📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
ajatella — suy nghĩ
💬 Ví dụ câu
Haluan ajatella.
Tôi muốn suy nghĩ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ajatellaa. — Tôi cần suy nghĩ.
• Se on ajatellassa. — Nó ở trong suy nghĩ.
• Menen ajatellaan. — Tôi đi đến suy nghĩ.
📦
📖 Từ gốc
ajokortti — bằng lái xe
💬 Ví dụ câu
Minulla on ajokortti.
Tôi có bằng lái.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Näytä ajokortti. — Cho xem bằng lái.
• Haen ajokorttia. — Tôi đang thi bằng lái.
📦
📖 Từ gốc
akku — pin
💬 Ví dụ câu
Tämä on akku.
Đây là pin.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thiết bị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen akkua. — Tôi cần pin.
• akkun hinta on sopiva. — Giá pin phù hợp.
• Se on akkussa. — Nó ở trong pin.
📦
📖 Từ gốc
akvaario — bể cá
💬 Ví dụ câu
akvaario on hyvää.
bể cá ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thú cưng
Ví dụ khác:
• Syön akvaarioa. — Tôi ăn bể cá.
• Ostan akvaarioa. — Tôi mua bể cá.
• akvaarion maku on hyvä. — Vị của bể cá ngon.
📦
📖 Từ gốc
alainen — cấp dưới
💬 Ví dụ câu
Tämä on alainen.
Đây là cấp dưới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc & Thu nhập
Ví dụ khác:
• Tarvitsen alaista. — Tôi cần cấp dưới.
• alaisen hinta on sopiva. — Giá cấp dưới phù hợp.
• Se on alaisessa. — Nó ở trong cấp dưới.
📦
📖 Từ gốc
alapuolella — bên dưới
💬 Ví dụ câu
Kellari on talon alapuolella.
Tầng hầm ở dưới nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
📦
📖 Từ gốc
alas — xuống
💬 Ví dụ câu
Menen portaita alas.
Tôi đi cầu thang xuống.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cặp đối lập
Ví dụ khác:
• Tämä on alas. — Đây là xuống.
• alas on tärkeä. — xuống quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
alaspäin — xuống dưới
💬 Ví dụ câu
Mene alaspäin.
Đi xuống dưới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
📦
📖 Từ gốc
alennus — giảm giá
💬 Ví dụ câu
Saan 10 prosentin alennuksen.
Tôi được giảm 10%.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• alennus on suuri. — giảm giá lớn.
• Maksan alennusta. — Tôi trả giảm giá.
📦
📖 Từ gốc
algoritmi — thuật toán
💬 Ví dụ câu
Tämä on algoritmi.
Đây là thuật toán.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen algoritmia. — Tôi cần thuật toán.
• Se on algoritmissa. — Nó ở trong thuật toán.
📦
📖 Từ gốc
alikulku — hầm chui
💬 Ví dụ câu
Mene alikulun kautta.
Đi qua hầm chui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Alikulku on turvallinen. — Hầm chui an toàn.
📦
📖 Từ gốc
alkaa — bắt đầu
💬 Ví dụ câu
Elokuva alkaa kahdeksalta.
Phim bắt đầu lúc 8 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
alkuaine — nguyên tố
💬 Ví dụ câu
Tämä on alkuaine.
Đây là nguyên tố.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý
Ví dụ khác:
• Tarvitsen alkuainea. — Tôi cần nguyên tố.
• Se on alkuainessa. — Nó ở trong nguyên tố.
📦
📖 Từ gốc
alkuruoka — món khai vị
💬 Ví dụ câu
Alkuruoaksi otan salaattia.
Khai vị tôi lấy salad.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhà hàng
Ví dụ khác:
• alkuruoka on hyvää. — món khai vị ngon.
• alkuruoan maku on hyvä. — Vị của món khai vị ngon.
• Syön alkuruokaa. — Tôi ăn món khai vị.
📦
📖 Từ gốc
alla — dưới
💬 Ví dụ câu
Kissa on pöydän alla.
Mèo ở dưới bàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
Ví dụ khác:
• Kissa meni pöydän alle. — Mèo chui xuống dưới bàn.
📦
📖 Từ gốc
allergia — dị ứng
💬 Ví dụ câu
Tämä on allergia.
Đây là dị ứng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng & Bệnh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen allergiaa. — Tôi cần dị ứng.
• allergian hinta on sopiva. — Giá dị ứng phù hợp.
• Se on allergiassa. — Nó ở trong dị ứng.
📦
📖 Từ gốc
allerginen — dị ứng
💬 Ví dụ câu
Olen allerginen kissalle.
Tôi dị ứng mèo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng
Ví dụ khác:
• Tiedän allergisen hinnan. — Tôi biết giá dị ứng.
• Tarvitsen allergista. — Tôi cần dị ứng.
📦
📖 Từ gốc
aloittaa — bắt đầu (việc gì)
💬 Ví dụ câu
Aloitan uuden työn.
Tôi bắt đầu công việc mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
alumiini — nhôm
💬 Ví dụ câu
Tämä on alumiini.
Đây là nhôm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý
Ví dụ khác:
• Tarvitsen alumiinia. — Tôi cần nhôm.
• Se on alumiinissa. — Nó ở trong nhôm.
📦
📖 Từ gốc
alusvaatteet — đồ lót
💬 Ví dụ câu
Ostan uudet alusvaatteet.
Tôi mua đồ lót mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ lót & Tắm
Ví dụ khác:
• Tämä on alusvaatteet. — Đây là đồ lót.
• alusvaatteet on tärkeä. — đồ lót quan trọng.