Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,070 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
239
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
appelsiini
cam
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
appelsiini — cam
💬 Ví dụ câu
Juon appelsiinimehua.
Tôi uống nước cam.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây (Hedelmät) Ví dụ khác: • Tämä on appelsiini. — Đây là cam. • Tiedän appelsiinin hinnan. — Tôi biết giá cam. • Tarvitsen appelsiinia. — Tôi cần cam.
Xem trang chi tiết appelsiini →
📦
apteekki
hiệu thuốc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
apteekki — hiệu thuốc
💬 Ví dụ câu
Ostan lääkettä apteekista.
Tôi mua thuốc từ nhà thuốc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công cộng Ví dụ khác: • Menen apteekkiin. — Tôi đi đến nhà thuốc. • apteekki on lähellä. — hiệu thuốc ở gần. • apteekin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ hiệu thuốc là Mannerheimintie 1.
Xem trang chi tiết apteekki →
📦
arabia
tiếng Ả Rập
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
arabia — tiếng Ả Rập
💬 Ví dụ câu
Puhutko arabiaa?
Bạn nói tiếng Ả Rập không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngôn ngữ (Kielet) Ví dụ khác: • Tämä on arabia. — Đây là tiếng Ả Rập. • Tiedän arabian hinnan. — Tôi biết giá tiếng Ả Rập.
Xem trang chi tiết arabia →
📦
arkkitehti
kiến trúc sư
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
arkkitehti — kiến trúc sư
💬 Ví dụ câu
Hän on arkkitehti.
Anh ấy là kiến trúc sư.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học Ví dụ khác: • Tarvitsen arkkitehtia. — Tôi cần kiến trúc sư. • Se on arkkitehtissa. — Nó ở trong kiến trúc sư. • Tiedän arkkitehtin hinnan. — Tôi biết giá kiến trúc sư.
Xem trang chi tiết arkkitehti →
📦
armeija
quân đội
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
armeija — quân đội
💬 Ví dụ câu
Tämä on armeija.
Đây là quân đội.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành chính Ví dụ khác: • Tarvitsen armeijaa. — Tôi cần quân đội. • armeijan hinta on sopiva. — Giá quân đội phù hợp. • Se on armeijassa. — Nó ở trong quân đội.
Xem trang chi tiết armeija →
📦
artikkeli
bài báo
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
artikkeli — bài báo
💬 Ví dụ câu
Tämä on artikkeli.
Đây là bài báo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thông Ví dụ khác: • Tarvitsen artikkelia. — Tôi cần bài báo. • artikkelin hinta on sopiva. — Giá bài báo phù hợp. • Se on artikkelissa. — Nó ở trong bài báo.
Xem trang chi tiết artikkeli →
📦
arvosana
điểm số
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
arvosana — điểm số
💬 Ví dụ câu
Tämä on arvosana.
Đây là điểm số.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập Ví dụ khác: • Tarvitsen arvosanaa. — Tôi cần điểm số. • arvosanan hinta on sopiva. — Giá điểm số phù hợp. • Se on arvosanassa. — Nó ở trong điểm số.
Xem trang chi tiết arvosana →
📦
asiakas
khách hàng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
asiakas — khách hàng
💬 Ví dụ câu
Tämä on asiakas.
Đây là khách hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm Ví dụ khác: • Tarvitsen asiakasta. — Tôi cần khách hàng. • asiakasen hinta on sopiva. — Giá khách hàng phù hợp. • Se on asiakasessa. — Nó ở trong khách hàng.
Xem trang chi tiết asiakas →
📦
asianajaja
luật sư
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
asianajaja — luật sư
💬 Ví dụ câu
Hän on asianajaja.
Anh ấy là luật sư.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kinh doanh & Pháp luật Ví dụ khác: • Tarvitsen asianajajaa. — Tôi cần luật sư. • Se on asianajajassa. — Nó ở trong luật sư. • asianajajan nimi on Matti. — Tên của luật sư là Matti.
Xem trang chi tiết asianajaja →
📦
asianajotoimisto
văn phòng luật
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
asianajotoimisto — văn phòng luật
💬 Ví dụ câu
asianajotoimisto on lähellä.
văn phòng luật ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ khác Ví dụ khác: • Olen asianajotoimistossa. — Tôi ở văn phòng luật. • Menen asianajotoimistoon. — Tôi đi đến văn phòng luật. • asianajotoimiston maku on hyvä. — Vị của văn phòng luật ngon.
Xem trang chi tiết asianajotoimisto →
📦
askartelu
thủ công
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
askartelu — thủ công
💬 Ví dụ câu
askartelu on mukava.
thủ công dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích Ví dụ khác: • Tapaan askartelua. — Tôi gặp thủ công. • askartelun työ on tärkeä. — Công việc của thủ công quan trọng. • Luotan askartelussa. — Tôi tin tưởng thủ công.
Xem trang chi tiết askartelu →
📦
äsken
/ˈæsken/
vừa nãy, lúc nãy
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
äsken — vừa nãy, lúc nãy
💬 Ví dụ câu
Tarkistin aikataulun äsken.
Tôi vừa kiểm tra lịch trình lúc nãy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ.
Xem trang chi tiết äsken →
📦
aste
độ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
aste — độ
💬 Ví dụ câu
On 20 astetta.
20 độ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhiệt độ Ví dụ khác: • On miinus 15 astetta. — -15 độ. • Tämä on aste. — Đây là độ. • Tiedän asteen hinnan. — Tôi biết giá độ.
Xem trang chi tiết aste →
📦
asteroidi
tiểu hành tinh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
asteroidi — tiểu hành tinh
💬 Ví dụ câu
Tämä on asteroidi.
Đây là tiểu hành tinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vũ trụ & Không gian Ví dụ khác: • Tarvitsen asteroidia. — Tôi cần tiểu hành tinh. • Se on asteroidissa. — Nó ở trong tiểu hành tinh.
Xem trang chi tiết asteroidi →
📦
astianpesukone
máy rửa bát
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
astianpesukone — máy rửa bát
💬 Ví dụ câu
Laitan astiat astianpesukoneeseen.
Tôi bỏ bát đĩa vào máy rửa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bếp Ví dụ khác: • astianpesukone on uusi. — máy rửa bát mới. • astianpesukoneen väri on valkoinen. — Màu của máy rửa bát là trắng. • Tarvitsen uutta astianpesukonetta. — Tôi cần máy rửa bát mới.
Xem trang chi tiết astianpesukone →
📦
astronautti
phi hành gia
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
astronautti — phi hành gia
💬 Ví dụ câu
Tämä on astronautti.
Đây là phi hành gia.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vũ trụ & Không gian Ví dụ khác: • Tarvitsen astronauttia. — Tôi cần phi hành gia. • Se on astronauttissa. — Nó ở trong phi hành gia.
Xem trang chi tiết astronautti →
📦
asua
sống/ở
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
asua — sống/ở
💬 Ví dụ câu
Asun Helsingissä.
Tôi sống ở Helsinki.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 1 (VVa/ä) Ví dụ khác: • Missä sinä asut? — Bạn sống ở đâu? • Asuin Suomessa kaksi vuotta. — Tôi đã sống ở Phần Lan 2 năm.
Xem trang chi tiết asua →
📦
asukas
cư dân
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
asukas — cư dân
💬 Ví dụ câu
Talossa on 30 asukasta.
Trong nhà có 30 cư dân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chuyển nhà Ví dụ khác: • Tämä on asukas. — Đây là cư dân. • Tiedän asukkaan hinnan. — Tôi biết giá cư dân. • asukkaat ovat täällä. — Những cư dân ở đây.
Xem trang chi tiết asukas →
📦
asumistuki
trợ cấp nhà ở
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
asumistuki — trợ cấp nhà ở
💬 Ví dụ câu
asumistuki on lähellä.
trợ cấp nhà ở ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công Ví dụ khác: • asumistukin osoite on keskustassa. — Địa chỉ trợ cấp nhà ở ở trung tâm. • Olen asumistukissa. — Tôi ở trong trợ cấp nhà ở. • Menen asumistukiin. — Tôi đi vào trợ cấp nhà ở.
Xem trang chi tiết asumistuki →
📦
asunto
căn hộ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
asunto — căn hộ
💬 Ví dụ câu
Asun asunnossa.
Tôi sống ở căn hộ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmnt → nn
Thân từasunto-
Xem trang chi tiết asunto →