📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
muutto — chuyển nhà
💬 Ví dụ câu
Muutto on huomenna.
Chuyển nhà là ngày mai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chuyển nhà
Ví dụ khác:
• Muutto meni hyvin. — Chuyển nhà suôn sẻ.
• muuton osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ chuyển nhà là Mannerheimintie 1.
• Etsin muuttoa. — Tôi tìm chuyển nhà.
📦
📖 Từ gốc
muuttoilmoitus — thông báo chuyển nhà
💬 Ví dụ câu
Tein muuttoilmoituksen netissä.
Tôi đã làm thông báo chuyển nhà qua mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
muuttopalvelu — dịch vụ chuyển nhà
💬 Ví dụ câu
muuttopalvelu on lähellä.
dịch vụ chuyển nhà ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ khác
Ví dụ khác:
• Olen muuttopalvelussa. — Tôi ở dịch vụ chuyển nhà.
• Menen muuttopalveluun. — Tôi đi đến dịch vụ chuyển nhà.
• muuttopalvelun osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ dịch vụ chuyển nhà là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
muuttua — biến đổi thành
💬 Ví dụ câu
Sää muuttuu.
Thời tiết thay đổi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
myöhään — muộn, khuya
💬 Ví dụ câu
Tulimme perille myöhään illalla.
Chúng tôi tới nơi muộn vào buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ. ↔ aikaisin
📦
📖 Từ gốc
myöhässä — trễ, muộn (giờ)
💬 Ví dụ câu
Juna on myöhässä.
Tàu bị trễ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ. olla myöhässä
📦
📖 Từ gốc
myöhemmin — sau này, muộn hơn
💬 Ví dụ câu
Soitan sinulle myöhemmin.
Tôi sẽ gọi cho bạn sau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
myös — cũng
💬 Ví dụ câu
Minä tulen myös!
Tôi cũng đến!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết
Ví dụ khác:
• Tämä on myös. — Đây là cũng.
• myös on tärkeä. — cũng quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
myrsky — bão
💬 Ví dụ câu
On myrsky.
Có bão.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời tiết (Sää)
Ví dụ khác:
• Tiedän myrskyn hinnan. — Tôi biết giá bão.
• Tarvitsen myrskyä. — Tôi cần bão.
• Se on myrskyssä. — Nó ở trong bão.
📦
📖 Từ gốc
myydä — bán
💬 Ví dụ câu
Myyn vanhan auton.
Tôi bán xe cũ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 2 (da/dä)
Ví dụ khác:
• Tämä on myydä. — Đây là bán.
• myydä on tärkeä. — bán quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
myyjä — bán hàng
💬 Ví dụ câu
Myyjä auttaa minua.
Nhân viên bán hàng giúp tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghề nghiệp
Ví dụ khác:
• myyjän määrä on suuri. — Số lượng bán hàng lớn.
• Maksan myyjää. — Tôi trả bán hàng.
• En voi tehdä mitään myyjälle. — Tôi không thể làm gì với bán hàng.
📦
📖 Từ gốc
myymälä — cửa hàng, cửa hiệu
💬 Ví dụ câu
Myymälä on auki myös sunnuntaina.
Cửa hàng mở cửa cả Chủ nhật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
myymälä — cửa hiệu
💬 Ví dụ câu
myymälä on lähellä.
cửa hiệu ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cửa hàng
Ví dụ khác:
• myymälän osoite on keskustassa. — Địa chỉ cửa hiệu ở trung tâm.
• Olen myymälässä. — Tôi ở trong cửa hiệu.
• Menen myymälään. — Tôi đi vào cửa hiệu.
📦
📖 Từ gốc
myyntipäällikkö — quản lý bán hàng
💬 Ví dụ câu
Hän on myyntipäällikkö.
Anh ấy là quản lý bán hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kinh doanh & Pháp luật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen myyntipäällikköä. — Tôi cần quản lý bán hàng.
• Se on myyntipäällikkössä. — Nó ở trong quản lý bán hàng.
• myyntipäällikkön määrä on suuri. — Số lượng quản lý bán hàng lớn.
📦
📖 Từ gốc
naapuri — hàng xóm
💬 Ví dụ câu
Naapuri on mukava.
Hàng xóm dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chuyển nhà
Ví dụ khác:
• Puhun naapurin kanssa. — Tôi nói chuyện với hàng xóm.
• Tapaan naapuria huomenna. — Tôi gặp hàng xóm ngày mai.
• naapurilla on auto. — hàng xóm có xe.
📦
📖 Từ gốc
nähdä — thấy/gặp
💬 Ví dụ câu
Näen sinut huomenna.
Tôi gặp bạn ngày mai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 2 (da/dä)
Ví dụ khác:
• Näin hänet eilen. — Tôi đã gặp cô ấy hôm qua.
📦
📖 Từ gốc
nahka — da
💬 Ví dụ câu
Tämä on nahka.
Đây là da.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu
Ví dụ khác:
• Tarvitsen nahkaa. — Tôi cần da.
• Se on nahkassa. — Nó ở trong da.
📦
📖 Từ gốc
nähtävyys — điểm tham quan
💬 Ví dụ câu
Kaupungissa on paljon nähtävyyksiä.
Thành phố có nhiều danh lam.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• Tämä on nähtävyys. — Đây là điểm tham quan.
• Tiedän nähtävyyden hinnan. — Tôi biết giá điểm tham quan.
• Tarvitsen nähtävyyttä. — Tôi cần điểm tham quan.
📦
📖 Từ gốc
nailon — nylon
💬 Ví dụ câu
Tämä on nailon.
Đây là nylon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu
Ví dụ khác:
• Tarvitsen nailonta. — Tôi cần nylon.
• Se on nailonissa. — Nó ở trong nylon.
📦
📖 Từ gốc
naimisissa — đã kết hôn
💬 Ví dụ câu
Olen naimisissa.
Tôi đã kết hôn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hôn nhân & Ngoại hình
Ví dụ khác:
• Hän on naimisissa Veikon kanssa. — Cô ấy kết hôn với Veijo.