📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
unohtaa — quên
💬 Ví dụ câu
Haluan unohtaa.
Tôi muốn quên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp
Ví dụ khác:
• Tarvitsen unohtaaa. — Tôi cần quên.
• Se on unohtaassa. — Nó ở trong quên.
• Menen unohtaaan. — Tôi đi đến quên.
📦
📖 Từ gốc
upseeri — sĩ quan
💬 Ví dụ câu
Hän on upseeri.
Anh ấy là sĩ quan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen upseeria. — Tôi cần sĩ quan.
• Se on upseerissa. — Nó ở trong sĩ quan.
• Tiedän upseerin hinnan. — Tôi biết giá sĩ quan.
📦
📖 Từ gốc
ura — sự nghiệp
💬 Ví dụ câu
Tämä on ura.
Đây là sự nghiệp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc & Thu nhập
Ví dụ khác:
• Tunnen uraa. — Tôi cảm thấy sự nghiệp.
• uran tunne on voimakas. — Cảm giác sự nghiệp mạnh mẽ.
• Elän urassa. — Tôi sống trong sự nghiệp.
📦
📖 Từ gốc
urheilu — thể thao
💬 Ví dụ câu
Pidän urheilusta.
Tôi thích thể thao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• Tämä on urheilu. — Đây là thể thao.
• Tiedän urheilun hinnan. — Tôi biết giá thể thao.
• Tarvitsen urheilua. — Tôi cần thể thao.
📦
📖 Từ gốc
urheiluhalli — nhà thi đấu thể thao
💬 Ví dụ câu
Tämä on urheiluhalli.
Đây là nhà thi đấu thể thao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giải trí & Công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen urheiluhallia. — Tôi cần nhà thi đấu thể thao.
• Se on urheiluhallissa. — Nó ở trong nhà thi đấu thể thao.
• urheiluhallin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà thi đấu thể thao là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
usein — thường xuyên
💬 Ví dụ câu
Käyn usein uimassa.
Tôi thường đi bơi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian & Tần suất
Ví dụ khác:
• Tämä on usein. — Đây là thường xuyên.
• usein on tärkeä. — thường xuyên quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
uskoa — tin
💬 Ví dụ câu
Haluan uskoa.
Tôi muốn tin.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen uskoaa. — Tôi cần tin.
• Se on uskoassa. — Nó ở trong tin.
• Menen uskoaan. — Tôi đi đến tin.
📦
📖 Từ gốc
uunissa — trong lò
💬 Ví dụ câu
Tämä on uunissa.
Đây là trong lò.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách chế biến
Ví dụ khác:
• Tarvitsen uunissaa. — Tôi cần trong lò.
• Se on uunissassa. — Nó ở trong trong lò.
• Menen uunissaan. — Tôi đi đến trong lò.
📦
📖 Từ gốc
uupumus — sự kiệt sức (burnout)
💬 Ví dụ câu
Työuupumus pakotti lomalle.
Kiệt sức vì công việc buộc phải nghỉ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. työuupumus = kiệt sức vì việc
📦
📖 Từ gốc
uupunut — kiệt sức
💬 Ví dụ câu
Hän on täysin uupunut töiden jälkeen.
Anh ấy kiệt sức sau công việc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Tính từ.
📦
📖 Từ gốc
uusi — mới
💬 Ví dụ câu
Minulla on uusi auto.
Tôi có xe mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng
Ví dụ khác:
• Uuden auton hinta on korkea. — Giá xe mới thì cao.
• Muutan uuteen asuntoon. — Tôi chuyển đến căn hộ mới.
• Tarvitsen uutta. — Tôi cần mới.
📦
📖 Từ gốc
uusperhe — gia đình tái hôn
💬 Ví dụ câu
Meillä on uusperhe.
Chúng tôi có gia đình tái hôn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hôn nhân
Ví dụ khác:
• uusperheen nimi on Matti. — Tên của gia đình tái hôn là Matti.
• Luotan uusperheessä. — Tôi tin tưởng gia đình tái hôn.
📦
📖 Từ gốc
uutiset — tin tức
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat uutiset.
Đây là tin tức.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen uutisetta. — Tôi cần tin tức.
• uutiseten hinta on sopiva. — Giá tin tức phù hợp.
• Se on uutisetessa. — Nó ở trong tin tức.
📦
📖 Từ gốc
vaalea — sáng màu
💬 Ví dụ câu
Hänellä on vaalea tukka.
Cô ấy tóc sáng màu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tóc & Mắt
Ví dụ khác:
• Tiedän vaalean hinnan. — Tôi biết giá sáng màu.
• Tarvitsen vaaleaa. — Tôi cần sáng màu.
📦
📖 Từ gốc
vaaleanpunainen — hồng nhạt
💬 Ví dụ câu
Kukat ovat vaaleanpunaisia.
Hoa hồng nhạt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Màu kết hợp
Ví dụ khác:
• Tämä on vaaleanpunainen. — Đây là hồng nhạt.
• Tiedän vaaleanpunaisen hinnan. — Tôi biết giá hồng nhạt.
• Tarvitsen vaaleanpunaista. — Tôi cần hồng nhạt.
📦
📖 Từ gốc
vaaleansininen — xanh nhạt
💬 Ví dụ câu
Taivas on vaaleansininen.
Trời xanh nhạt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Màu kết hợp
Ví dụ khác:
• vaaleansinisen nimi on Matti. — Tên của xanh nhạt là Matti.
• Tapaan vaaleansinistä huomenna. — Tôi gặp xanh nhạt ngày mai.
📦
📖 Từ gốc
vaaleanvihreä — xanh nhạt lá
💬 Ví dụ câu
Keväällä lehdet ovat vaaleanvihreitä.
Mùa xuân lá xanh nhạt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Màu kết hợp
Ví dụ khác:
• vaaleanvihreä on mukava. — xanh nhạt lá dễ thương.
• vaaleanvihreän nimi on Matti. — Tên của xanh nhạt lá là Matti.
• Tapaan vaaleanvihreää huomenna. — Tôi gặp xanh nhạt lá ngày mai.
📦
📖 Từ gốc
vaalit — bầu cử
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat vaalit.
Đây là bầu cử.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành chính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vaalitta. — Tôi cần bầu cử.
• vaaliten hinta on sopiva. — Giá bầu cử phù hợp.
• Se on vaalitessa. — Nó ở trong bầu cử.
📦
📖 Từ gốc
vaan — chỉ
💬 Ví dụ câu
Minulla on vaan käsimatkatavara.
Tôi chỉ có hành lý xách tay. (khẩu ngữ)
💡 Ghi nhớ nhanh
KHẨU NGỮ = vain.
📦
📖 Từ gốc
vaarallinen — nguy hiểm
💬 Ví dụ câu
Se on vaarallinen.
Nó nguy hiểm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vaarallista. — Tôi cần nguy hiểm.
• Se on vaarallisessa. — Nó ở trong nguy hiểm.
• Menen vaaralliseen. — Tôi đi đến nguy hiểm.