📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
valokuvaamo — tiệm chụp ảnh
💬 Ví dụ câu
valokuvaamo on lähellä.
tiệm chụp ảnh ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ khác
Ví dụ khác:
• Olen valokuvaamossa. — Tôi ở tiệm chụp ảnh.
• Menen valokuvaamoon. — Tôi đi đến tiệm chụp ảnh.
• Tiedän valokuvaamon hinnan. — Tôi biết giá tiệm chụp ảnh.
📦
📖 Từ gốc
valokuvaus — nhiếp ảnh
💬 Ví dụ câu
Harrastan valokuvausta.
Tôi chơi nhiếp ảnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• Tämä on valokuvaus. — Đây là nhiếp ảnh.
• Tiedän valokuvauksen hinnan. — Tôi biết giá nhiếp ảnh.
📦
📖 Từ gốc
valuutta — ngoại tệ
💬 Ví dụ câu
Tämä on valuutta.
Đây là ngoại tệ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Bưu điện
Ví dụ khác:
• Tarvitsen valuuttaa. — Tôi cần ngoại tệ.
• valuuttan hinta on sopiva. — Giá ngoại tệ phù hợp.
• Se on valuuttassa. — Nó ở trong ngoại tệ.
📦
📖 Từ gốc
vanha — cũ
💬 Ví dụ câu
Talo on vanha.
Nhà cũ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng
Ví dụ khác:
• Vanhan talon edessä on puisto. — Trước ngôi nhà cũ có công viên.
• Tarvitsen vanhaa. — Tôi cần cũ.
• Se on vanhassa. — Nó ở trong cũ.
📦
📖 Từ gốc
vanhemmat — bố mẹ
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat vanhemmat.
Đây là bố mẹ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình & Quan hệ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vanhemmatta. — Tôi cần bố mẹ.
• vanhemmaten hinta on sopiva. — Giá bố mẹ phù hợp.
• Se on vanhemmatessa. — Nó ở trong bố mẹ.
📦
📖 Từ gốc
vankeus — tù giam
💬 Ví dụ câu
Tämä on vankeus.
Đây là tù giam.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vankeusta. — Tôi cần tù giam.
• Se on vankeusissa. — Nó ở trong tù giam.
📦
📖 Từ gốc
vankila — nhà tù
💬 Ví dụ câu
Tämä on vankila.
Đây là nhà tù.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vankilaa. — Tôi cần nhà tù.
• Se on vankilassa. — Nó ở trong nhà tù.
• vankilan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà tù là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
vappu — ngày 1 tháng 5
💬 Ví dụ câu
Tämä on vappu.
Đây là ngày 1 tháng 5.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình & Quan hệ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vappua. — Tôi cần ngày 1 tháng 5.
• vappun hinta on sopiva. — Giá ngày 1 tháng 5 phù hợp.
• Se on vappussa. — Nó ở trong ngày 1 tháng 5.
📦
📖 Từ gốc
varasto — nhà kho
💬 Ví dụ câu
Tämä on varasto.
Đây là nhà kho.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen varastoa. — Tôi cần nhà kho.
• Se on varastossa. — Nó ở trong nhà kho.
• varaston osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà kho là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
varastoida — lưu trữ
💬 Ví dụ câu
Haluan varastoida.
Tôi muốn lưu trữ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà
Ví dụ khác:
• Tarvitsen varastoidaa. — Tôi cần lưu trữ.
• Se on varastoidassa. — Nó ở trong lưu trữ.
• Menen varastoidaan. — Tôi đi đến lưu trữ.
📦
📖 Từ gốc
varata — đặt
💬 Ví dụ câu
Varaan pöydän ravintolasta.
Tôi đặt bàn ở nhà hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• Tämä on varata. — Đây là đặt.
• varata on tärkeä. — đặt quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
varaus — đặt phòng
💬 Ví dụ câu
Meillä on varaus nimellä Lahtinen.
Chúng tôi có đặt phòng tên Lahtinen.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• varauksen osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ đặt phòng là Mannerheimintie 1.
• Etsin varausta. — Tôi tìm đặt phòng.
📦
📖 Từ gốc
varis — quạ
💬 Ví dụ câu
Tämä on varis.
Đây là quạ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen varista. — Tôi cần quạ.
• Se on varisissa. — Nó ở trong quạ.
📦
📖 Từ gốc
varkaus — trộm cắp
💬 Ví dụ câu
Tämä on varkaus.
Đây là trộm cắp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen varkausta. — Tôi cần trộm cắp.
• Se on varkausissa. — Nó ở trong trộm cắp.
📦
📖 Từ gốc
varmuuskopio — sao lưu
💬 Ví dụ câu
Tämä on varmuuskopio.
Đây là sao lưu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen varmuuskopioa. — Tôi cần sao lưu.
• varmuuskopion hinta on sopiva. — Giá sao lưu phù hợp.
• Se on varmuuskopiossa. — Nó ở trong sao lưu.
📦
📖 Từ gốc
vartija — bảo vệ
💬 Ví dụ câu
Hän on vartija.
Anh ấy là bảo vệ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vartijaa. — Tôi cần bảo vệ.
• Se on vartijassa. — Nó ở trong bảo vệ.
• Tiedän vartijan hinnan. — Tôi biết giá bảo vệ.
📦
📖 Từ gốc
vartti — 15 phút
💬 Ví dụ câu
Kello on varttia yli neljä.
4 giờ 15.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hỏi giờ
Ví dụ khác:
• Tämä on vartti. — Đây là 15 phút.
• vartin hinta on sopiva. — Giá 15 phút phù hợp.
📦
📖 Từ gốc
varvas — ngón chân
💬 Ví dụ câu
Varvas on kipeä.
Ngón chân đau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thân & Chi
Ví dụ khác:
• Tiedän varpaan hinnan. — Tôi biết giá ngón chân.
• Tarvitsen varvasta. — Tôi cần ngón chân.
• varpaat ovat täällä. — Những ngón chân ở đây.
📦
📖 Từ gốc
vasemmalla puolella — bên trái
💬 Ví dụ câu
Pankki on vasemmalla puolella.
Ngân hàng ở bên trái.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khoảng cách
Ví dụ khác:
• vasemmalla puolella on tärkeä. — bên trái quan trọng.
• Missä vasemmalla puolella on? — bên trái ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
vasta — mới/chỉ mới
💬 Ví dụ câu
Kello on vasta puoli kahdeksan.
Mới có 7 rưỡi thôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian & Tần suất
Ví dụ khác:
• Tämä on vasta. — Đây là mới/chỉ mới.
• vasta on tärkeä. — mới/chỉ mới quan trọng.