Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
avopuoliso
bạn đời sống chung (không kết hôn)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
avopuoliso — bạn đời sống chung (không kết hôn)
💬 Ví dụ câu
Hän muutti avopuolisonsa luokse.
Anh ấy chuyển đến sống cùng bạn đời của mình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết avopuoliso →
📦
avovaimo
vợ chưa cưới (sống chung)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
avovaimo — vợ chưa cưới (sống chung)
💬 Ví dụ câu
Avovaimoni on opettaja.
Vợ chưa cưới của tôi là giáo viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết avovaimo →
📦
avulias
hay giúp đỡ, nhiệt tình
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
avulias — hay giúp đỡ, nhiệt tình
💬 Ví dụ câu
Uusi työkaveri on tosi avulias.
Đồng nghiệp mới rất nhiệt tình giúp đỡ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết avulias →
📦
avulla
nhờ vào, với sự trợ giúp của (+ sở hữu cách)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
avulla — nhờ vào, với sự trợ giúp của (+ sở hữu cách)
💬 Ví dụ câu
Seuraan pakettia koodin avulla.
Tôi theo dõi gói hàng nhờ vào mã.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết avulla →
📦
baari
quán bar (pubi = quán pub)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
baari — quán bar (pubi = quán pub)
💬 Ví dụ câu
Ystävät istuvat baarissa perjantaina.
Bạn bè ngồi ở quán bar vào thứ Sáu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết baari →
📦
bakteeri
/ˈbɑkteːri/
vi khuẩn
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
bakteeri — vi khuẩn
💬 Ví dụ câu
Antibiootti tappaa bakteerit.
Kháng sinh diệt vi khuẩn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết bakteeri →
📦
bändi
ban nhạc
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
bändi — ban nhạc
💬 Ví dụ câu
Bändi soittaa häissä.
Ban nhạc chơi trong đám cưới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết bändi →
📦
bestman
phù rể
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
bestman — phù rể
💬 Ví dụ câu
Hänen veljensä on bestman häissä.
Anh trai anh ấy là phù rể trong đám cưới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết bestman →
📦
biisi
bài hát (văn nói của laulu)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
biisi — bài hát (văn nói của laulu)
💬 Ví dụ câu
Tämä biisi on tosi hyvä.
Bài hát này hay thật đấy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết biisi →
📦
Digi- ja väestötietovirasto
Cơ quan Dữ liệu số và Dân cư (DVV)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Digi- ja väestötietovirasto — Cơ quan Dữ liệu số và Dân cư (DVV)
💬 Ví dụ câu
Lähetin lomakkeen Digi- ja väestötietovirastoon.
Tôi đã gửi biểu mẫu đến Cơ quan Dữ liệu số và Dân cư.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết Digi- ja väestötietovirasto →
📦
edestä
từ phía trước
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
edestä — từ phía trước
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết edestä →
📦
edullinen
giá rẻ, phải chăng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
edullinen — giá rẻ, phải chăng
💬 Ví dụ câu
Tämä vakuutus on edullinen.
Gói bảo hiểm này giá phải chăng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết edullinen →
📦
ehdottomasti
chắc chắn, nhất định
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ehdottomasti — chắc chắn, nhất định
💬 Ví dụ câu
Tämä on ehdottomasti paras ravintola.
Đây chắc chắn là nhà hàng ngon nhất.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ehdottomasti →
📦
ehkä
có lẽ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ehkä — có lẽ
💬 Ví dụ câu
Ehkä tulen huomenna.
Có lẽ ngày mai tôi sẽ đến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ehkä →
📦
ehtiä
/ˈehtiæ/
kịp giờ, đến kịp
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
ehtiä — kịp giờ, đến kịp
💬 Ví dụ câu
Ehdimmekö vielä junaan?
Chúng ta còn kịp lên tàu không?
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (ehdin). + MIHIN
Xem trang chi tiết ehtiä →
📦
ei edes
thậm chí không
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ei edes — thậm chí không
💬 Ví dụ câu
Hän ei edes vastannut minulle.
Anh ấy thậm chí không trả lời tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ei edes →
📦
ei enää
không còn nữa
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ei enää — không còn nữa
💬 Ví dụ câu
En pelaa enää jalkapalloa.
Tôi không còn chơi bóng đá nữa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ei enää →
📦
ei ihan
không hẳn, chưa hẳn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ei ihan — không hẳn, chưa hẳn
💬 Ví dụ câu
Ruoka ei ole vielä ihan valmis.
Đồ ăn vẫn chưa hẳn là xong.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ei ihan →
📦
ei kahteen vuoteen
(không…) suốt hai năm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ei kahteen vuoteen — (không…) suốt hai năm
💬 Ví dụ câu
En ole käynyt Vietnamissa kahteen vuoteen.
Đã hai năm rồi tôi chưa về Việt Nam.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ei kahteen vuoteen →
📦
ei koskaan
không bao giờ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ei koskaan — không bao giờ
💬 Ví dụ câu
En koskaan juo kahvia illalla.
Tôi không bao giờ uống cà phê vào buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ei koskaan →