Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,070 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
239
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
mielenterveys
/ˈmielenterveys/
sức khỏe tâm thần
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
mielenterveys — sức khỏe tâm thần
💬 Ví dụ câu
Mielenterveys on yhtä tärkeä kuin keho.
Sức khỏe tâm thần quan trọng như thể chất.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết mielenterveys →
📦
mikä
//ˈmi.kæ//
cái gì / cái nào
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mikä — cái gì / cái nào
💬 Ví dụ câu
Mikä tämä on?
Đây là cái gì?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết mikä →
📦
miksi
//ˈmik.si//
tại sao
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
miksi — tại sao
💬 Ví dụ câu
Miksi olet myöhässä?
Tại sao bạn đến muộn?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết miksi →
📦
milloin
//ˈmil.loin//
khi nào
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
milloin — khi nào
💬 Ví dụ câu
Milloin juna lähtee?
Khi nào tàu khởi hành?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết milloin →
📦
mitata
/ˈmitɑtɑ/
đo
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
mitata — đo
💬 Ví dụ câu
Mittaa kuume kuumemittarilla.
Đo nhiệt độ bằng nhiệt kế.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 4 (mittaan). kuumemittari = nhiệt kế
Xem trang chi tiết mitata →
📦
monelta
//ˈmo.nel.ta//
lúc mấy giờ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
monelta — lúc mấy giờ
💬 Ví dụ câu
Monelta heräät?
Bạn dậy lúc mấy giờ?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết monelta →
📦
munuainen
/ˈmunuɑinen/
thận
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
munuainen — thận
💬 Ví dụ câu
Munuaiset puhdistavat verta.
Thận lọc sạch máu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. (munuaiset = hai quả thận)
Xem trang chi tiết munuainen →
📦
myöhään
/ˈmyøhæːn/
muộn, khuya
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
myöhään — muộn, khuya
💬 Ví dụ câu
Tulimme perille myöhään illalla.
Chúng tôi tới nơi muộn vào buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ. ↔ aikaisin
Xem trang chi tiết myöhään →
📦
myöhässä
/ˈmyøhæsːæ/
trễ, muộn (giờ)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
myöhässä — trễ, muộn (giờ)
💬 Ví dụ câu
Juna on myöhässä.
Tàu bị trễ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ. olla myöhässä
Xem trang chi tiết myöhässä →
📦
nayte
/ˈnɑyte/
mẫu (xét nghiệm)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
nayte — mẫu (xét nghiệm)
💬 Ví dụ câu
Hoitaja otti näytteen.
Điều dưỡng lấy mẫu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ (näyte).
Xem trang chi tiết nayte →
📦
netti
/ˈnetːi/
internet, mạng
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
netti — internet, mạng
💬 Ví dụ câu
Tarkistin aikataulun netistä.
Tôi đã kiểm tra lịch trình trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
THÂN MẬT = internet.
Xem trang chi tiết netti →
📦
neuvola
/ˈneuvolɑ/
trung tâm tư vấn mẹ & bé
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
neuvola — trung tâm tư vấn mẹ & bé
💬 Ví dụ câu
Vauva käy neuvolassa kuukausittain.
Em bé đi khám ở neuvola hằng tháng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết neuvola →
📦
niska
/ˈniskɑ/
gáy
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
niska — gáy
💬 Ví dụ câu
Niska on kipeä, kun nukuin väärin.
Gáy đau vì tôi nằm ngủ sai tư thế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết niska →
📦
nyt
//nyt//
bây giờ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nyt — bây giờ
💬 Ví dụ câu
Mitä teet nyt?
Bây giờ bạn đang làm gì?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết nyt →
📦
oire
/ˈoire/
triệu chứng
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
oire — triệu chứng
💬 Ví dụ câu
Mitä oireita sinulla on?
Bạn có những triệu chứng gì?
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết oire →
📦
oksennus
/ˈoksenːus/
sự nôn; chất nôn
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
oksennus — sự nôn; chất nôn
💬 Ví dụ câu
Vatsataudissa tulee oksennusta.
Bị bệnh đường ruột thì hay nôn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. oksentaa = nôn
Xem trang chi tiết oksennus →
📦
olla matkalla
/ˈolːɑ ˈmɑtkɑlːɑ/
đang trên đường đi
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
olla matkalla — đang trên đường đi
💬 Ví dụ câu
Olemme matkalla pohjoiseen.
Chúng tôi đang trên đường lên phía bắc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Cụm động từ. (= olla reissussa)
Xem trang chi tiết olla matkalla →
📦
olla
//ˈolːɑ//
là / ở / có
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
olla — là / ở / có
💬 Ví dụ câu
Minä olen opiskelija.
Tôi là sinh viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết olla →
📦
olla perillä
/ˈolːɑ ˈperilːæ/
đã đến nơi
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
olla perillä — đã đến nơi
💬 Ví dụ câu
Olemme jo perillä Rovaniemellä.
Chúng tôi đã đến Rovaniemi rồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Cụm động từ.
Xem trang chi tiết olla perillä →
📦
päästä
/ˈpæːstæ/
đến được, tới được
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
päästä — đến được, tới được
💬 Ví dụ câu
Pääsemme perille illalla.
Chúng tôi sẽ tới nơi vào buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 3 (pääsen). + MIHIN
Xem trang chi tiết päästä →