Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,929 từ vựng
📦
Từ vựng Nhóm 1 · Matkustaminen (Du lịch) 🗣️ Động từ hay dùng

🗣️ Động từ hay dùng

Mục con 🗣️ Động từ hay dùng thuộc chủ đề Nhóm 1 · Matkustaminen (Du lịch) — 6 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.

6 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 6 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
H
📦
hakea
/ˈhɑkeɑ/
lấy, đón
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
hakea — lấy, đón
💬 Ví dụ câu
Haen sinut asemalta.
Tôi sẽ đón bạn ở ga.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (haen). + MISTÄ
Xem trang chi tiết hakea →
📦
heittää
/ˈheitːæː/
ném
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
heittää — ném
💬 Ví dụ câu
Heitän pallon.
Tôi ném quả bóng.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (heitän). KHẨU NGỮ = viedä
Xem trang chi tiết heittää →
📦
hoitaa
/ˈhoitɑː/
lo liệu, xử lý, chăm sóc
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
hoitaa — lo liệu, xử lý, chăm sóc
💬 Ví dụ câu
Minä hoidan liput, hoida sinä majoitus.
Tôi lo vé, bạn lo chỗ ở nhé.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (hoidan).
Xem trang chi tiết hoitaa →
I
📦
innostua
trở nên hào hứng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
innostua — trở nên hào hứng
💬 Ví dụ câu
Innostuin uudesta harrastuksesta.
Tôi hào hứng với sở thích mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết innostua →
K
📦
keksiä
nghĩ ra, phát minh
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
keksiä — nghĩ ra, phát minh
💬 Ví dụ câu
Keksin hyvän idean.
Tôi nghĩ ra một ý tưởng hay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết keksiä →
T
📦
tarkistaa
/ˈtɑrkistɑː/
kiểm tra (lại)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
tarkistaa — kiểm tra (lại)
💬 Ví dụ câu
Tarkistin aikataulun netistä.
Tôi đã kiểm tra lịch trình trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (tarkistan).
Xem trang chi tiết tarkistaa →