Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,070 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
239
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
usein
thường xuyên
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
usein — thường xuyên
💬 Ví dụ câu
Käyn usein uimassa.
Tôi thường đi bơi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian & Tần suất Ví dụ khác: • Tämä on usein. — Đây là thường xuyên. • usein on tärkeä. — thường xuyên quan trọng.
Xem trang chi tiết usein →
📦
uskoa
tin
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
uskoa — tin
💬 Ví dụ câu
Haluan uskoa.
Tôi muốn tin.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ Ví dụ khác: • Tarvitsen uskoaa. — Tôi cần tin. • Se on uskoassa. — Nó ở trong tin. • Menen uskoaan. — Tôi đi đến tin.
Xem trang chi tiết uskoa →
📦
uunissa
trong lò
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
uunissa — trong lò
💬 Ví dụ câu
Tämä on uunissa.
Đây là trong lò.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách chế biến Ví dụ khác: • Tarvitsen uunissaa. — Tôi cần trong lò. • Se on uunissassa. — Nó ở trong trong lò. • Menen uunissaan. — Tôi đi đến trong lò.
Xem trang chi tiết uunissa →
📦
uusi
mới
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
uusi — mới
💬 Ví dụ câu
Minulla on uusi auto.
Tôi có xe mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng Ví dụ khác: • Uuden auton hinta on korkea. — Giá xe mới thì cao. • Muutan uuteen asuntoon. — Tôi chuyển đến căn hộ mới. • Tarvitsen uutta. — Tôi cần mới.
Xem trang chi tiết uusi →
📦
uusperhe
gia đình tái hôn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
uusperhe — gia đình tái hôn
💬 Ví dụ câu
Meillä on uusperhe.
Chúng tôi có gia đình tái hôn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hôn nhân Ví dụ khác: • uusperheen nimi on Matti. — Tên của gia đình tái hôn là Matti. • Luotan uusperheessä. — Tôi tin tưởng gia đình tái hôn.
Xem trang chi tiết uusperhe →
📦
uutiset
tin tức
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
uutiset — tin tức
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat uutiset.
Đây là tin tức.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thông Ví dụ khác: • Tarvitsen uutisetta. — Tôi cần tin tức. • uutiseten hinta on sopiva. — Giá tin tức phù hợp. • Se on uutisetessa. — Nó ở trong tin tức.
Xem trang chi tiết uutiset →
📦
vaalea
sáng màu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vaalea — sáng màu
💬 Ví dụ câu
Hänellä on vaalea tukka.
Cô ấy tóc sáng màu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tóc & Mắt Ví dụ khác: • Tiedän vaalean hinnan. — Tôi biết giá sáng màu. • Tarvitsen vaaleaa. — Tôi cần sáng màu.
Xem trang chi tiết vaalea →
📦
vaaleanpunainen
hồng nhạt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vaaleanpunainen — hồng nhạt
💬 Ví dụ câu
Kukat ovat vaaleanpunaisia.
Hoa hồng nhạt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Màu kết hợp Ví dụ khác: • Tämä on vaaleanpunainen. — Đây là hồng nhạt. • Tiedän vaaleanpunaisen hinnan. — Tôi biết giá hồng nhạt. • Tarvitsen vaaleanpunaista. — Tôi cần hồng nhạt.
Xem trang chi tiết vaaleanpunainen →
📦
vaaleansininen
xanh nhạt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vaaleansininen — xanh nhạt
💬 Ví dụ câu
Taivas on vaaleansininen.
Trời xanh nhạt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Màu kết hợp Ví dụ khác: • vaaleansinisen nimi on Matti. — Tên của xanh nhạt là Matti. • Tapaan vaaleansinistä huomenna. — Tôi gặp xanh nhạt ngày mai.
Xem trang chi tiết vaaleansininen →
📦
vaaleanvihreä
xanh nhạt lá
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vaaleanvihreä — xanh nhạt lá
💬 Ví dụ câu
Keväällä lehdet ovat vaaleanvihreitä.
Mùa xuân lá xanh nhạt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Màu kết hợp Ví dụ khác: • vaaleanvihreä on mukava. — xanh nhạt lá dễ thương. • vaaleanvihreän nimi on Matti. — Tên của xanh nhạt lá là Matti. • Tapaan vaaleanvihreää huomenna. — Tôi gặp xanh nhạt lá ngày mai.
Xem trang chi tiết vaaleanvihreä →
📦
vaalit
bầu cử
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vaalit — bầu cử
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat vaalit.
Đây là bầu cử.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành chính Ví dụ khác: • Tarvitsen vaalitta. — Tôi cần bầu cử. • vaaliten hinta on sopiva. — Giá bầu cử phù hợp. • Se on vaalitessa. — Nó ở trong bầu cử.
Xem trang chi tiết vaalit →
📦
vaarallinen
nguy hiểm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vaarallinen — nguy hiểm
💬 Ví dụ câu
Se on vaarallinen.
Nó nguy hiểm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá Ví dụ khác: • Tarvitsen vaarallista. — Tôi cần nguy hiểm. • Se on vaarallisessa. — Nó ở trong nguy hiểm. • Menen vaaralliseen. — Tôi đi đến nguy hiểm.
Xem trang chi tiết vaarallinen →
📦
vaatehuolto
giặt đồ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vaatehuolto — giặt đồ
💬 Ví dụ câu
Tämä on vaatehuolto.
Đây là giặt đồ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sinh hoạt Ví dụ khác: • Tarvitsen vaatehuoltoa. — Tôi cần giặt đồ. • vaatehuolton hinta on sopiva. — Giá giặt đồ phù hợp. • Se on vaatehuoltossa. — Nó ở trong giặt đồ.
Xem trang chi tiết vaatehuolto →
📦
vaatekaappi
tủ quần áo
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vaatekaappi — tủ quần áo
💬 Ví dụ câu
Vaatteet ovat vaatekaapissa.
Quần áo trong tủ quần áo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng ngủ Ví dụ khác: • vaatekaappi on kaunis. — tủ quần áo đẹp. • vaatekaapin väri on sininen. — Màu tủ quần áo là xanh.
Xem trang chi tiết vaatekaappi →
📦
vaatekauppa
cửa hàng quần áo
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vaatekauppa — cửa hàng quần áo
💬 Ví dụ câu
vaatekauppa on lähellä.
cửa hàng quần áo ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cửa hàng Ví dụ khác: • vaatekauppan osoite on keskustassa. — Địa chỉ cửa hàng quần áo ở trung tâm. • Olen vaatekauppassa. — Tôi ở trong cửa hàng quần áo. • Menen vaatekauppaan. — Tôi đi vào cửa hàng quần áo.
Xem trang chi tiết vaatekauppa →
📦
vadelma
mâm xôi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vadelma — mâm xôi
💬 Ví dụ câu
Syön vadelmaa.
Tôi ăn quả mâm xôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quả mọng (Marjat) Ví dụ khác: • vadelma on uusi. — mâm xôi mới. • vadelman väri on valkoinen. — Màu của mâm xôi là trắng. • vadelmat ovat uusia. — Những mâm xôi mới.
Xem trang chi tiết vadelma →
📦
vaellus
đi bộ đường dài
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vaellus — đi bộ đường dài
💬 Ví dụ câu
Tämä on vaellus.
Đây là đi bộ đường dài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích Ví dụ khác: • Tarvitsen vaellusta. — Tôi cần đi bộ đường dài. • vaellksen hinta on sopiva. — Giá đi bộ đường dài phù hợp. • vaellksessa on paljon vitamiineja. — Trong đi bộ đường dài có nhiều vitamin.
Xem trang chi tiết vaellus →
📦
vähän
một chút
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vähän — một chút
💬 Ví dụ câu
Puhun vähän suomea.
Tôi nói tiếng Phần Lan một chút.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết Ví dụ khác: • Tämä on vähän. — Đây là một chút. • vähän on tärkeä. — một chút quan trọng.
Xem trang chi tiết vähän →
📦
vähennyslasku
phép trừ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vähennyslasku — phép trừ
💬 Ví dụ câu
Tämä on vähennyslasku.
Đây là phép trừ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính Ví dụ khác: • Tarvitsen vähennyslaskua. — Tôi cần phép trừ. • Se on vähennyslaskussa. — Nó ở trong phép trừ.
Xem trang chi tiết vähennyslasku →
📦
vai
hay (câu hỏi)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vai — hay (câu hỏi)
💬 Ví dụ câu
Tuletko bussilla vai metrolla?
Bạn đi bằng xe buýt hay metro?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ nối Ví dụ khác: • Tämä on vai. — Đây là hay (câu hỏi). • vai on tärkeä. — hay (câu hỏi) quan trọng.
Xem trang chi tiết vai →