📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
vastaanotto — lễ tân
💬 Ví dụ câu
Menen hotellin vastaanottoon.
Tôi đi đến lễ tân khách sạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• Tämä on vastaanotto. — Đây là lễ tân.
• Tiedän vastaanoton hinnan. — Tôi biết giá lễ tân.
• Se on vastaanotossa. — Nó ở trong lễ tân.
📦
📖 Từ gốc
vastapäätä — đối diện
💬 Ví dụ câu
Apteekki on pankin vastapäätä.
Nhà thuốc đối diện ngân hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Istun sinua vastapäätä. — Tôi ngồi đối diện bạn.
📦
📖 Từ gốc
vastata — trả lời
💬 Ví dụ câu
Haluan vastata.
Tôi muốn trả lời.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vastataa. — Tôi cần trả lời.
• Se on vastatassa. — Nó ở trong trả lời.
• Menen vastataan. — Tôi đi đến trả lời.
📦
📖 Từ gốc
väsynyt — mệt mỏi
💬 Ví dụ câu
Olen väsynyt.
Tôi mệt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng
Ví dụ khác:
• Tämä on väsynyt. — Đây là mệt mỏi.
• väsynyt on tärkeä. — mệt mỏi quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
vatkata — đánh (trứng)
💬 Ví dụ câu
Tämä on vatkata.
Đây là đánh (trứng).
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách chế biến
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vatkataa. — Tôi cần đánh (trứng).
• Se on vatkatassa. — Nó ở trong đánh (trứng).
• Menen vatkataan. — Tôi đi đến đánh (trứng).
📦
📖 Từ gốc
vatsa — bụng
💬 Ví dụ câu
Vatsaa särkee.
Đau bụng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thân & Chi
Ví dụ khác:
• Vatsa on kipeä. — Bụng bị đau.
• Tiedän vatsan hinnan. — Tôi biết giá bụng.
• Se on vatsassa. — Nó ở trong bụng.
📦
📖 Từ gốc
vatsakipu — đau bụng
💬 Ví dụ câu
Minulla on vatsakipua.
Tôi bị đau bụng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng
Ví dụ khác:
• Tämä on vatsakipu. — Đây là đau bụng.
• Tiedän vatsakivun hinnan. — Tôi biết giá đau bụng.
📦
📖 Từ gốc
vauva — em bé
💬 Ví dụ câu
Vauva nukkuu.
Em bé ngủ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Họ hàng
Ví dụ khác:
• vauvan nimi on Matti. — Tên của em bé là Matti.
• Tapaan vauvaa huomenna. — Tôi gặp em bé ngày mai.
• vauvat ovat mukavia. — Những em bé dễ thương.
📦
📖 Từ gốc
vedenkeitin — ấm đun nước
💬 Ví dụ câu
Keitän vettä vedenkeittimellä.
Tôi đun nước bằng bình đun.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bếp
Ví dụ khác:
• Tämä on vedenkeitin. — Đây là ấm đun nước.
• vedenkeittimen hinta on sopiva. — Giá ấm đun nước phù hợp.
📦
📖 Từ gốc
vehnä — lúa mì
💬 Ví dụ câu
Tämä on vehnä.
Đây là lúa mì.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vehnää. — Tôi cần lúa mì.
• Se on vehnässä. — Nó ở trong lúa mì.
• vehnän maku on hyvä. — Vị của lúa mì ngon.
📦
📖 Từ gốc
veistos — tượng điêu khắc
💬 Ví dụ câu
Tämä on veistos.
Đây là tượng điêu khắc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen veistosta. — Tôi cần tượng điêu khắc.
• veistosen hinta on sopiva. — Giá tượng điêu khắc phù hợp.
• Se on veistosessa. — Nó ở trong tượng điêu khắc.
📦
📖 Từ gốc
veitsi — dao
💬 Ví dụ câu
Leikkaan veitsellä.
Tôi cắt bằng dao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ đồ ăn
Ví dụ khác:
• veitsi on uusi. — dao mới.
• veitsen väri on valkoinen. — Màu của dao là trắng.
• Tarvitsen uutta veistä. — Tôi cần dao mới.
📦
📖 Từ gốc
veli — anh/em trai
💬 Ví dụ câu
Veljen nimi on Mikko.
Tên anh trai là Mikko.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình
Ví dụ khác:
• Soitan veljelle. — Tôi gọi cho anh trai.
• veli on mukava. — anh/em trai dễ thương.
• Tapaan veljeä huomenna. — Tôi gặp anh/em trai ngày mai.
📦
📖 Từ gốc
velka — nợ
💬 Ví dụ câu
Tämä on velka.
Đây là nợ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Tiền
Ví dụ khác:
• Maksan velkaa. — Tôi trả nợ.
• velkan määrä on suuri. — Số lượng nợ lớn.
• Tarvitsen velkaa. — Tôi cần nợ.
📦
📖 Từ gốc
Venäjä — Nga
💬 Ví dụ câu
Hän on kotoisin Venäjältä.
Anh ấy đến từ Nga.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat)
Ví dụ khác:
• Venäjä on lähellä. — Nga ở gần.
• Venäjän osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ Nga là Mannerheimintie 1.
• Etsin Venäjää. — Tôi tìm Nga.
📦
📖 Từ gốc
venäläinen — người Nga
💬 Ví dụ câu
Hän on venäläinen.
Cô ấy là người Nga.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc tịch (Kansalaisuudet)
Ví dụ khác:
• venäläisen nimi on Matti. — Tên của người Nga là Matti.
• venäläiset ovat mukavia. — Những người Nga dễ thương.
📦
📖 Từ gốc
vene — thuyền
💬 Ví dụ câu
Menemme veneellä saareen.
Chúng tôi đi thuyền ra đảo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường thủy & Hàng không
Ví dụ khác:
• vene on nopea. — thuyền nhanh.
• veneen väri on punainen. — Màu thuyền là đỏ.
• Ajan venettä. — Tôi lái thuyền.
📦
📖 Từ gốc
verenpaine — huyết áp
💬 Ví dụ câu
Tämä on verenpaine.
Đây là huyết áp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng & Bệnh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen verenpainetta. — Tôi cần huyết áp.
• verenpainen hinta on sopiva. — Giá huyết áp phù hợp.
• Se on verenpainessa. — Nó ở trong huyết áp.
📦
📖 Từ gốc
verenpainemittari — máy đo huyết áp
💬 Ví dụ câu
Tämä on verenpainemittari.
Đây là máy đo huyết áp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen verenpainemittaria. — Tôi cần máy đo huyết áp.
• Se on verenpainemittarissa. — Nó ở trong máy đo huyết áp.
📦
📖 Từ gốc
verhot — rèm
💬 Ví dụ câu
Verhot ovat ikkunassa.
Rèm ở cửa sổ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng ngủ
Ví dụ khác:
• verhojen väri on valkoinen. — Màu của rèm là trắng.
• Tarvitsen uutta verhoja. — Tôi cần rèm mới.