📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
avopuoliso — bạn đời sống chung (không kết hôn)
💬 Ví dụ câu
Hän muutti avopuolisonsa luokse.
Anh ấy chuyển đến sống cùng bạn đời của mình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
avovaimo — vợ chưa cưới (sống chung)
💬 Ví dụ câu
Avovaimoni on opettaja.
Vợ chưa cưới của tôi là giáo viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
avulias — hay giúp đỡ, nhiệt tình
💬 Ví dụ câu
Uusi työkaveri on tosi avulias.
Đồng nghiệp mới rất nhiệt tình giúp đỡ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
avulla — nhờ vào, với sự trợ giúp của (+ sở hữu cách)
💬 Ví dụ câu
Seuraan pakettia koodin avulla.
Tôi theo dõi gói hàng nhờ vào mã.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
baari — quán bar (pubi = quán pub)
💬 Ví dụ câu
Ystävät istuvat baarissa perjantaina.
Bạn bè ngồi ở quán bar vào thứ Sáu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
bakteeri — vi khuẩn
💬 Ví dụ câu
Antibiootti tappaa bakteerit.
Kháng sinh diệt vi khuẩn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
bändi — ban nhạc
💬 Ví dụ câu
Bändi soittaa häissä.
Ban nhạc chơi trong đám cưới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
bestman — phù rể
💬 Ví dụ câu
Hänen veljensä on bestman häissä.
Anh trai anh ấy là phù rể trong đám cưới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
biisi — bài hát (văn nói của laulu)
💬 Ví dụ câu
Tämä biisi on tosi hyvä.
Bài hát này hay thật đấy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
Digi- ja väestötietovirasto — Cơ quan Dữ liệu số và Dân cư (DVV)
💬 Ví dụ câu
Lähetin lomakkeen Digi- ja väestötietovirastoon.
Tôi đã gửi biểu mẫu đến Cơ quan Dữ liệu số và Dân cư.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
edestä — từ phía trước
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
edullinen — giá rẻ, phải chăng
💬 Ví dụ câu
Tämä vakuutus on edullinen.
Gói bảo hiểm này giá phải chăng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ehdottomasti — chắc chắn, nhất định
💬 Ví dụ câu
Tämä on ehdottomasti paras ravintola.
Đây chắc chắn là nhà hàng ngon nhất.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ehkä — có lẽ
💬 Ví dụ câu
Ehkä tulen huomenna.
Có lẽ ngày mai tôi sẽ đến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ehtiä — kịp giờ, đến kịp
💬 Ví dụ câu
Ehdimmekö vielä junaan?
Chúng ta còn kịp lên tàu không?
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (ehdin). + MIHIN
📦
📖 Từ gốc
ei edes — thậm chí không
💬 Ví dụ câu
Hän ei edes vastannut minulle.
Anh ấy thậm chí không trả lời tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ei enää — không còn nữa
💬 Ví dụ câu
En pelaa enää jalkapalloa.
Tôi không còn chơi bóng đá nữa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ei ihan — không hẳn, chưa hẳn
💬 Ví dụ câu
Ruoka ei ole vielä ihan valmis.
Đồ ăn vẫn chưa hẳn là xong.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ei kahteen vuoteen — (không…) suốt hai năm
💬 Ví dụ câu
En ole käynyt Vietnamissa kahteen vuoteen.
Đã hai năm rồi tôi chưa về Việt Nam.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ei koskaan — không bao giờ
💬 Ví dụ câu
En koskaan juo kahvia illalla.
Tôi không bao giờ uống cà phê vào buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.