Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
✅
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
⭐
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
pelastaja
nhân viên cứu hộ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pelastaja — nhân viên cứu hộ
💬 Ví dụ câu
Hän on pelastaja.
Anh ấy là nhân viên cứu hộ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh Ví dụ khác: • Tarvitsen pelastajaa. — Tôi cần nhân viên cứu hộ. • Se on pelastajassa. — Nó ở trong nhân viên cứu hộ. • pelastajan nimi on Matti. — Tên của nhân viên cứu hộ là Matti.
Xem trang chi tiết pelastaja →
📦
pelata jalkapalloa
chơi bóng đá
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pelata jalkapalloa — chơi bóng đá
💬 Ví dụ câu
Pelaan jalkapalloa lauantaisin.
Tôi chơi bóng đá vào thứ Bảy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao & Giải trí Ví dụ khác: • pelata jalkapalloa on tärkeä. — chơi bóng đá quan trọng. • Missä pelata jalkapalloa on? — chơi bóng đá ở đâu?
Xem trang chi tiết pelata jalkapalloa →
📦
pelätä
sợ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pelätä — sợ
💬 Ví dụ câu
Haluan pelätä.
Tôi muốn sợ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ Ví dụ khác: • Tarvitsen pelätää. — Tôi cần sợ. • Se on pelätässä. — Nó ở trong sợ. • Menen pelätään. — Tôi đi đến sợ.
Xem trang chi tiết pelätä →
📦
pelata
chơi (thể thao)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pelata — chơi (thể thao)
💬 Ví dụ câu
Pelaan jalkapalloa.
Tôi chơi bóng đá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 4 (Vta/tä) Ví dụ khác: • Pelaatko tennistä? — Bạn chơi tennis không?
Xem trang chi tiết pelata →
📦
peli
trò chơi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
peli — trò chơi
💬 Ví dụ câu
Tämä on peli.
Đây là trò chơi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trò chơi & Giải trí Ví dụ khác: • Tarvitsen peliä. — Tôi cần trò chơi. • pelin hinta on sopiva. — Giá trò chơi phù hợp. • Se on pelissä. — Nó ở trong trò chơi.
Xem trang chi tiết peli →
📦
pelikaani
bồ nông
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pelikaani — bồ nông
💬 Ví dụ câu
Tämä on pelikaani.
Đây là bồ nông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim Ví dụ khác: • Tarvitsen pelikaania. — Tôi cần bồ nông. • Se on pelikaanissa. — Nó ở trong bồ nông.
Xem trang chi tiết pelikaani →
📦
pelimatka
chuyến đi thi đấu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pelimatka — chuyến đi thi đấu
💬 Ví dụ câu
Joukkue lähtee pelimatkalle Ouluun.
Đội bóng đi thi đấu ở Oulu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pelimatka →
📦
pelko
nỗi sợ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pelko — nỗi sợ
💬 Ví dụ câu
Tämä on pelko.
Đây là nỗi sợ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tiêu cực Ví dụ khác: • Tunnen pelkoa. — Tôi cảm thấy nỗi sợ. • pelkon tunne on voimakas. — Cảm giác nỗi sợ mạnh mẽ. • Elän pelkossa. — Tôi sống trong nỗi sợ.
Xem trang chi tiết pelko →
📦
pellava
vải lanh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pellava — vải lanh
💬 Ví dụ câu
Tämä on pellava.
Đây là vải lanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu Ví dụ khác: • Tarvitsen pellavaa. — Tôi cần vải lanh. • Se on pellavassa. — Nó ở trong vải lanh.
Xem trang chi tiết pellava →
📦
pelto
cánh đồng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pelto — cánh đồng
💬 Ví dụ câu
pelto on hyvää.
cánh đồng ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước Ví dụ khác: • Syön peltoa. — Tôi ăn cánh đồng. • Ostan peltoa kaupasta. — Tôi mua cánh đồng ở cửa hàng. • pelton maku on hyvä. — Vị của cánh đồng ngon.
Xem trang chi tiết pelto →
📦
penkkiurheilija
người mê xem thể thao
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
penkkiurheilija — người mê xem thể thao
💬 Ví dụ câu
Olen penkkiurheilija, en pelaa itse.
Tôi là người mê xem thể thao, tôi không tự chơi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết penkkiurheilija →
📦
penkkiurheilu
xem thể thao (không tự chơi)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
penkkiurheilu — xem thể thao (không tự chơi)
💬 Ví dụ câu
Isä harrastaa penkkiurheilua.
Bố tôi thích ngồi xem thể thao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết penkkiurheilu →
📦
pensas
bụi cây
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pensas — bụi cây
💬 Ví dụ câu
Talon edessä kasvaa vihreä pensas, joka pitää leikata keväällä.
Trước nhà có một bụi cây xanh, cần phải cắt tỉa vào mùa xuân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pensas →
📦
pentu
con nhỏ/cún con
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pentu — con nhỏ/cún con
💬 Ví dụ câu
pentu on mukava.
con nhỏ/cún con dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thú cưng Ví dụ khác: • Tapaan pentua. — Tôi gặp con nhỏ/cún con. • pentun työ on tärkeä. — Công việc của con nhỏ/cún con quan trọng. • Luotan pentussa. — Tôi tin tưởng con nhỏ/cún con.
Xem trang chi tiết pentu →
📦
perällä
ở cuối
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
perällä — ở cuối
💬 Ví dụ câu
WC on käytävän perällä.
WC ở cuối hành lang.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
Xem trang chi tiết perällä →
📦
perhe
gia đình
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
perhe — gia đình
💬 Ví dụ câu
Minulla on iso perhe.
Tôi có gia đình lớn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Họ hàng Ví dụ khác: • Perheen kanssa. — Cùng với gia đình. • Tapaan perhettä huomenna. — Tôi gặp gia đình ngày mai. • Luotan perheessä. — Tôi tin tưởng gia đình.
Xem trang chi tiết perhe →
📦
perhonen
bướm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
perhonen — bướm
💬 Ví dụ câu
Tämä on perhonen.
Đây là bướm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát Ví dụ khác: • Tarvitsen perhosta. — Tôi cần bướm. • Se on perhosessa. — Nó ở trong bướm.
Xem trang chi tiết perhonen →
📦
perinteinen
truyền thống
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
perinteinen — truyền thống
💬 Ví dụ câu
Se on perinteinen.
Nó truyền thống.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá Ví dụ khác: • Tarvitsen perinteistä. — Tôi cần truyền thống. • Se on perinteisessä. — Nó ở trong truyền thống. • Menen perinteiseen. — Tôi đi đến truyền thống.
Xem trang chi tiết perinteinen →
📦
perjantai
thứ Sáu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
perjantai — thứ Sáu
💬 Ví dụ câu
Tämä on perjantai.
Đây là thứ Sáu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngày trong tuần (Viikonpäivät) Ví dụ khác: • Tämä on perjantai. — Đây là thứ Sáu. • perjantai on tärkeä. — thứ Sáu quan trọng.
Xem trang chi tiết perjantai →
📦
persikka
đào
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
persikka — đào
💬 Ví dụ câu
Persikka on kypsä.
Đào chín.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây (Hedelmät) Ví dụ khác: • Tiedän persikan hinnan. — Tôi biết giá đào. • Tarvitsen persikkaa. — Tôi cần đào.
Xem trang chi tiết persikka →