Bỏ qua đến nội dung

Vietnam

Việt Nam
🌍
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Olen kotoisin Vietnamista.
Tôi đến từ Việt Nam.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ vietnam là việt nam (chủ ngữ)
Genetiivicủa vietnamin của việt nam
Partitiivimột phần vietnamia một phần / chưa xác định: việt nam
Inessiiviở trong vietnamissa ở trong việt nam
Elatiivira khỏi vietnamista từ trong việt nam ra
Illatiivivào trong vietnamiin vào trong việt nam
Adessiiviở trên vietnamilla ở trên / tại việt nam
Ablatiivitừ trên vietnamilta từ việt nam (rời khỏi)
Allatiivilên/cho vietnamille đến / cho việt nam
Essiivivới tư cách vietnamina với tư cách là việt nam
Translatiivitrở thành vietnamiksi trở thành việt nam
Abessiivikhông có vietnamitta không có việt nam