Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,929 từ vựng
📦
🚉 Ga · sân bay · bến cảng
Mục con 🚉 Ga · sân bay · bến cảng thuộc chủ đề Nhóm 1 · Matkustaminen (Du lịch) — 23 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
23 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 23 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
H
📦
📖 Từ gốc
hytti — khoang, cabin (tàu/thuyền)
💬 Ví dụ câu
Varasimme kahden hengen hytin laivaan.
Chúng tôi đặt một cabin hai người trên tàu thủy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
K
📦
📖 Từ gốc
kansi — boong tàu
💬 Ví dụ câu
Seisoimme kannella ja katselimme merta.
Chúng tôi đứng trên boong ngắm biển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
käsimatkatavara — hành lý xách tay
💬 Ví dụ câu
Tämä on käsimatkatavara.
Đây là hành lý xách tay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay
Ví dụ khác:
• Tarvitsen käsimatkatavaraa. — Tôi cần hành lý xách tay.
• käsimatkatavaran hinta on sopiva. — Giá hành lý xách tay phù hợp.
• Se on käsimatkatavarassa. — Nó ở trong hành lý xách tay.
L
📦
📖 Từ gốc
lähteä — rời đi
💬 Ví dụ câu
Lähden töihin.
Tôi đi làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 1 (VVa/ä)
Ví dụ khác:
• Juna lähtee kello 8. — Tàu khởi hành lúc 8 giờ.
📦
📖 Từ gốc
laituri — sân ga (ke ga)
💬 Ví dụ câu
Odotan sinua laiturilla.
Tôi đợi bạn ở sân ga.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
laskeutua — hạ cánh
💬 Ví dụ câu
Lentokone laskeutui ajoissa.
Máy bay đã hạ cánh đúng giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (laskeudun).
📦
📖 Từ gốc
lento — chuyến bay
💬 Ví dụ câu
Tämä on lento.
Đây là chuyến bay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lentoa. — Tôi cần chuyến bay.
• lenton hinta on sopiva. — Giá chuyến bay phù hợp.
• Se on lentossa. — Nó ở trong chuyến bay.
📦
📖 Từ gốc
lentoasema — sân bay
💬 Ví dụ câu
Olen lentoasemalla.
Tôi ở sân bay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• lentoasema on lähellä. — sân bay ở gần.
• lentoaseman osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ sân bay là Mannerheimintie 1.
• Etsin lentoasemaa. — Tôi tìm sân bay.
📦
📖 Từ gốc
lentolippu — vé máy bay
💬 Ví dụ câu
Lentolippu Helsingistä on halpa nyt.
Vé máy bay từ Helsinki giờ rẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
M
📦
📖 Từ gốc
makuuhytti — khoang giường nằm
💬 Ví dụ câu
Varasimme makuuhytin yöjunaan.
Chúng tôi đặt khoang nằm trên chuyến tàu đêm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. (hytti = khoang)
O
📦
📖 Từ gốc
olla matkalla — đang trên đường đi
💬 Ví dụ câu
Olemme matkalla pohjoiseen.
Chúng tôi đang trên đường lên phía bắc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Cụm động từ. (= olla reissussa)
📦
📖 Từ gốc
olla perillä — đã đến nơi
💬 Ví dụ câu
Olemme jo perillä Rovaniemellä.
Chúng tôi đã đến Rovaniemi rồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Cụm động từ.
P
📦
📖 Từ gốc
päästä — đến được, tới được
💬 Ví dụ câu
Pääsemme perille illalla.
Chúng tôi sẽ tới nơi vào buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 3 (pääsen). + MIHIN
📦
📖 Từ gốc
pääteasema — ga cuối
💬 Ví dụ câu
Helsinki on junan pääteasema.
Helsinki là ga cuối của tàu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
R
📦
📖 Từ gốc
raide — đường ray
💬 Ví dụ câu
Juna lähtee raiteelta 5.
Tàu khởi hành từ đường ray số 5.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
ratikka — tàu điện
💬 Ví dụ câu
Mennään ratikalla keskustaan.
Mình đi tàu điện vào trung tâm nhé. (khẩu ngữ)
💡 Ghi nhớ nhanh
KHẨU NGỮ = raitiovaunu.
📦
📖 Từ gốc
rautatieasema — ga tàu
💬 Ví dụ câu
Juna lähtee rautatieasemalta.
Tàu khởi hành từ nhà ga.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• rautatieasema on lähellä. — ga tàu ở gần.
• rautatieaseman osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ ga tàu là Mannerheimintie 1.
• Etsin rautatieasemaa. — Tôi tìm ga tàu.
S
📦
📖 Từ gốc
saapua — đến nơi
💬 Ví dụ câu
Juna saapuu ajoissa.
Tàu đến đúng giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• Tämä on saapua. — Đây là đến nơi.
• saapua on tärkeä. — đến nơi quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
satama — cảng
💬 Ví dụ câu
Laiva lähtee satamasta.
Tàu khởi hành từ cảng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Tapaamme satamassa. — Gặp nhau ở cảng.
• Menen satamaan. — Tôi đi đến cảng.
T
📦
📖 Từ gốc
tulla — đến
💬 Ví dụ câu
Tulen huomenna.
Tôi đến ngày mai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ban ngày
Ví dụ khác:
• Tulin kotiin kello 6. — Tôi đã về nhà lúc 6 giờ.
• Tule tänne! — Đến đây!
📦
📖 Từ gốc
tulla vastaan — ra đón, tới đón
💬 Ví dụ câu
Kaveri tulee vastaan asemalle.
Bạn tôi sẽ ra ga đón.
💡 Ghi nhớ nhanh
Cụm động từ.
📦
📖 Từ gốc
turvatarkastus — kiểm tra an ninh
💬 Ví dụ câu
Tämä on turvatarkastus.
Đây là kiểm tra an ninh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay
Ví dụ khác:
• Tarvitsen turvatarkastusta. — Tôi cần kiểm tra an ninh.
• turvatarkastusen hinta on sopiva. — Giá kiểm tra an ninh phù hợp.
• Se on turvatarkastusessa. — Nó ở trong kiểm tra an ninh.
V
📦
📖 Từ gốc
vaunu — toa tàu
💬 Ví dụ câu
Paikkani on vaunussa 7.
Chỗ của tôi ở toa số 7.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.