📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
usein — thường xuyên
💬 Ví dụ câu
Käyn usein uimassa.
Tôi thường đi bơi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian & Tần suất
Ví dụ khác:
• Tämä on usein. — Đây là thường xuyên.
• usein on tärkeä. — thường xuyên quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
uskoa — tin
💬 Ví dụ câu
Haluan uskoa.
Tôi muốn tin.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen uskoaa. — Tôi cần tin.
• Se on uskoassa. — Nó ở trong tin.
• Menen uskoaan. — Tôi đi đến tin.
📦
📖 Từ gốc
uunissa — trong lò
💬 Ví dụ câu
Tämä on uunissa.
Đây là trong lò.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách chế biến
Ví dụ khác:
• Tarvitsen uunissaa. — Tôi cần trong lò.
• Se on uunissassa. — Nó ở trong trong lò.
• Menen uunissaan. — Tôi đi đến trong lò.
📦
📖 Từ gốc
uusi — mới
💬 Ví dụ câu
Minulla on uusi auto.
Tôi có xe mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng
Ví dụ khác:
• Uuden auton hinta on korkea. — Giá xe mới thì cao.
• Muutan uuteen asuntoon. — Tôi chuyển đến căn hộ mới.
• Tarvitsen uutta. — Tôi cần mới.
📦
📖 Từ gốc
uusperhe — gia đình tái hôn
💬 Ví dụ câu
Meillä on uusperhe.
Chúng tôi có gia đình tái hôn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hôn nhân
Ví dụ khác:
• uusperheen nimi on Matti. — Tên của gia đình tái hôn là Matti.
• Luotan uusperheessä. — Tôi tin tưởng gia đình tái hôn.
📦
📖 Từ gốc
uutiset — tin tức
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat uutiset.
Đây là tin tức.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen uutisetta. — Tôi cần tin tức.
• uutiseten hinta on sopiva. — Giá tin tức phù hợp.
• Se on uutisetessa. — Nó ở trong tin tức.
📦
📖 Từ gốc
vaalea — sáng màu
💬 Ví dụ câu
Hänellä on vaalea tukka.
Cô ấy tóc sáng màu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tóc & Mắt
Ví dụ khác:
• Tiedän vaalean hinnan. — Tôi biết giá sáng màu.
• Tarvitsen vaaleaa. — Tôi cần sáng màu.
📦
📖 Từ gốc
vaaleanpunainen — hồng nhạt
💬 Ví dụ câu
Kukat ovat vaaleanpunaisia.
Hoa hồng nhạt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Màu kết hợp
Ví dụ khác:
• Tämä on vaaleanpunainen. — Đây là hồng nhạt.
• Tiedän vaaleanpunaisen hinnan. — Tôi biết giá hồng nhạt.
• Tarvitsen vaaleanpunaista. — Tôi cần hồng nhạt.
📦
📖 Từ gốc
vaaleansininen — xanh nhạt
💬 Ví dụ câu
Taivas on vaaleansininen.
Trời xanh nhạt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Màu kết hợp
Ví dụ khác:
• vaaleansinisen nimi on Matti. — Tên của xanh nhạt là Matti.
• Tapaan vaaleansinistä huomenna. — Tôi gặp xanh nhạt ngày mai.
📦
📖 Từ gốc
vaaleanvihreä — xanh nhạt lá
💬 Ví dụ câu
Keväällä lehdet ovat vaaleanvihreitä.
Mùa xuân lá xanh nhạt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Màu kết hợp
Ví dụ khác:
• vaaleanvihreä on mukava. — xanh nhạt lá dễ thương.
• vaaleanvihreän nimi on Matti. — Tên của xanh nhạt lá là Matti.
• Tapaan vaaleanvihreää huomenna. — Tôi gặp xanh nhạt lá ngày mai.
📦
📖 Từ gốc
vaalit — bầu cử
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat vaalit.
Đây là bầu cử.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành chính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vaalitta. — Tôi cần bầu cử.
• vaaliten hinta on sopiva. — Giá bầu cử phù hợp.
• Se on vaalitessa. — Nó ở trong bầu cử.
📦
📖 Từ gốc
vaarallinen — nguy hiểm
💬 Ví dụ câu
Se on vaarallinen.
Nó nguy hiểm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vaarallista. — Tôi cần nguy hiểm.
• Se on vaarallisessa. — Nó ở trong nguy hiểm.
• Menen vaaralliseen. — Tôi đi đến nguy hiểm.
📦
📖 Từ gốc
vaatehuolto — giặt đồ
💬 Ví dụ câu
Tämä on vaatehuolto.
Đây là giặt đồ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sinh hoạt
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vaatehuoltoa. — Tôi cần giặt đồ.
• vaatehuolton hinta on sopiva. — Giá giặt đồ phù hợp.
• Se on vaatehuoltossa. — Nó ở trong giặt đồ.
📦
📖 Từ gốc
vaatekaappi — tủ quần áo
💬 Ví dụ câu
Vaatteet ovat vaatekaapissa.
Quần áo trong tủ quần áo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng ngủ
Ví dụ khác:
• vaatekaappi on kaunis. — tủ quần áo đẹp.
• vaatekaapin väri on sininen. — Màu tủ quần áo là xanh.
📦
📖 Từ gốc
vaatekauppa — cửa hàng quần áo
💬 Ví dụ câu
vaatekauppa on lähellä.
cửa hàng quần áo ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cửa hàng
Ví dụ khác:
• vaatekauppan osoite on keskustassa. — Địa chỉ cửa hàng quần áo ở trung tâm.
• Olen vaatekauppassa. — Tôi ở trong cửa hàng quần áo.
• Menen vaatekauppaan. — Tôi đi vào cửa hàng quần áo.
📦
📖 Từ gốc
vadelma — mâm xôi
💬 Ví dụ câu
Syön vadelmaa.
Tôi ăn quả mâm xôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quả mọng (Marjat)
Ví dụ khác:
• vadelma on uusi. — mâm xôi mới.
• vadelman väri on valkoinen. — Màu của mâm xôi là trắng.
• vadelmat ovat uusia. — Những mâm xôi mới.
📦
📖 Từ gốc
vaellus — đi bộ đường dài
💬 Ví dụ câu
Tämä on vaellus.
Đây là đi bộ đường dài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vaellusta. — Tôi cần đi bộ đường dài.
• vaellksen hinta on sopiva. — Giá đi bộ đường dài phù hợp.
• vaellksessa on paljon vitamiineja. — Trong đi bộ đường dài có nhiều vitamin.
📦
📖 Từ gốc
vähän — một chút
💬 Ví dụ câu
Puhun vähän suomea.
Tôi nói tiếng Phần Lan một chút.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết
Ví dụ khác:
• Tämä on vähän. — Đây là một chút.
• vähän on tärkeä. — một chút quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
vähennyslasku — phép trừ
💬 Ví dụ câu
Tämä on vähennyslasku.
Đây là phép trừ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vähennyslaskua. — Tôi cần phép trừ.
• Se on vähennyslaskussa. — Nó ở trong phép trừ.
📦
📖 Từ gốc
vai — hay (câu hỏi)
💬 Ví dụ câu
Tuletko bussilla vai metrolla?
Bạn đi bằng xe buýt hay metro?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ nối
Ví dụ khác:
• Tämä on vai. — Đây là hay (câu hỏi).
• vai on tärkeä. — hay (câu hỏi) quan trọng.