🏃
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Soitan äidille.
Tôi gọi cho mẹ.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Minä soitan äidille. — Tôi gọi điện cho mẹ.
- 🟧 Quá khứ: Eilen soitin ystävälle. — Hôm qua tôi gọi cho bạn.
- 🟥 Phủ định: En soita hänelle. — Tôi không gọi cho anh ấy.
- ❓ Câu hỏi: Soitatko sinä minulle illalla? — Tối nay bạn gọi cho tôi nhé?
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | soitan | soitin |
| sinäbạn | soitat | soitit |
| hänanh/cô ấy | soittaa | soitti |
| mechúng tôi | soitamme | soitimme |
| tecác bạn | soitatte | soititte |
| hehọ | soittavat | soittivat |
⛔ Phủ định (hiện tại): en soita · et soita · ei soita · emme/ette/eivät soita