📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
viesti — tin nhắn
💬 Ví dụ câu
Tämä on viesti.
Đây là tin nhắn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen viestiä. — Tôi cần tin nhắn.
• viestin hinta on sopiva. — Giá tin nhắn phù hợp.
• Se on viestissä. — Nó ở trong tin nhắn.
📦
📖 Từ gốc
Vietnam — Việt Nam
💬 Ví dụ câu
Olen kotoisin Vietnamista.
Tôi đến từ Việt Nam.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat)
Ví dụ khác:
• Tämä on Vietnam. — Đây là Việt Nam.
• Tiedän Vietnamin hinnan. — Tôi biết giá Việt Nam.
• Tarvitsen Vietnamia. — Tôi cần Việt Nam.
📦
📖 Từ gốc
vietnamilainen — người Việt
💬 Ví dụ câu
Olen vietnamilainen.
Tôi là người Việt Nam.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc tịch (Kansalaisuudet)
Ví dụ khác:
• vietnamilaisen nimi on Matti. — Tên của người Việt là Matti.
• Tapaan vietnamilaista huomenna. — Tôi gặp người Việt ngày mai.
• vietnamilaiset ovat mukavia. — Những người Việt dễ thương.
📦
📖 Từ gốc
viha — sự tức giận
💬 Ví dụ câu
Tämä on viha.
Đây là sự tức giận.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tiêu cực
Ví dụ khác:
• Tunnen vihaa. — Tôi cảm thấy sự tức giận.
• vihan tunne on voimakas. — Cảm giác sự tức giận mạnh mẽ.
• Elän vihassa. — Tôi sống trong sự tức giận.
📦
📖 Từ gốc
vihainen — giận dữ
💬 Ví dụ câu
Hän on vihainen.
Anh ấy giận.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách (Millainen?)
Ví dụ khác:
• Tiedän vihaisen hinnan. — Tôi biết giá giận dữ.
• Tarvitsen vihaista. — Tôi cần giận dữ.
📦
📖 Từ gốc
vihannes — rau củ
💬 Ví dụ câu
Syön vihanneksia.
Tôi ăn rau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau quả
Ví dụ khác:
• Ostan vihanneksia torilta. — Tôi mua rau ở chợ.
• vihannes on hyvää. — rau củ ngon.
• vihanneksen maku on hyvä. — Vị của rau củ ngon.
📦
📖 Từ gốc
vihata — ghét
💬 Ví dụ câu
Haluan vihata.
Tôi muốn ghét.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vihataa. — Tôi cần ghét.
• Se on vihatassa. — Nó ở trong ghét.
• Menen vihataan. — Tôi đi đến ghét.
📦
📖 Từ gốc
vihko — vở
💬 Ví dụ câu
Tämä on vihko.
Đây là vở.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vihkoa. — Tôi cần vở.
• vihkon hinta on sopiva. — Giá vở phù hợp.
• Se on vihkossa. — Nó ở trong vở.
📦
📖 Từ gốc
vihreä — xanh lá
💬 Ví dụ câu
Puut ovat vihreitä.
Cây xanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Màu cơ bản
Ví dụ khác:
• Vihreässä talossa asuu naapuri. — Trong nhà xanh có hàng xóm.
• vihreä on mukava. — xanh lá dễ thương.
• vihreän nimi on Matti. — Tên của xanh lá là Matti.
📦
📖 Từ gốc
vihta — chổi bạch dương
💬 Ví dụ câu
vihta on söpö.
chổi bạch dương dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thống
Ví dụ khác:
• Näen vihtaa. — Tôi thấy chổi bạch dương.
• vihtan nimi on Musti. — Tên chổi bạch dương là Musti.
• Se on vihtassa. — Nó ở trong chổi bạch dương.
📦
📖 Từ gốc
viideltä — lúc 5h
💬 Ví dụ câu
Lähden töistä viideltä.
Tôi rời chỗ làm lúc 5 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời điểm (-lta/-ltä)
Ví dụ khác:
• Tämä on viideltä. — Đây là lúc 5h.
• viideltä on tärkeä. — lúc 5h quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
viihtyisä — ấm cúng
💬 Ví dụ câu
Asunto on viihtyisä.
Căn hộ ấm cúng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kích thước & Chất lượng
Ví dụ khác:
• viihtyisän väri on valkoinen. — Màu của ấm cúng là trắng.
• Tarvitsen uutta viihtyisää. — Tôi cần ấm cúng mới.
• Vaatteet ovat viihtyisässä. — Quần áo ở trong ấm cúng.
📦
📖 Từ gốc
viihtyisä/kodikas/siisti — thoải mái/ấm cúng/gọn gàng
💬 Ví dụ câu
Koti on viihtyisä.
Nhà thì ấm cúng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trạng thái
Ví dụ khác:
• viihtyisä/kodikas/siisti on tärkeä. — thoải mái/ấm cúng/gọn gàng quan trọng.
• Missä viihtyisä/kodikas/siisti on? — thoải mái/ấm cúng/gọn gàng ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
viikata — gấp đồ
💬 Ví dụ câu
Haluan viikata.
Tôi muốn gấp đồ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà
Ví dụ khác:
• Tarvitsen viikataa. — Tôi cần gấp đồ.
• Se on viikatassa. — Nó ở trong gấp đồ.
• Menen viikataan. — Tôi đi đến gấp đồ.
📦
📖 Từ gốc
viikko — tuần
💬 Ví dụ câu
Tämä on viikko.
Đây là tuần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen viikkoa. — Tôi cần tuần.
• Se on viikkossa. — Nó ở trong tuần.
• Tiedän viikkon hinnan. — Tôi biết giá tuần.
📦
📖 Từ gốc
viikset — râu (mèo)
💬 Ví dụ câu
viikset on söpö.
râu (mèo) dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thú cưng
Ví dụ khác:
• Näen viiksettä. — Tôi thấy râu (mèo).
• viiksetin nimi on Musti. — Tên râu (mèo) là Musti.
• Se on viiksetissä. — Nó ở trong râu (mèo).
📦
📖 Từ gốc
viileä — mát
💬 Ví dụ câu
Ilta on viileä.
Buổi tối mát mẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhiệt độ
Ví dụ khác:
• Tiedän viileän hinnan. — Tôi biết giá mát.
• Tarvitsen viileää. — Tôi cần mát.
• Se on viileässä. — Nó ở trong mát.
📦
📖 Từ gốc
viini — rượu vang
💬 Ví dụ câu
Juon viiniä.
Tôi uống rượu vang.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ uống (Juomat)
Ví dụ khác:
• viini on hyvää. — rượu vang ngon.
• viinin maku on hyvä. — Vị của rượu vang ngon.
📦
📖 Từ gốc
viinirypäle — nho
💬 Ví dụ câu
Syön viinirypäleitä.
Tôi ăn nho.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây (Hedelmät)
Ví dụ khác:
• Tämä on viinirypäle. — Đây là nho.
• Tiedän viinirypäleen hinnan. — Tôi biết giá nho.
• Tarvitsen viinirypälettä. — Tôi cần nho.
📦
📖 Từ gốc
viisi — 5
💬 Ví dụ câu
Viisi euroa.
Năm euro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 0-10
Ví dụ khác:
• Tiedän viiden hinnan. — Tôi biết giá 5.
• Tarvitsen viittä. — Tôi cần 5.