Bỏ qua đến nội dung
›
Từ vựng
›
Đời sống hàng ngày
›
vanhemmat
vanhemmat
bố mẹ
📦 Đời sống hàng ngày
Lưu từ
Yêu thích
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮
Nämä ovat vanhemmat.
Đây là bố mẹ.
Từ trước
päivärytmi
Từ tiếp
teini
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm