📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
vaikea — khó
💬 Ví dụ câu
Se on vaikea.
Nó khó.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vaikeaa. — Tôi cần khó.
• Se on vaikeassa. — Nó ở trong khó.
• Menen vaikeaan. — Tôi đi đến khó.
📦
📖 Từ gốc
vaikka — mặc dù / ví dụ
💬 Ví dụ câu
Meillä oli mukava matka, vaikka juna oli myöhässä.
Chuyến đi vui, mặc dù tàu trễ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ nối
Ví dụ khác:
• Tämä on vaikka. — Đây là mặc dù / ví dụ.
• vaikka on tärkeä. — mặc dù / ví dụ quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
vaikuttaja — influencer
💬 Ví dụ câu
Tämä on vaikuttaja.
Đây là influencer.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vaikuttajaa. — Tôi cần influencer.
• Se on vaikuttajassa. — Nó ở trong influencer.
📦
📖 Từ gốc
vaille — kém
💬 Ví dụ câu
Kello on viisi vaille neljä.
4 giờ kém 5.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hỏi giờ
Ví dụ khác:
• Tämä on vaille. — Đây là kém.
• vaille on tärkeä. — kém quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
vaimo — vợ
💬 Ví dụ câu
Vaimon nimi on Tuula.
Tên vợ là Tuula.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình
Ví dụ khác:
• Ostan lahjan vaimolle. — Tôi mua quà cho vợ.
• vaimo on mukava. — vợ dễ thương.
• Tapaan vaimoa huomenna. — Tôi gặp vợ ngày mai.
📦
📖 Từ gốc
vain — chỉ
💬 Ví dụ câu
Hän juo vain kahvia.
Cô ấy chỉ uống cà phê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết
Ví dụ khác:
• Tämä on vain. — Đây là chỉ.
• vain on tärkeä. — chỉ quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
vakava — nghiêm túc
💬 Ví dụ câu
Se on vakava.
Nó nghiêm túc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vakavaa. — Tôi cần nghiêm túc.
• Se on vakavassa. — Nó ở trong nghiêm túc.
• Menen vakavaan. — Tôi đi đến nghiêm túc.
📦
📖 Từ gốc
vakuutus — bảo hiểm
💬 Ví dụ câu
Tämä on vakuutus.
Đây là bảo hiểm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Tiền
Ví dụ khác:
• Maksan vakuutusta. — Tôi trả bảo hiểm.
• vakuutusen määrä on suuri. — Số lượng bảo hiểm lớn.
• Tarvitsen vakuutusta. — Tôi cần bảo hiểm.
📦
📖 Từ gốc
valas — cá voi
💬 Ví dụ câu
Tämä on valas.
Đây là cá voi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen valasta. — Tôi cần cá voi.
• Se on valasissa. — Nó ở trong cá voi.
📦
📖 Từ gốc
välilaskeutuminen — quá cảnh
💬 Ví dụ câu
Tämä on välilaskeutuminen.
Đây là quá cảnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay
Ví dụ khác:
• Tarvitsen välilaskeutumista. — Tôi cần quá cảnh.
• välilaskeutumisen hinta on sopiva. — Giá quá cảnh phù hợp.
• Se on välilaskeutumisessa. — Nó ở trong quá cảnh.
📦
📖 Từ gốc
välipala — bữa phụ
💬 Ví dụ câu
Syön välipalaa.
Tôi ăn vặt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn (Ateriat)
Ví dụ khác:
• Tämä on välipala. — Đây là bữa phụ.
• Tiedän välipalan hinnan. — Tôi biết giá bữa phụ.
📦
📖 Từ gốc
välissä — ở giữa
💬 Ví dụ câu
Koulu on kaupan ja pankin välissä.
Trường ở giữa cửa hàng và ngân hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
📦
📖 Từ gốc
valita — chọn
💬 Ví dụ câu
Valitse väri!
Chọn màu!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 5 (ita/itä)
Ví dụ khác:
• Valitsen punaisen. — Tôi chọn cái đỏ.
📦
📖 Từ gốc
valittaa — phàn nàn
💬 Ví dụ câu
Haluan valittaa.
Tôi muốn phàn nàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp
Ví dụ khác:
• Tarvitsen valittaaa. — Tôi cần phàn nàn.
• Se on valittaassa. — Nó ở trong phàn nàn.
• Menen valittaaan. — Tôi đi đến phàn nàn.
📦
📖 Từ gốc
valkoinen — trắng
💬 Ví dụ câu
Lumi on valkoista.
Tuyết trắng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Màu cơ bản
Ví dụ khác:
• Seinät ovat valkoiset. — Tường trắng.
• Tämä on valkoinen. — Đây là trắng.
• Tiedän valkoisen hinnan. — Tôi biết giá trắng.
📦
📖 Từ gốc
valkosipuli — tỏi
💬 Ví dụ câu
Lisään valkosipulia.
Tôi thêm tỏi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset)
Ví dụ khác:
• Tämä on valkosipuli. — Đây là tỏi.
• Tiedän valkosipulin hinnan. — Tôi biết giá tỏi.
📦
📖 Từ gốc
valmentaja — huấn luyện viên
💬 Ví dụ câu
valmentaja on ystävällinen.
huấn luyện viên thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm
Ví dụ khác:
• valmentajan työ on tärkeä. — Công việc của huấn luyện viên quan trọng.
• Tapaan valmentajaa huomenna. — Tôi gặp huấn luyện viên ngày mai.
• Luotan valmentajassa. — Tôi tin tưởng huấn luyện viên.
📦
📖 Từ gốc
valmistujaiset — lễ tốt nghiệp
💬 Ví dụ câu
Valmistujaiset ovat kesäkuussa.
Lễ tốt nghiệp vào tháng 6.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lễ hội (Juhlat)
Ví dụ khác:
• Tämä on valmistujaiset. — Đây là lễ tốt nghiệp.
• valmistujaiset on tärkeä. — lễ tốt nghiệp quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
valoisa — sáng
💬 Ví dụ câu
Asunto on valoisa.
Căn hộ sáng sủa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm giác
Ví dụ khác:
• Kesällä yöt ovat valoisia. — Mùa hè đêm sáng.
• Tiedän valoisan hinnan. — Tôi biết giá sáng.
• Tarvitsen valoisaa. — Tôi cần sáng.
📦
📖 Từ gốc
valokuva — ảnh chụp
💬 Ví dụ câu
Tämä on valokuva.
Đây là ảnh chụp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen valokuvaa. — Tôi cần ảnh chụp.
• valokuvan hinta on sopiva. — Giá ảnh chụp phù hợp.
• Se on valokuvassa. — Nó ở trong ảnh chụp.