📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
viisikymmentä — 50
💬 Ví dụ câu
Se maksaa viisikymmentä euroa.
Nó giá 50 euro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 11-100
Ví dụ khác:
• viisikymmentä on tärkeä. — 50 quan trọng.
• Missä viisikymmentä on? — 50 ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
viiva — đường thẳng
💬 Ví dụ câu
Tämä on viiva.
Đây là đường thẳng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số lượng & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen viivaa. — Tôi cần đường thẳng.
• viivan hinta on sopiva. — Giá đường thẳng phù hợp.
• viivassa on paljon vitamiineja. — Trong đường thẳng có nhiều vitamin.
📦
📖 Từ gốc
viivain — thước kẻ
💬 Ví dụ câu
Tämä on viivain.
Đây là thước kẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập
Ví dụ khác:
• Tarvitsen viivainta. — Tôi cần thước kẻ.
• viivainin hinta on sopiva. — Giá thước kẻ phù hợp.
• Se on viivainissa. — Nó ở trong thước kẻ.
📦
📖 Từ gốc
viivästys — trễ chuyến
💬 Ví dụ câu
viivästys on kaunis.
trễ chuyến đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay
Ví dụ khác:
• viivästysen väri on vihreä. — Màu trễ chuyến là xanh.
• Näen viivästystä. — Tôi thấy trễ chuyến.
• Lintu on viivästysessä. — Chim ở trên trễ chuyến.
📦
📖 Từ gốc
villa — len
💬 Ví dụ câu
Tämä on villa.
Đây là len.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu
Ví dụ khác:
• Tarvitsen villaa. — Tôi cần len.
• Se on villassa. — Nó ở trong len.
📦
📖 Từ gốc
villapusero — áo len
💬 Ví dụ câu
Puen villapuseron.
Tôi mặc áo len.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Áo
Ví dụ khác:
• villapusero on kaunis. — áo len đẹp.
• Ostan uutta villapuseroa. — Tôi mua áo len mới.
📦
📖 Từ gốc
vintti — gác xép
💬 Ví dụ câu
Asun vintissä.
Tôi sống ở gác xép.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từlasi
Biến âmtt → t
Thân từvintti-
📦
📖 Từ gốc
Viro — Estonia
💬 Ví dụ câu
Tallinna on Virossa.
Tallinn ở Estonia.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat)
Ví dụ khác:
• Tämä on Viro. — Đây là Estonia.
• Laitan sen Viroon. — Tôi đặt nó vào Estonia.
• Otan sen Virosta. — Tôi lấy nó từ Estonia.
📦
📖 Từ gốc
virtuaalitodellisuus — thực tế ảo
💬 Ví dụ câu
Tämä on virtuaalitodellisuus.
Đây là thực tế ảo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen virtuaalitodellisuusta. — Tôi cần thực tế ảo.
• Se on virtuaalitodellisuusissa. — Nó ở trong thực tế ảo.
📦
📖 Từ gốc
virus — virus
💬 Ví dụ câu
Tämä on virus.
Đây là virus.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen virusta. — Tôi cần virus.
• virusen hinta on sopiva. — Giá virus phù hợp.
• Se on virusessa. — Nó ở trong virus.
📦
📖 Từ gốc
vitamiini — vitamin
💬 Ví dụ câu
Tämä on vitamiini.
Đây là vitamin.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vitamiinia. — Tôi cần vitamin.
• Se on vitamiinissa. — Nó ở trong vitamin.
📦
📖 Từ gốc
viulu — violin
💬 Ví dụ câu
Tämä on viulu.
Đây là violin.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen viulua. — Tôi cần violin.
• viulun hinta on sopiva. — Giá violin phù hợp.
• Se on viulussa. — Nó ở trong violin.
📦
📖 Từ gốc
voi — bơ
💬 Ví dụ câu
Laitan voita leivän päälle.
Tôi bôi bơ lên bánh mì.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala)
Ví dụ khác:
• voi on hyvää. — bơ ngon.
• voin maku on hyvä. — Vị của bơ ngon.
📦
📖 Từ gốc
voida — có thể
💬 Ví dụ câu
Voin auttaa.
Tôi có thể giúp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 2 (da/dä)
Ví dụ khác:
• Voitko tulla? — Bạn đến được không?
📦
📖 Từ gốc
voide — thuốc mỡ
💬 Ví dụ câu
Tämä on voide.
Đây là thuốc mỡ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen voidea. — Tôi cần thuốc mỡ.
• Se on voidessa. — Nó ở trong thuốc mỡ.
📦
📖 Từ gốc
voima — lực
💬 Ví dụ câu
Tämä on voima.
Đây là lực.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý
Ví dụ khác:
• Tarvitsen voimaa. — Tôi cần lực.
• Se on voimassa. — Nó ở trong lực.
📦
📖 Từ gốc
voimalaitos — nhà máy điện
💬 Ví dụ câu
Tämä on voimalaitos.
Đây là nhà máy điện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen voimalaitosta. — Tôi cần nhà máy điện.
• Se on voimalaitosissa. — Nó ở trong nhà máy điện.
📦
📖 Từ gốc
voimistelu — thể dục
💬 Ví dụ câu
Tämä on voimistelu.
Đây là thể dục.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn thể thao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen voimistelua. — Tôi cần thể dục.
• voimistelun hinta on sopiva. — Giá thể dục phù hợp.
• Se on voimistelussa. — Nó ở trong thể dục.
📦
📖 Từ gốc
Voitko antaa lääkettä? — Cho tôi thuốc được không?
💬 Ví dụ câu
Minua särkee. Voitko antaa lääkettä?
Tôi bị đau. Bạn cho tôi thuốc được không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Câu thường dùng
Ví dụ khác:
• Voitko antaa lääkettä? on tärkeä. — Cho tôi thuốc được không? quan trọng.
• Missä Voitko antaa lääkettä? on? — Cho tôi thuốc được không? ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
voittaa — thắng, giành
💬 Ví dụ câu
Voitimme pelin.
Chúng tôi thắng trận đấu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.