣️ Động từ hay dùng
Mục con 🗣️ Động từ hay dùng thuộc chủ đề Nhóm 1 · Matkustaminen (Du lịch) — 6 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
6 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 6 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
H
📦
📖 Từ gốc
hakea — lấy, đón
💬 Ví dụ câu
Haen sinut asemalta.
Tôi sẽ đón bạn ở ga.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (haen). + MISTÄ
📦
📖 Từ gốc
heittää — ném
💬 Ví dụ câu
Heitän pallon.
Tôi ném quả bóng.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (heitän). KHẨU NGỮ = viedä
📦
📖 Từ gốc
hoitaa — lo liệu, xử lý, chăm sóc
💬 Ví dụ câu
Minä hoidan liput, hoida sinä majoitus.
Tôi lo vé, bạn lo chỗ ở nhé.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (hoidan).
I
📦
📖 Từ gốc
innostua — trở nên hào hứng
💬 Ví dụ câu
Innostuin uudesta harrastuksesta.
Tôi hào hứng với sở thích mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
K
📦
📖 Từ gốc
keksiä — nghĩ ra, phát minh
💬 Ví dụ câu
Keksin hyvän idean.
Tôi nghĩ ra một ý tưởng hay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
T
📦
📖 Từ gốc
tarkistaa — kiểm tra (lại)
💬 Ví dụ câu
Tarkistin aikataulun netistä.
Tôi đã kiểm tra lịch trình trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (tarkistan).