Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
näin iso
to thế này
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
näin iso — to thế này
💬 Ví dụ câu
En tarvitse näin isoa televisiota.
Tôi không cần cái tivi to thế này.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết näin iso →
📦
naisystävä
người yêu (nữ)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
naisystävä — người yêu (nữ)
💬 Ví dụ câu
Hän tulee juhliin naisystävänsä kanssa.
Anh ấy đến dự tiệc cùng người yêu của mình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết naisystävä →
📦
Näkemiin!
Tạm biệt!
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Näkemiin! — Tạm biệt!
💬 Ví dụ câu
Näkemiin! Nähdään huomenna.
Tạm biệt! Hẹn mai gặp lại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Ví dụ khác: • Näkemiin! on tärkeä. — Tạm biệt! quan trọng. • Missä Näkemiin! on? — Tạm biệt! ở đâu?
Xem trang chi tiết Näkemiin! →
📦
nakki
xúc xích nhỏ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nakki — xúc xích nhỏ
💬 Ví dụ câu
Lapset syövät nakkia.
Trẻ em ăn xúc xích nhỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thịt & Cá (Liha ja kala) Ví dụ khác: • Tämä on nakki. — Đây là xúc xích nhỏ. • Tiedän nakin hinnan. — Tôi biết giá xúc xích nhỏ. • nakit ovat täällä. — Những xúc xích nhỏ ở đây.
Xem trang chi tiết nakki →
📦
näköala
tầm nhìn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
näköala — tầm nhìn
💬 Ví dụ câu
Tämä on näköala.
Đây là tầm nhìn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn Ví dụ khác: • Tarvitsen näköalaa. — Tôi cần tầm nhìn. • näköalan hinta on sopiva. — Giá tầm nhìn phù hợp. • Se on näköalassa. — Nó ở trong tầm nhìn.
Xem trang chi tiết näköala →
📦
nalle
gấu bông
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nalle — gấu bông
💬 Ví dụ câu
nalle on mukava.
gấu bông dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trò chơi & Giải trí Ví dụ khác: • Tapaan nallea. — Tôi gặp gấu bông. • nallen työ on tärkeä. — Công việc của gấu bông quan trọng. • Luotan nallessa. — Tôi tin tưởng gấu bông.
Xem trang chi tiết nalle →
📦
nämä
những cái này
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nämä — những cái này
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat uusia kenkiä.
Đây là những đôi giày mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết nämä →
📦
näppäimistö
bàn phím
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
näppäimistö — bàn phím
💬 Ví dụ câu
Tämä on näppäimistö.
Đây là bàn phím.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thiết bị Ví dụ khác: • Tarvitsen näppäimistöä. — Tôi cần bàn phím. • näppäimistön hinta on sopiva. — Giá bàn phím phù hợp. • Se on näppäimistössä. — Nó ở trong bàn phím.
Xem trang chi tiết näppäimistö →
📦
naudanliha
thịt bò
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
naudanliha — thịt bò
💬 Ví dụ câu
Pihvi on naudanlihaa.
Bít tết là thịt bò.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thịt & Cá (Liha ja kala) Ví dụ khác: • naudanliha on hyvää. — thịt bò ngon. • naudanlihan maku on hyvä. — Vị của thịt bò ngon.
Xem trang chi tiết naudanliha →
📦
nauraa
cười
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nauraa — cười
💬 Ví dụ câu
Haluan nauraa.
Tôi muốn cười.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành động hàng ngày Ví dụ khác: • Tarvitsen nauraaa. — Tôi cần cười. • Se on nauraassa. — Nó ở trong cười. • Menen nauraaan. — Tôi đi đến cười.
Xem trang chi tiết nauraa →
📦
naurattaa
làm (ai) buồn cười
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
naurattaa — làm (ai) buồn cười
💬 Ví dụ câu
Tämä video naurattaa minua.
Video này làm tôi buồn cười.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết naurattaa →
📦
nauttia
tận hưởng, thích thú
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nauttia — tận hưởng, thích thú
💬 Ví dụ câu
Nautin luonnosta ja hiljaisuudesta.
Tôi tận hưởng thiên nhiên và sự yên tĩnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết nauttia →
📦
nayte
/ˈnɑyte/
mẫu (xét nghiệm)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
nayte — mẫu (xét nghiệm)
💬 Ví dụ câu
Hoitaja otti näytteen.
Điều dưỡng lấy mẫu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ (näyte).
Xem trang chi tiết nayte →
📦
näytelmä
vở kịch
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
näytelmä — vở kịch
💬 Ví dụ câu
Tämä on näytelmä.
Đây là vở kịch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật Ví dụ khác: • Tarvitsen näytelmää. — Tôi cần vở kịch. • näytelmän hinta on sopiva. — Giá vở kịch phù hợp. • Se on näytelmässä. — Nó ở trong vở kịch.
Xem trang chi tiết näytelmä →
📦
näyttää
cho thấy / trông có vẻ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
näyttää — cho thấy / trông có vẻ
💬 Ví dụ câu
Näytän sinulle kuvan.
Tôi cho bạn xem bức ảnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết näyttää →
📦
näyttelijä
diễn viên
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
näyttelijä — diễn viên
💬 Ví dụ câu
Hän on näyttelijä.
Anh ấy là diễn viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật & Truyền thông Ví dụ khác: • Tarvitsen näyttelijää. — Tôi cần diễn viên. • Se on näyttelijässä. — Nó ở trong diễn viên. • näyttelijän nimi on Matti. — Tên của diễn viên là Matti.
Xem trang chi tiết näyttelijä →
📦
näyttely
triển lãm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
näyttely — triển lãm
💬 Ví dụ câu
Tämä on näyttely.
Đây là triển lãm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật Ví dụ khác: • Tarvitsen näyttelyä. — Tôi cần triển lãm. • näyttelyn hinta on sopiva. — Giá triển lãm phù hợp. • Se on näyttelyssä. — Nó ở trong triển lãm.
Xem trang chi tiết näyttely →
📦
näyttö
buổi xem nhà
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
näyttö — buổi xem nhà
💬 Ví dụ câu
Asun näytössä.
Tôi sống ở buổi xem nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmtt → t
Thân từnäyttö-
Xem trang chi tiết näyttö →
📦
ne
chúng (số nhiều)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ne — chúng (số nhiều)
💬 Ví dụ câu
Ne ovat kalliita.
Chúng đắt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ne →
📦
negatiivinen
âm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
negatiivinen — âm
💬 Ví dụ câu
Tämä on negatiivinen.
Đây là âm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính Ví dụ khác: • Tarvitsen negatiivista. — Tôi cần âm. • Se on negatiivisessa. — Nó ở trong âm.
Xem trang chi tiết negatiivinen →