Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,070 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
239
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
viisikymmentä
50
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viisikymmentä — 50
💬 Ví dụ câu
Se maksaa viisikymmentä euroa.
Nó giá 50 euro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 11-100 Ví dụ khác: • viisikymmentä on tärkeä. — 50 quan trọng. • Missä viisikymmentä on? — 50 ở đâu?
Xem trang chi tiết viisikymmentä →
📦
viiva
đường thẳng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viiva — đường thẳng
💬 Ví dụ câu
Tämä on viiva.
Đây là đường thẳng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số lượng & Hình dạng Ví dụ khác: • Tarvitsen viivaa. — Tôi cần đường thẳng. • viivan hinta on sopiva. — Giá đường thẳng phù hợp. • viivassa on paljon vitamiineja. — Trong đường thẳng có nhiều vitamin.
Xem trang chi tiết viiva →
📦
viivain
thước kẻ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viivain — thước kẻ
💬 Ví dụ câu
Tämä on viivain.
Đây là thước kẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập Ví dụ khác: • Tarvitsen viivainta. — Tôi cần thước kẻ. • viivainin hinta on sopiva. — Giá thước kẻ phù hợp. • Se on viivainissa. — Nó ở trong thước kẻ.
Xem trang chi tiết viivain →
📦
viivästys
trễ chuyến
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viivästys — trễ chuyến
💬 Ví dụ câu
viivästys on kaunis.
trễ chuyến đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay Ví dụ khác: • viivästysen väri on vihreä. — Màu trễ chuyến là xanh. • Näen viivästystä. — Tôi thấy trễ chuyến. • Lintu on viivästysessä. — Chim ở trên trễ chuyến.
Xem trang chi tiết viivästys →
📦
villa
len
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
villa — len
💬 Ví dụ câu
Tämä on villa.
Đây là len.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu Ví dụ khác: • Tarvitsen villaa. — Tôi cần len. • Se on villassa. — Nó ở trong len.
Xem trang chi tiết villa →
📦
villapusero
áo len
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
villapusero — áo len
💬 Ví dụ câu
Puen villapuseron.
Tôi mặc áo len.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Áo Ví dụ khác: • villapusero on kaunis. — áo len đẹp. • Ostan uutta villapuseroa. — Tôi mua áo len mới.
Xem trang chi tiết villapusero →
📦
vintti
gác xép
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vintti — gác xép
💬 Ví dụ câu
Asun vintissä.
Tôi sống ở gác xép.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từlasi
Biến âmtt → t
Thân từvintti-
Xem trang chi tiết vintti →
📦
Viro
Estonia
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Viro — Estonia
💬 Ví dụ câu
Tallinna on Virossa.
Tallinn ở Estonia.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat) Ví dụ khác: • Tämä on Viro. — Đây là Estonia. • Laitan sen Viroon. — Tôi đặt nó vào Estonia. • Otan sen Virosta. — Tôi lấy nó từ Estonia.
Xem trang chi tiết Viro →
📦
virtuaalitodellisuus
thực tế ảo
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
virtuaalitodellisuus — thực tế ảo
💬 Ví dụ câu
Tämä on virtuaalitodellisuus.
Đây là thực tế ảo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình Ví dụ khác: • Tarvitsen virtuaalitodellisuusta. — Tôi cần thực tế ảo. • Se on virtuaalitodellisuusissa. — Nó ở trong thực tế ảo.
Xem trang chi tiết virtuaalitodellisuus →
📦
virus
virus
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
virus — virus
💬 Ví dụ câu
Tämä on virus.
Đây là virus.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm Ví dụ khác: • Tarvitsen virusta. — Tôi cần virus. • virusen hinta on sopiva. — Giá virus phù hợp. • Se on virusessa. — Nó ở trong virus.
Xem trang chi tiết virus →
📦
vitamiini
vitamin
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vitamiini — vitamin
💬 Ví dụ câu
Tämä on vitamiini.
Đây là vitamin.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị Ví dụ khác: • Tarvitsen vitamiinia. — Tôi cần vitamin. • Se on vitamiinissa. — Nó ở trong vitamin.
Xem trang chi tiết vitamiini →
📦
viulu
violin
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viulu — violin
💬 Ví dụ câu
Tämä on viulu.
Đây là violin.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí Ví dụ khác: • Tarvitsen viulua. — Tôi cần violin. • viulun hinta on sopiva. — Giá violin phù hợp. • Se on viulussa. — Nó ở trong violin.
Xem trang chi tiết viulu →
📦
voi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
voi — bơ
💬 Ví dụ câu
Laitan voita leivän päälle.
Tôi bôi bơ lên bánh mì.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala) Ví dụ khác: • voi on hyvää. — bơ ngon. • voin maku on hyvä. — Vị của bơ ngon.
Xem trang chi tiết voi →
📦
voida
có thể
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
voida — có thể
💬 Ví dụ câu
Voin auttaa.
Tôi có thể giúp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 2 (da/dä) Ví dụ khác: • Voitko tulla? — Bạn đến được không?
Xem trang chi tiết voida →
📦
voide
thuốc mỡ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
voide — thuốc mỡ
💬 Ví dụ câu
Tämä on voide.
Đây là thuốc mỡ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị Ví dụ khác: • Tarvitsen voidea. — Tôi cần thuốc mỡ. • Se on voidessa. — Nó ở trong thuốc mỡ.
Xem trang chi tiết voide →
📦
voima
lực
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
voima — lực
💬 Ví dụ câu
Tämä on voima.
Đây là lực.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý Ví dụ khác: • Tarvitsen voimaa. — Tôi cần lực. • Se on voimassa. — Nó ở trong lực.
Xem trang chi tiết voima →
📦
voimalaitos
nhà máy điện
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
voimalaitos — nhà máy điện
💬 Ví dụ câu
Tämä on voimalaitos.
Đây là nhà máy điện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng Ví dụ khác: • Tarvitsen voimalaitosta. — Tôi cần nhà máy điện. • Se on voimalaitosissa. — Nó ở trong nhà máy điện.
Xem trang chi tiết voimalaitos →
📦
voimistelu
thể dục
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
voimistelu — thể dục
💬 Ví dụ câu
Tämä on voimistelu.
Đây là thể dục.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn thể thao Ví dụ khác: • Tarvitsen voimistelua. — Tôi cần thể dục. • voimistelun hinta on sopiva. — Giá thể dục phù hợp. • Se on voimistelussa. — Nó ở trong thể dục.
Xem trang chi tiết voimistelu →
📦
Voitko antaa lääkettä?
Cho tôi thuốc được không?
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Voitko antaa lääkettä? — Cho tôi thuốc được không?
💬 Ví dụ câu
Minua särkee. Voitko antaa lääkettä?
Tôi bị đau. Bạn cho tôi thuốc được không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Câu thường dùng Ví dụ khác: • Voitko antaa lääkettä? on tärkeä. — Cho tôi thuốc được không? quan trọng. • Missä Voitko antaa lääkettä? on? — Cho tôi thuốc được không? ở đâu?
Xem trang chi tiết Voitko antaa lääkettä? →
📦
voittaa
thắng, giành
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
voittaa — thắng, giành
💬 Ví dụ câu
Voitimme pelin.
Chúng tôi thắng trận đấu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết voittaa →