📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
sarja — phim bộ
💬 Ví dụ câu
Tämä on sarja.
Đây là phim bộ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sarjaa. — Tôi cần phim bộ.
• sarjan hinta on sopiva. — Giá phim bộ phù hợp.
• Se on sarjassa. — Nó ở trong phim bộ.
📦
📖 Từ gốc
sarkylaake — thuốc giảm đau
💬 Ví dụ câu
Otin särkylääkettä päänsärkyyn.
Tôi uống thuốc giảm đau cho cơn đau đầu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ (särkylääke).
📦
📖 Từ gốc
sata — 100
💬 Ví dụ câu
Sata vuotta.
Một trăm năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 11-100
Ví dụ khác:
• Tiedän sadan hinnan. — Tôi biết giá 100.
• Tarvitsen sataa. — Tôi cần 100.
📦
📖 Từ gốc
sataa lunta — trời có tuyết
💬 Ví dụ câu
Talvella sataa lunta.
Mùa đông trời có tuyết.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời tiết (Sää)
Ví dụ khác:
• sataa lunta on tärkeä. — trời có tuyết quan trọng.
• Missä sataa lunta on? — trời có tuyết ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
sataa — trời mưa
💬 Ví dụ câu
Tänään sataa.
Hôm nay mưa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời tiết (Sää)
Ví dụ khác:
• Eilen satoi. — Hôm qua mưa.
📦
📖 Từ gốc
satakieli — chim sơn ca
💬 Ví dụ câu
Satakieli laulaa kauniisti.
Chim sơn ca hót rất hay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen satakielia. — Tôi cần chim sơn ca.
• Se on satakielissa. — Nó ở trong chim sơn ca.
📦
📖 Từ gốc
satama — cảng
💬 Ví dụ câu
Laiva lähtee satamasta.
Tàu khởi hành từ cảng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Tapaamme satamassa. — Gặp nhau ở cảng.
• Menen satamaan. — Tôi đi đến cảng.
📦
📖 Từ gốc
sateenkaari — cầu vồng
💬 Ví dụ câu
Tämä on sateenkaari.
Đây là cầu vồng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hiện tượng thời tiết
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sateenkaaria. — Tôi cần cầu vồng.
• Se on sateenkaarissa. — Nó ở trong cầu vồng.
• Menen sateenkaariin. — Tôi đi đến cầu vồng.
📦
📖 Từ gốc
sateenvarjo — ô/dù
💬 Ví dụ câu
Otan sateenvarjon mukaan.
Tôi mang theo ô.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện
Ví dụ khác:
• Tämä on sateenvarjo. — Đây là ô/dù.
• Tarvitsen sateenvarjoa. — Tôi cần ô/dù.
📦
📖 Từ gốc
satelliitti — vệ tinh
💬 Ví dụ câu
Tämä on satelliitti.
Đây là vệ tinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vũ trụ & Không gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen satelliittia. — Tôi cần vệ tinh.
• Se on satelliittissa. — Nó ở trong vệ tinh.
📦
📖 Từ gốc
sattua — đau (ở đâu)
💬 Ví dụ câu
Mihin sinuun sattuu?
Bạn đau ở đâu?
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 + S-MIHIN. Mihin sattuu?
📦
📖 Từ gốc
sauna — phòng xông hơi
💬 Ví dụ câu
Menen saunaan.
Tôi đi xông hơi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Các phòng
Ví dụ khác:
• Istun saunassa. — Tôi ngồi trong phòng xông.
• Tulen saunasta. — Tôi ra từ phòng xông.
• sauna on mukava. — phòng xông hơi dễ thương.
📦
📖 Từ gốc
säveltäjä — nhạc sĩ sáng tác
💬 Ví dụ câu
Hän on säveltäjä.
Anh ấy là nhạc sĩ sáng tác.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật & Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen säveltäjää. — Tôi cần nhạc sĩ sáng tác.
• Se on säveltäjässä. — Nó ở trong nhạc sĩ sáng tác.
• Tiedän säveltäjän hinnan. — Tôi biết giá nhạc sĩ sáng tác.
📦
📖 Từ gốc
seinä — tường
💬 Ví dụ câu
Seinällä on taulu.
Trên tường có bức tranh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cấu trúc nhà
Ví dụ khác:
• Seinät ovat valkoiset. — Các bức tường màu trắng.
• Tämä on seinä. — Đây là tường.
• Tiedän seinän hinnan. — Tôi biết giá tường.
📦
📖 Từ gốc
seisoa — đứng
💬 Ví dụ câu
Seison jonossa.
Tôi đứng xếp hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
seitsemältä — lúc 7h
💬 Ví dụ câu
Herään seitsemältä.
Tôi dậy lúc 7 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời điểm (-lta/-ltä)
Ví dụ khác:
• Tämä on seitsemältä. — Đây là lúc 7h.
• seitsemältä on tärkeä. — lúc 7h quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
seitsemän — 7
💬 Ví dụ câu
Viikossa on seitsemän päivää.
Tuần có 7 ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 0-10
Ví dụ khác:
• Tarvitsen seitsemää. — Tôi cần 7.
📦
📖 Từ gốc
sekoittaa — trộn/khuấy
💬 Ví dụ câu
Sekoita hyvin!
Khuấy đều!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động từ nấu ăn
Ví dụ khác:
• Tämä on sekoittaa. — Đây là trộn/khuấy.
• sekoittaa on tärkeä. — trộn/khuấy quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
sekunti — giây
💬 Ví dụ câu
Tämä on sekunti.
Đây là giây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sekuntia. — Tôi cần giây.
• Se on sekuntissa. — Nó ở trong giây.
• Tiedän sekuntin hinnan. — Tôi biết giá giây.
📦
📖 Từ gốc
selain — trình duyệt
💬 Ví dụ câu
Tämä on selain.
Đây là trình duyệt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen selainta. — Tôi cần trình duyệt.
• selainin hinta on sopiva. — Giá trình duyệt phù hợp.
• Se on selainissa. — Nó ở trong trình duyệt.