📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
sakko — tiền phạt
💬 Ví dụ câu
Tämä on sakko.
Đây là tiền phạt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo
Ví dụ khác:
• Maksan sakkoa. — Tôi trả tiền phạt.
• sakkon määrä on suuri. — Số lượng tiền phạt lớn.
• Tarvitsen sakkoa. — Tôi cần tiền phạt.
📦
📖 Từ gốc
Saksa — Đức
💬 Ví dụ câu
Matkustan Saksaan.
Tôi đi Đức.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat)
Ví dụ khác:
• Tämä on Saksa. — Đây là Đức.
• Tiedän Saksan hinnan. — Tôi biết giá Đức.
• Tarvitsen Saksaa. — Tôi cần Đức.
📦
📖 Từ gốc
saksalainen — người Đức
💬 Ví dụ câu
Saksalainen auto.
Xe Đức.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc tịch (Kansalaisuudet)
Ví dụ khác:
• saksalaisen nimi on Matti. — Tên của người Đức là Matti.
• saksalaiset ovat mukavia. — Những người Đức dễ thương.
📦
📖 Từ gốc
sakset — kéo
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat sakset.
Đây là kéo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập
Ví dụ khác:
• Tarvitsen saksetta. — Tôi cần kéo.
• sakseten hinta on sopiva. — Giá kéo phù hợp.
• Se on saksetessa. — Nó ở trong kéo.
📦
📖 Từ gốc
saksofoni — kèn saxophone
💬 Ví dụ câu
Tämä on saksofoni.
Đây là kèn saxophone.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen saksofonia. — Tôi cần kèn saxophone.
• Se on saksofonissa. — Nó ở trong kèn saxophone.
📦
📖 Từ gốc
salaatti — rau xà lách
💬 Ví dụ câu
Syön salaattia.
Tôi ăn salad.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset)
Ví dụ khác:
• salaatti on hyvää. — rau xà lách ngon.
• salaatin maku on hyvä. — Vị của rau xà lách ngon.
📦
📖 Từ gốc
salama — tia chớp
💬 Ví dụ câu
Tämä on salama.
Đây là tia chớp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hiện tượng thời tiết
Ví dụ khác:
• Tarvitsen salamaa. — Tôi cần tia chớp.
• Se on salamassa. — Nó ở trong tia chớp.
• Menen salamaan. — Tôi đi đến tia chớp.
📦
📖 Từ gốc
salasana — mật khẩu
💬 Ví dụ câu
Tämä on salasana.
Đây là mật khẩu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen salasanaa. — Tôi cần mật khẩu.
• salasanan hinta on sopiva. — Giá mật khẩu phù hợp.
• Se on salasanassa. — Nó ở trong mật khẩu.
📦
📖 Từ gốc
sallia — cho phép
💬 Ví dụ câu
Haluan sallia.
Tôi muốn cho phép.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp
Ví dụ khác:
• Tarvitsen salliaa. — Tôi cần cho phép.
• Se on salliassa. — Nó ở trong cho phép.
• Menen salliaan. — Tôi đi đến cho phép.
📦
📖 Từ gốc
salmiakki — kẹo cam thảo mặn
💬 Ví dụ câu
salmiakki on hyvää.
kẹo cam thảo mặn ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ẩm thực Phần Lan
Ví dụ khác:
• Syön salmiakkia. — Tôi ăn kẹo cam thảo mặn.
• Ostan salmiakkia. — Tôi mua kẹo cam thảo mặn.
• salmiakkin maku on hyvä. — Vị của kẹo cam thảo mặn ngon.
📦
📖 Từ gốc
saman-tien — ngay lập tức
💬 Ví dụ câu
Voit mennä labraan saman tien.
Bạn có thể đến phòng xét nghiệm ngay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Cụm trạng từ. (= heti).
📦
📖 Từ gốc
samea — đục
💬 Ví dụ câu
Se on samea.
Nó đục.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng & Trạng thái
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sameaa. — Tôi cần đục.
• Se on sameassa. — Nó ở trong đục.
• Menen sameaan. — Tôi đi đến đục.
📦
📖 Từ gốc
sametti — nhung
💬 Ví dụ câu
Tämä on sametti.
Đây là nhung.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu
Ví dụ khác:
• Tarvitsen samettia. — Tôi cần nhung.
• Se on samettissa. — Nó ở trong nhung.
📦
📖 Từ gốc
sammakko — ếch
💬 Ví dụ câu
Tämä on sammakko.
Đây là ếch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sammakkoa. — Tôi cần ếch.
• Se on sammakkossa. — Nó ở trong ếch.
📦
📖 Từ gốc
sämpylä — bánh mì tròn
💬 Ví dụ câu
Ostan sämpylöitä.
Tôi mua bánh tròn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala)
Ví dụ khác:
• sämpylä on hyvää. — bánh mì tròn ngon.
• sämpylän maku on hyvä. — Vị của bánh mì tròn ngon.
• Syön sämpylää. — Tôi ăn bánh mì tròn.
📦
📖 Từ gốc
sandaalit — dép sandal
💬 Ví dụ câu
Kesällä käytän sandaaleja.
Mùa hè tôi mang dép.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quần & Giày
Ví dụ khác:
• Tämä on sandaalit. — Đây là dép sandal.
• sandaalit on tärkeä. — dép sandal quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
sänky — giường
💬 Ví dụ câu
Sänky on makuuhuoneessa.
Giường ở trong phòng ngủ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng ngủ
Ví dụ khác:
• Nukun sängyssä. — Tôi ngủ trên giường.
• sängyn väri on valkoinen. — Màu của giường là trắng.
• Tarvitsen uutta sänkyä. — Tôi cần giường mới.
📦
📖 Từ gốc
sanoa "hyvää yötä" — nói chúc ngủ ngon
💬 Ví dụ câu
Tämä on sanoa "hyvää yötä".
Đây là nói chúc ngủ ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi tối
Ví dụ khác:
• sanoa "hyvää yötä" on tärkeä. — nói chúc ngủ ngon quan trọng.
• Missä sanoa "hyvää yötä" on? — nói chúc ngủ ngon ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
sanoa — nói/bảo
💬 Ví dụ câu
Sano uudelleen!
Nói lại đi!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 1 (VVa/ä)
Ví dụ khác:
• Mitä hän sanoi? — Anh ấy nói gì?
📦
📖 Từ gốc
sanomalehti — báo
💬 Ví dụ câu
Tämä on sanomalehti.
Đây là báo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sanomalehtia. — Tôi cần báo.
• sanomalehtin hinta on sopiva. — Giá báo phù hợp.
• Se on sanomalehtissa. — Nó ở trong báo.