Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,929 từ vựng
📦
Từ vựng Nhóm 1 · Matkustaminen (Du lịch) 📍 Vị trí & hướng

📍 Vị trí & hướng

Mục con 📍 Vị trí & hướng thuộc chủ đề Nhóm 1 · Matkustaminen (Du lịch) — 7 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.

7 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 7 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
J
📦
joka paikkaan
/ˈjokɑ ˈpɑikːɑːn/
đến khắp mọi nơi
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
joka paikkaan — đến khắp mọi nơi
💬 Ví dụ câu
Tästä pääsee helposti joka paikkaan.
Từ đây đi đến mọi nơi đều dễ dàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Cụm trạng từ.
Xem trang chi tiết joka paikkaan →
K
📦
kauas
/ˈkɑuɑs/
(đi) ra xa
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
kauas — (đi) ra xa
💬 Ví dụ câu
Älä mene liian kauas.
Đừng đi quá xa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ MIHIN.
Xem trang chi tiết kauas →
📦
kaukaa
/ˈkɑukɑː/
từ xa
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaukaa — từ xa
💬 Ví dụ câu
Tulin tänne kaukaa.
Tôi đến đây từ nơi xa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ MISTÄ.
Xem trang chi tiết kaukaa →
📦
kaukana
xa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaukana — xa
💬 Ví dụ câu
Onko se kaukana?
Nó có xa không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khoảng cách Ví dụ khác: • Kaukana täältä. — Xa từ đây.
Xem trang chi tiết kaukana →
L
📦
lähellä
gần
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lähellä — gần
💬 Ví dụ câu
Asun lähellä keskustaa.
Tôi sống gần trung tâm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khoảng cách Ví dụ khác: • Tämä on lähellä. — Đây là gần. • lähellä on tärkeä. — gần quan trọng.
Xem trang chi tiết lähellä →
📦
lähelle
/ˈlæhelːe/
đến gần
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
lähelle — đến gần
💬 Ví dụ câu
Tule lähelle.
Lại gần đây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ MIHIN.
Xem trang chi tiết lähelle →
📦
läheltä
/ˈlæheltæ/
từ gần
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
läheltä — từ gần
💬 Ví dụ câu
Ostin lipun läheltä.
Tôi mua vé ở chỗ gần đây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ MISTÄ.
Xem trang chi tiết läheltä →