Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
alkaa
bắt đầu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
alkaa — bắt đầu
💬 Ví dụ câu
Elokuva alkaa kahdeksalta.
Phim bắt đầu lúc 8 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết alkaa →
📦
alkuaine
nguyên tố
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
alkuaine — nguyên tố
💬 Ví dụ câu
Tämä on alkuaine.
Đây là nguyên tố.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý Ví dụ khác: • Tarvitsen alkuainea. — Tôi cần nguyên tố. • Se on alkuainessa. — Nó ở trong nguyên tố.
Xem trang chi tiết alkuaine →
📦
alkuruoka
món khai vị
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
alkuruoka — món khai vị
💬 Ví dụ câu
Alkuruoaksi otan salaattia.
Khai vị tôi lấy salad.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhà hàng Ví dụ khác: • alkuruoka on hyvää. — món khai vị ngon. • alkuruoan maku on hyvä. — Vị của món khai vị ngon. • Syön alkuruokaa. — Tôi ăn món khai vị.
Xem trang chi tiết alkuruoka →
📦
alla
dưới
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
alla — dưới
💬 Ví dụ câu
Kissa on pöydän alla.
Mèo ở dưới bàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường Ví dụ khác: • Kissa meni pöydän alle. — Mèo chui xuống dưới bàn.
Xem trang chi tiết alla →
📦
allekirjoitus
chữ ký (sähköinen allekirjoitus: chữ ký điện tử)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
allekirjoitus — chữ ký (sähköinen allekirjoitus: chữ ký điện tử)
💬 Ví dụ câu
Lomakkeesta puuttuu allekirjoitus.
Biểu mẫu còn thiếu chữ ký.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết allekirjoitus →
📦
allergia
dị ứng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
allergia — dị ứng
💬 Ví dụ câu
Tämä on allergia.
Đây là dị ứng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng & Bệnh Ví dụ khác: • Tarvitsen allergiaa. — Tôi cần dị ứng. • allergian hinta on sopiva. — Giá dị ứng phù hợp. • Se on allergiassa. — Nó ở trong dị ứng.
Xem trang chi tiết allergia →
📦
allerginen
dị ứng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
allerginen — dị ứng
💬 Ví dụ câu
Olen allerginen kissalle.
Tôi dị ứng mèo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng Ví dụ khác: • Tiedän allergisen hinnan. — Tôi biết giá dị ứng. • Tarvitsen allergista. — Tôi cần dị ứng.
Xem trang chi tiết allerginen →
📦
aloittaa
bắt đầu (việc gì)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
aloittaa — bắt đầu (việc gì)
💬 Ví dụ câu
Aloitan uuden työn.
Tôi bắt đầu công việc mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết aloittaa →
📦
alue
/ˈɑlue/
khu vực, vùng
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
alue — khu vực, vùng
💬 Ví dụ câu
Tämä alue on suosittu turistien keskuudessa.
Khu vực này được khách du lịch ưa thích.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết alue →
📦
aluksi
lúc đầu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
aluksi — lúc đầu
💬 Ví dụ câu
Aluksi suomi oli vaikeaa.
Lúc đầu tiếng Phần Lan rất khó.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết aluksi →
📦
alumiini
nhôm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
alumiini — nhôm
💬 Ví dụ câu
Tämä on alumiini.
Đây là nhôm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý Ví dụ khác: • Tarvitsen alumiinia. — Tôi cần nhôm. • Se on alumiinissa. — Nó ở trong nhôm.
Xem trang chi tiết alumiini →
📦
alusvaatteet
đồ lót
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
alusvaatteet — đồ lót
💬 Ví dụ câu
Ostan uudet alusvaatteet.
Tôi mua đồ lót mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ lót & Tắm Ví dụ khác: • Tämä on alusvaatteet. — Đây là đồ lót. • alusvaatteet on tärkeä. — đồ lót quan trọng.
Xem trang chi tiết alusvaatteet →
📦
ambulanssi
xe cấp cứu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ambulanssi — xe cấp cứu
💬 Ví dụ câu
ambulanssi on nopea.
xe cấp cứu nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế Ví dụ khác: • Ajan ambulanssia. — Tôi lái xe cấp cứu. • Istun ambulanssissa. — Tôi ngồi trong xe cấp cứu. • Nousen ambulanssiin. — Tôi lên xe cấp cứu.
Xem trang chi tiết ambulanssi →
📦
amerikkalainen
người Mỹ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
amerikkalainen — người Mỹ
💬 Ví dụ câu
Hän on amerikkalainen.
Anh ấy là người Mỹ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc tịch (Kansalaisuudet) Ví dụ khác: • amerikkalaisen nimi on Matti. — Tên của người Mỹ là Matti. • amerikkalaiset ovat mukavia. — Những người Mỹ dễ thương.
Xem trang chi tiết amerikkalainen →
📦
ammatti
nghề nghiệp
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ammatti — nghề nghiệp
💬 Ví dụ câu
Tämä on ammatti.
Đây là nghề nghiệp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc & Thu nhập Ví dụ khác: • Tarvitsen ammattia. — Tôi cần nghề nghiệp. • ammattin hinta on sopiva. — Giá nghề nghiệp phù hợp. • Se on ammattissa. — Nó ở trong nghề nghiệp.
Xem trang chi tiết ammatti →
📦
ammattikorkeakoulu
đại học khoa học ứng dụng (AMK)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ammattikorkeakoulu — đại học khoa học ứng dụng (AMK)
💬 Ví dụ câu
Hän opiskelee ammattikorkeakoulussa Tampereella.
Cô ấy học ở đại học khoa học ứng dụng tại Tampere.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ammattikorkeakoulu →
📦
ammattikoulu
trường nghề
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ammattikoulu — trường nghề
💬 Ví dụ câu
Hän opiskelee kokiksi ammattikoulussa.
Anh ấy học làm đầu bếp ở trường nghề.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ammattikoulu →
📦
ammattitaitoinen
có tay nghề, thành thạo
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ammattitaitoinen — có tay nghề, thành thạo
💬 Ví dụ câu
Meillä on ammattitaitoinen kokki.
Chúng tôi có một đầu bếp tay nghề cao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ammattitaitoinen →
📦
ampiainen
ong bắp cày
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ampiainen — ong bắp cày
💬 Ví dụ câu
Tämä on ampiainen.
Đây là ong bắp cày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát Ví dụ khác: • Tarvitsen ampiaista. — Tôi cần ong bắp cày. • Se on ampiaisessa. — Nó ở trong ong bắp cày.
Xem trang chi tiết ampiainen →
📦
ampumahiihto
biathlon
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ampumahiihto — biathlon
💬 Ví dụ câu
Tämä on ampumahiihto.
Đây là biathlon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao mùa đông Ví dụ khác: • Tarvitsen ampumahiihtoa. — Tôi cần biathlon. • Se on ampumahiihtossa. — Nó ở trong biathlon.
Xem trang chi tiết ampumahiihto →