Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,929 từ vựng
📦
Từ vựng Nhóm 1 · Matkustaminen (Du lịch) 🚉 Ga · sân bay · bến cảng

🚉 Ga · sân bay · bến cảng

Mục con 🚉 Ga · sân bay · bến cảng thuộc chủ đề Nhóm 1 · Matkustaminen (Du lịch) — 23 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.

23 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 23 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
H
📦
hytti
/ˈhytːi/
khoang, cabin (tàu/thuyền)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
hytti — khoang, cabin (tàu/thuyền)
💬 Ví dụ câu
Varasimme kahden hengen hytin laivaan.
Chúng tôi đặt một cabin hai người trên tàu thủy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết hytti →
K
📦
kansi
/ˈkɑnsi/
boong tàu
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
kansi — boong tàu
💬 Ví dụ câu
Seisoimme kannella ja katselimme merta.
Chúng tôi đứng trên boong ngắm biển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết kansi →
📦
käsimatkatavara
hành lý xách tay
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
käsimatkatavara — hành lý xách tay
💬 Ví dụ câu
Tämä on käsimatkatavara.
Đây là hành lý xách tay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay Ví dụ khác: • Tarvitsen käsimatkatavaraa. — Tôi cần hành lý xách tay. • käsimatkatavaran hinta on sopiva. — Giá hành lý xách tay phù hợp. • Se on käsimatkatavarassa. — Nó ở trong hành lý xách tay.
Xem trang chi tiết käsimatkatavara →
L
📦
lähteä
rời đi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lähteä — rời đi
💬 Ví dụ câu
Lähden töihin.
Tôi đi làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 1 (VVa/ä) Ví dụ khác: • Juna lähtee kello 8. — Tàu khởi hành lúc 8 giờ.
Xem trang chi tiết lähteä →
📦
laituri
/ˈlɑituri/
sân ga (ke ga)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
laituri — sân ga (ke ga)
💬 Ví dụ câu
Odotan sinua laiturilla.
Tôi đợi bạn ở sân ga.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết laituri →
📦
laskeutua
/ˈlɑskeutuɑ/
hạ cánh
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
laskeutua — hạ cánh
💬 Ví dụ câu
Lentokone laskeutui ajoissa.
Máy bay đã hạ cánh đúng giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (laskeudun).
Xem trang chi tiết laskeutua →
📦
lento
chuyến bay
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lento — chuyến bay
💬 Ví dụ câu
Tämä on lento.
Đây là chuyến bay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay Ví dụ khác: • Tarvitsen lentoa. — Tôi cần chuyến bay. • lenton hinta on sopiva. — Giá chuyến bay phù hợp. • Se on lentossa. — Nó ở trong chuyến bay.
Xem trang chi tiết lento →
📦
lentoasema
sân bay
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lentoasema — sân bay
💬 Ví dụ câu
Olen lentoasemalla.
Tôi ở sân bay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • lentoasema on lähellä. — sân bay ở gần. • lentoaseman osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ sân bay là Mannerheimintie 1. • Etsin lentoasemaa. — Tôi tìm sân bay.
Xem trang chi tiết lentoasema →
📦
lentolippu
/ˈlentolipːu/
vé máy bay
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
lentolippu — vé máy bay
💬 Ví dụ câu
Lentolippu Helsingistä on halpa nyt.
Vé máy bay từ Helsinki giờ rẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết lentolippu →
M
📦
makuuhytti
/ˈmɑkuːhytːi/
khoang giường nằm
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
makuuhytti — khoang giường nằm
💬 Ví dụ câu
Varasimme makuuhytin yöjunaan.
Chúng tôi đặt khoang nằm trên chuyến tàu đêm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. (hytti = khoang)
Xem trang chi tiết makuuhytti →
O
📦
olla matkalla
/ˈolːɑ ˈmɑtkɑlːɑ/
đang trên đường đi
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
olla matkalla — đang trên đường đi
💬 Ví dụ câu
Olemme matkalla pohjoiseen.
Chúng tôi đang trên đường lên phía bắc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Cụm động từ. (= olla reissussa)
Xem trang chi tiết olla matkalla →
📦
olla perillä
/ˈolːɑ ˈperilːæ/
đã đến nơi
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
olla perillä — đã đến nơi
💬 Ví dụ câu
Olemme jo perillä Rovaniemellä.
Chúng tôi đã đến Rovaniemi rồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Cụm động từ.
Xem trang chi tiết olla perillä →
P
📦
päästä
/ˈpæːstæ/
đến được, tới được
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
päästä — đến được, tới được
💬 Ví dụ câu
Pääsemme perille illalla.
Chúng tôi sẽ tới nơi vào buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 3 (pääsen). + MIHIN
Xem trang chi tiết päästä →
📦
pääteasema
/ˈpæːteɑsemɑ/
ga cuối
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
pääteasema — ga cuối
💬 Ví dụ câu
Helsinki on junan pääteasema.
Helsinki là ga cuối của tàu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết pääteasema →
R
📦
raide
/ˈrɑide/
đường ray
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
raide — đường ray
💬 Ví dụ câu
Juna lähtee raiteelta 5.
Tàu khởi hành từ đường ray số 5.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết raide →
📦
ratikka
/ˈrɑtikːɑ/
tàu điện
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
ratikka — tàu điện
💬 Ví dụ câu
Mennään ratikalla keskustaan.
Mình đi tàu điện vào trung tâm nhé. (khẩu ngữ)
💡 Ghi nhớ nhanh
KHẨU NGỮ = raitiovaunu.
Xem trang chi tiết ratikka →
📦
rautatieasema
ga tàu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rautatieasema — ga tàu
💬 Ví dụ câu
Juna lähtee rautatieasemalta.
Tàu khởi hành từ nhà ga.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • rautatieasema on lähellä. — ga tàu ở gần. • rautatieaseman osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ ga tàu là Mannerheimintie 1. • Etsin rautatieasemaa. — Tôi tìm ga tàu.
Xem trang chi tiết rautatieasema →
S
📦
saapua
đến nơi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
saapua — đến nơi
💬 Ví dụ câu
Juna saapuu ajoissa.
Tàu đến đúng giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn Ví dụ khác: • Tämä on saapua. — Đây là đến nơi. • saapua on tärkeä. — đến nơi quan trọng.
Xem trang chi tiết saapua →
📦
satama
cảng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
satama — cảng
💬 Ví dụ câu
Laiva lähtee satamasta.
Tàu khởi hành từ cảng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Tapaamme satamassa. — Gặp nhau ở cảng. • Menen satamaan. — Tôi đi đến cảng.
Xem trang chi tiết satama →
T
📦
tulla
đến
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tulla — đến
💬 Ví dụ câu
Tulen huomenna.
Tôi đến ngày mai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ban ngày Ví dụ khác: • Tulin kotiin kello 6. — Tôi đã về nhà lúc 6 giờ. • Tule tänne! — Đến đây!
Xem trang chi tiết tulla →
📦
tulla vastaan
/ˈtulːɑ ˈvɑstɑːn/
ra đón, tới đón
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
tulla vastaan — ra đón, tới đón
💬 Ví dụ câu
Kaveri tulee vastaan asemalle.
Bạn tôi sẽ ra ga đón.
💡 Ghi nhớ nhanh
Cụm động từ.
Xem trang chi tiết tulla vastaan →
📦
turvatarkastus
kiểm tra an ninh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
turvatarkastus — kiểm tra an ninh
💬 Ví dụ câu
Tämä on turvatarkastus.
Đây là kiểm tra an ninh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay Ví dụ khác: • Tarvitsen turvatarkastusta. — Tôi cần kiểm tra an ninh. • turvatarkastusen hinta on sopiva. — Giá kiểm tra an ninh phù hợp. • Se on turvatarkastusessa. — Nó ở trong kiểm tra an ninh.
Xem trang chi tiết turvatarkastus →
V
📦
vaunu
/ˈvɑunu/
toa tàu
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
vaunu — toa tàu
💬 Ví dụ câu
Paikkani on vaunussa 7.
Chỗ của tôi ở toa số 7.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết vaunu →