Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,929 từ vựng
📦
Từ vựng Nhóm 1 · Matkustaminen (Du lịch) 🧳 Du lịch & đặt chỗ

🧳 Du lịch & đặt chỗ

Mục con 🧳 Du lịch & đặt chỗ thuộc chủ đề Nhóm 1 · Matkustaminen (Du lịch) — 33 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.

33 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 33 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
alue
/ˈɑlue/
khu vực, vùng
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
alue — khu vực, vùng
💬 Ví dụ câu
Tämä alue on suosittu turistien keskuudessa.
Khu vực này được khách du lịch ưa thích.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết alue →
H
📦
hostelli
nhà nghỉ, hostel
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hostelli — nhà nghỉ, hostel
💬 Ví dụ câu
Yövymme halvassa hostellissa.
Chúng tôi ngủ ở hostel rẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết hostelli →
I
📦
illallinen
bữa tối
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
illallinen — bữa tối
💬 Ví dụ câu
Illallinen on valmis seitsemältä.
Bữa tối xong lúc bảy giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết illallinen →
K
📦
kaveri
/ˈkɑveri/
bạn (bè)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaveri — bạn (bè)
💬 Ví dụ câu
Matkustan kaverin kanssa.
Tôi đi du lịch cùng bạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết kaveri →
📦
kelvata
/ˈkelvɑtɑ/
đủ tốt, dùng được, chấp nhận được
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
kelvata — đủ tốt, dùng được, chấp nhận được
💬 Ví dụ câu
Tämä lippu kelpaa myös bussiin.
Vé này dùng được cả trên xe buýt.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 4 (kelpaan).
Xem trang chi tiết kelvata →
📦
kiertoajelu
/ˈkiertoɑjelu/
chuyến tham quan vòng quanh (bằng xe)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
kiertoajelu — chuyến tham quan vòng quanh (bằng xe)
💬 Ví dụ câu
Teimme kiertoajelun bussilla.
Chúng tôi đi tham quan vòng quanh bằng xe buýt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết kiertoajelu →
📦
kokous
họp
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kokous — họp
💬 Ví dụ câu
Olen kokouksessa.
Tôi đang họp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nơi làm việc Ví dụ khác: • Kokous alkaa kello 9. — Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ. • Tiedän kokouksen hinnan. — Tôi biết giá họp. • Tarvitsen kokousta. — Tôi cần họp.
Xem trang chi tiết kokous →
📦
kyyti
/ˈkyːti/
chuyến đi nhờ xe, cuốc xe
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
kyyti — chuyến đi nhờ xe, cuốc xe
💬 Ví dụ câu
Sain kyydin asemalle.
Tôi được cho đi nhờ xe ra ga.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. saada kyyti
Xem trang chi tiết kyyti →
M
📦
maisema
phong cảnh, cảnh
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
maisema — phong cảnh, cảnh
💬 Ví dụ câu
Maisema järvelle on kaunis.
Cảnh ra hồ thật đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết maisema →
📦
majoitus
/ˈmɑjoitus/
chỗ ở, nơi lưu trú
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
majoitus — chỗ ở, nơi lưu trú
💬 Ví dụ câu
Majoitus on jo varattu.
Chỗ ở đã được đặt rồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết majoitus →
📦
matkailu
du lịch
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
matkailu — du lịch
💬 Ví dụ câu
Matkailu on hauskaa.
Du lịch vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch Ví dụ khác: • Tiedän matkailun hinnan. — Tôi biết giá du lịch. • Tarvitsen matkailua. — Tôi cần du lịch.
Xem trang chi tiết matkailu →
📦
matkalippu
/ˈmɑtkɑlipːu/
vé đi đường (tàu/xe)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
matkalippu — vé đi đường (tàu/xe)
💬 Ví dụ câu
Ostin matkalipun automaatista.
Tôi mua vé ở máy bán vé.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. (lippu = vé)
Xem trang chi tiết matkalippu →
📦
matkavakuutus
/ˈmɑtkɑvɑkuːtus/
bảo hiểm du lịch
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
matkavakuutus — bảo hiểm du lịch
💬 Ví dụ câu
Otin matkavakuutuksen ennen lähtöä.
Tôi đã mua bảo hiểm du lịch trước khi đi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết matkavakuutus →
📦
matkustaa
/ˈmɑtkustɑː/
đi xa, du lịch
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
matkustaa — đi xa, du lịch
💬 Ví dụ câu
Matkustan Helsinkiin.
Tôi đi Helsinki.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 4 (matkustan). + MIHIN/MILLÄ
Xem trang chi tiết matkustaa →
📦
matkustaminen
/ˈmɑtkustɑminen/
việc đi lại, sự du hành
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
matkustaminen — việc đi lại, sự du hành
💬 Ví dụ câu
Matkustaminen junalla on mukavaa.
Đi lại bằng tàu hỏa thật dễ chịu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ -minen.
Xem trang chi tiết matkustaminen →
📦
meno
/ˈmeno/
lượt đi
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
meno — lượt đi
💬 Ví dụ câu
Otan meno-paluulipun.
Tôi lấy vé khứ hồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. meno paluu = khứ hồi
Xem trang chi tiết meno →
N
📦
nähtävyys
điểm tham quan
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nähtävyys — điểm tham quan
💬 Ví dụ câu
Kaupungissa on paljon nähtävyyksiä.
Thành phố có nhiều danh lam.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch Ví dụ khác: • Tämä on nähtävyys. — Đây là điểm tham quan. • Tiedän nähtävyyden hinnan. — Tôi biết giá điểm tham quan. • Tarvitsen nähtävyyttä. — Tôi cần điểm tham quan.
Xem trang chi tiết nähtävyys →
O
📦
opas
hướng dẫn viên
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
opas — hướng dẫn viên
💬 Ví dụ câu
Opas kertoo linnasta.
Hướng dẫn viên kể về lâu đài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch Ví dụ khác: • Tiedän oppaan hinnan. — Tôi biết giá hướng dẫn viên. • Tarvitsen opasta. — Tôi cần hướng dẫn viên. • oppaat ovat täällä. — Những hướng dẫn viên ở đây.
Xem trang chi tiết opas →
P
📦
paluu
/ˈpɑluː/
lượt về
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
paluu — lượt về
💬 Ví dụ câu
Paluu on sunnuntaina.
Lượt về là vào Chủ nhật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết paluu →
📦
passi
hộ chiếu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
passi — hộ chiếu
💬 Ví dụ câu
Passi on laukussa.
Hộ chiếu trong túi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thẻ & Giấy tờ Ví dụ khác: • Tiedän passin hinnan. — Tôi biết giá hộ chiếu. • Tarvitsen passia. — Tôi cần hộ chiếu. • Se on passissa. — Nó ở trong hộ chiếu.
Xem trang chi tiết passi →
📦
perua
/ˈperuɑ/
hủy (đặt chỗ)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
perua — hủy (đặt chỗ)
💬 Ví dụ câu
Jouduin peruuttamaan varauksen.
Tôi đành phải hủy đặt chỗ.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (peruun). perua varaus
Xem trang chi tiết perua →
📦
peruttu
/ˈperutːu/
đã bị hủy
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
peruttu — đã bị hủy
💬 Ví dụ câu
Lento on valitettavasti peruttu.
Rất tiếc, chuyến bay đã bị hủy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Tính từ/phân từ (perua).
Xem trang chi tiết peruttu →
R
📦
reissu
chuyến đi, chuyến du lịch
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
reissu — chuyến đi, chuyến du lịch
💬 Ví dụ câu
Reissu Lappiin oli upea.
Chuyến đi Lapland thật tuyệt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết reissu →
📦
retki
/ˈretki/
chuyến đi chơi, dã ngoại
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
retki — chuyến đi chơi, dã ngoại
💬 Ví dụ câu
Teimme retken saareen.
Chúng tôi đã đi chơi ra đảo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết retki →
T
📦
tehtävä
nhiệm vụ, bài tập
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tehtävä — nhiệm vụ, bài tập
💬 Ví dụ câu
Minulla on tärkeä tehtävä.
Tôi có một nhiệm vụ quan trọng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tehtävä →
📦
tulli
hải quan
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tulli — hải quan
💬 Ví dụ câu
Tämä on tulli.
Đây là hải quan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay Ví dụ khác: • Tarvitsen tullia. — Tôi cần hải quan. • tullin hinta on sopiva. — Giá hải quan phù hợp. • Se on tullissa. — Nó ở trong hải quan.
Xem trang chi tiết tulli →
📦
turisti
/ˈturisti/
khách du lịch
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
turisti — khách du lịch
💬 Ví dụ câu
Kesällä kaupungissa on paljon turisteja.
Mùa hè trong thành phố có nhiều khách du lịch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết turisti →
U
📦
upea
tuyệt đẹp, lộng lẫy
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
upea — tuyệt đẹp, lộng lẫy
💬 Ví dụ câu
Sää on tänään upea.
Hôm nay thời tiết tuyệt đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết upea →
V
📦
vaihto
/ˈvɑihto/
sự chuyển (chuyến/tàu)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
vaihto — sự chuyển (chuyến/tàu)
💬 Ví dụ câu
Matkalla on yksi vaihto Tampereella.
Trên đường có một lần chuyển tàu ở Tampere.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết vaihto →
📦
varata
đặt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
varata — đặt
💬 Ví dụ câu
Varaan pöydän ravintolasta.
Tôi đặt bàn ở nhà hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn Ví dụ khác: • Tämä on varata. — Đây là đặt. • varata on tärkeä. — đặt quan trọng.
Xem trang chi tiết varata →
📦
varaus
đặt phòng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
varaus — đặt phòng
💬 Ví dụ câu
Meillä on varaus nimellä Lahtinen.
Chúng tôi có đặt phòng tên Lahtinen.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn Ví dụ khác: • varauksen osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ đặt phòng là Mannerheimintie 1. • Etsin varausta. — Tôi tìm đặt phòng.
Xem trang chi tiết varaus →
📦
viisumi
/ˈviːsumi/
thị thực, visa
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
viisumi — thị thực, visa
💬 Ví dụ câu
Tarvitsetko viisumin matkalle?
Bạn có cần visa cho chuyến đi không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết viisumi →
📦
vuokrata
/ˈvuokrɑtɑ/
thuê, mướn
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
vuokrata — thuê, mướn
💬 Ví dụ câu
Vuokraamme auton kahdeksi päiväksi.
Chúng tôi thuê một chiếc ô tô trong hai ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 4 (vuokraan).
Xem trang chi tiết vuokrata →