Bỏ qua đến nội dung

viesti

tin nhắn
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Tämä on viesti.
Đây là tin nhắn.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ viesti viestit là tin nhắn (chủ ngữ)
Genetiivicủa viestin viestien của tin nhắn
Partitiivimột phần viestiä viestejä một phần / chưa xác định: tin nhắn
Inessiiviở trong viestissä viesteissä ở trong tin nhắn
Elatiivira khỏi viestistä viesteistä từ trong tin nhắn ra
Illatiivivào trong viestiin viesteihin vào trong tin nhắn
Adessiiviở trên viestillä viesteillä ở trên / tại tin nhắn
Ablatiivitừ trên viestiltä viesteiltä từ tin nhắn (rời khỏi)
Allatiivilên/cho viestille viesteille đến / cho tin nhắn
Essiivivới tư cách viestinä viesteinä với tư cách là tin nhắn
Translatiivitrở thành viestiksi viesteiksi trở thành tin nhắn
Abessiivikhông có viestittä viesteittä không có tin nhắn