Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,070 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
239
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
ajatella
suy nghĩ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ajatella — suy nghĩ
💬 Ví dụ câu
Haluan ajatella.
Tôi muốn suy nghĩ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ Ví dụ khác: • Tarvitsen ajatellaa. — Tôi cần suy nghĩ. • Se on ajatellassa. — Nó ở trong suy nghĩ. • Menen ajatellaan. — Tôi đi đến suy nghĩ.
Xem trang chi tiết ajatella →
📦
ajokortti
bằng lái xe
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ajokortti — bằng lái xe
💬 Ví dụ câu
Minulla on ajokortti.
Tôi có bằng lái.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Näytä ajokortti. — Cho xem bằng lái. • Haen ajokorttia. — Tôi đang thi bằng lái.
Xem trang chi tiết ajokortti →
📦
akku
pin
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
akku — pin
💬 Ví dụ câu
Tämä on akku.
Đây là pin.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thiết bị Ví dụ khác: • Tarvitsen akkua. — Tôi cần pin. • akkun hinta on sopiva. — Giá pin phù hợp. • Se on akkussa. — Nó ở trong pin.
Xem trang chi tiết akku →
📦
akvaario
bể cá
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
akvaario — bể cá
💬 Ví dụ câu
akvaario on hyvää.
bể cá ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thú cưng Ví dụ khác: • Syön akvaarioa. — Tôi ăn bể cá. • Ostan akvaarioa. — Tôi mua bể cá. • akvaarion maku on hyvä. — Vị của bể cá ngon.
Xem trang chi tiết akvaario →
📦
alainen
cấp dưới
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
alainen — cấp dưới
💬 Ví dụ câu
Tämä on alainen.
Đây là cấp dưới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc & Thu nhập Ví dụ khác: • Tarvitsen alaista. — Tôi cần cấp dưới. • alaisen hinta on sopiva. — Giá cấp dưới phù hợp. • Se on alaisessa. — Nó ở trong cấp dưới.
Xem trang chi tiết alainen →
📦
alapuolella
bên dưới
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
alapuolella — bên dưới
💬 Ví dụ câu
Kellari on talon alapuolella.
Tầng hầm ở dưới nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
Xem trang chi tiết alapuolella →
📦
alas
xuống
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
alas — xuống
💬 Ví dụ câu
Menen portaita alas.
Tôi đi cầu thang xuống.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cặp đối lập Ví dụ khác: • Tämä on alas. — Đây là xuống. • alas on tärkeä. — xuống quan trọng.
Xem trang chi tiết alas →
📦
alaspäin
xuống dưới
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
alaspäin — xuống dưới
💬 Ví dụ câu
Mene alaspäin.
Đi xuống dưới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
Xem trang chi tiết alaspäin →
📦
alennus
giảm giá
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
alennus — giảm giá
💬 Ví dụ câu
Saan 10 prosentin alennuksen.
Tôi được giảm 10%.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch Ví dụ khác: • alennus on suuri. — giảm giá lớn. • Maksan alennusta. — Tôi trả giảm giá.
Xem trang chi tiết alennus →
📦
algoritmi
thuật toán
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
algoritmi — thuật toán
💬 Ví dụ câu
Tämä on algoritmi.
Đây là thuật toán.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình Ví dụ khác: • Tarvitsen algoritmia. — Tôi cần thuật toán. • Se on algoritmissa. — Nó ở trong thuật toán.
Xem trang chi tiết algoritmi →
📦
alikulku
hầm chui
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
alikulku — hầm chui
💬 Ví dụ câu
Mene alikulun kautta.
Đi qua hầm chui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Alikulku on turvallinen. — Hầm chui an toàn.
Xem trang chi tiết alikulku →
📦
alkaa
bắt đầu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
alkaa — bắt đầu
💬 Ví dụ câu
Elokuva alkaa kahdeksalta.
Phim bắt đầu lúc 8 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết alkaa →
📦
alkuaine
nguyên tố
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
alkuaine — nguyên tố
💬 Ví dụ câu
Tämä on alkuaine.
Đây là nguyên tố.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý Ví dụ khác: • Tarvitsen alkuainea. — Tôi cần nguyên tố. • Se on alkuainessa. — Nó ở trong nguyên tố.
Xem trang chi tiết alkuaine →
📦
alkuruoka
món khai vị
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
alkuruoka — món khai vị
💬 Ví dụ câu
Alkuruoaksi otan salaattia.
Khai vị tôi lấy salad.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhà hàng Ví dụ khác: • alkuruoka on hyvää. — món khai vị ngon. • alkuruoan maku on hyvä. — Vị của món khai vị ngon. • Syön alkuruokaa. — Tôi ăn món khai vị.
Xem trang chi tiết alkuruoka →
📦
alla
dưới
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
alla — dưới
💬 Ví dụ câu
Kissa on pöydän alla.
Mèo ở dưới bàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường Ví dụ khác: • Kissa meni pöydän alle. — Mèo chui xuống dưới bàn.
Xem trang chi tiết alla →
📦
allergia
dị ứng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
allergia — dị ứng
💬 Ví dụ câu
Tämä on allergia.
Đây là dị ứng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng & Bệnh Ví dụ khác: • Tarvitsen allergiaa. — Tôi cần dị ứng. • allergian hinta on sopiva. — Giá dị ứng phù hợp. • Se on allergiassa. — Nó ở trong dị ứng.
Xem trang chi tiết allergia →
📦
allerginen
dị ứng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
allerginen — dị ứng
💬 Ví dụ câu
Olen allerginen kissalle.
Tôi dị ứng mèo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng Ví dụ khác: • Tiedän allergisen hinnan. — Tôi biết giá dị ứng. • Tarvitsen allergista. — Tôi cần dị ứng.
Xem trang chi tiết allerginen →
📦
aloittaa
bắt đầu (việc gì)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
aloittaa — bắt đầu (việc gì)
💬 Ví dụ câu
Aloitan uuden työn.
Tôi bắt đầu công việc mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết aloittaa →
📦
alumiini
nhôm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
alumiini — nhôm
💬 Ví dụ câu
Tämä on alumiini.
Đây là nhôm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý Ví dụ khác: • Tarvitsen alumiinia. — Tôi cần nhôm. • Se on alumiinissa. — Nó ở trong nhôm.
Xem trang chi tiết alumiini →
📦
alusvaatteet
đồ lót
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
alusvaatteet — đồ lót
💬 Ví dụ câu
Ostan uudet alusvaatteet.
Tôi mua đồ lót mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ lót & Tắm Ví dụ khác: • Tämä on alusvaatteet. — Đây là đồ lót. • alusvaatteet on tärkeä. — đồ lót quan trọng.
Xem trang chi tiết alusvaatteet →