📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
kirjoittaa — viết
💬 Ví dụ câu
Kirjoitan viestin.
Tôi viết tin nhắn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ban ngày
Ví dụ khác:
• Kirjoita nimesi tähän! — Viết tên vào đây!
📦
📖 Từ gốc
kirjoittaminen — viết
💬 Ví dụ câu
Tämä on kirjoittaminen.
Đây là viết.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kirjoittamista. — Tôi cần viết.
• kirjoittamisen hinta on sopiva. — Giá viết phù hợp.
• Se on kirjoittamisessa. — Nó ở trong viết.
📦
📖 Từ gốc
kirkas — sáng/trong
💬 Ví dụ câu
Se on kirkas.
Nó sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng & Trạng thái
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kirkasta. — Tôi cần sáng/trong.
• Se on kirkasissa. — Nó ở trong sáng/trong.
• Menen kirkasiin. — Tôi đi đến sáng/trong.
📦
📖 Từ gốc
kirkko — nhà thờ
💬 Ví dụ câu
Kirkko on kaupungin keskustassa.
Nhà thờ ở trung tâm thành phố.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Văn hóa & Giải trí
Ví dụ khác:
• kirkon osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà thờ là Mannerheimintie 1.
• Etsin kirkkoa. — Tôi tìm nhà thờ.
• Olen kirkossa. — Tôi ở trong nhà thờ.
📦
📖 Từ gốc
kirsikka — cherry
💬 Ví dụ câu
Kirsikka on punainen.
Anh đào đỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quả mọng (Marjat)
Ví dụ khác:
• Tiedän kirsikan hinnan. — Tôi biết giá cherry.
• Tarvitsen kirsikkaa. — Tôi cần cherry.
📦
📖 Từ gốc
kirurgi — bác sĩ phẫu thuật
💬 Ví dụ câu
Hän on kirurgi.
Anh ấy là bác sĩ phẫu thuật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kirurgia. — Tôi cần bác sĩ phẫu thuật.
• Se on kirurgissa. — Nó ở trong bác sĩ phẫu thuật.
• kirurgin nimi on Matti. — Tên của bác sĩ phẫu thuật là Matti.
📦
📖 Từ gốc
kissa — mèo
💬 Ví dụ câu
kissa on söpö.
mèo dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật
Ví dụ khác:
• Näen kissaa. — Tôi thấy mèo.
• kissan nimi on Musti. — Tên mèo là Musti.
• kissalla on nälkä. — mèo đang đói.
📦
📖 Từ gốc
kissanpentu — mèo con
💬 Ví dụ câu
kissanpentu on mukava.
mèo con dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thú cưng
Ví dụ khác:
• Tapaan kissanpentua. — Tôi gặp mèo con.
• kissanpentun työ on tärkeä. — Công việc của mèo con quan trọng.
• Se on kissanpentussa. — Nó ở trong mèo con.
📦
📖 Từ gốc
kitara — guitar
💬 Ví dụ câu
Tämä on kitara.
Đây là guitar.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kitaraa. — Tôi cần guitar.
• kitaran hinta on sopiva. — Giá guitar phù hợp.
• Se on kitarassa. — Nó ở trong guitar.
📦
📖 Từ gốc
kiuas — lò xông hơi
💬 Ví dụ câu
kiuas on mukava.
lò xông hơi dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thống
Ví dụ khác:
• Tapaan kiuasta. — Tôi gặp lò xông hơi.
• kiuasin työ on tärkeä. — Công việc của lò xông hơi quan trọng.
• Luotan kiuasissa. — Tôi tin tưởng lò xông hơi.
📦
📖 Từ gốc
kivennäisvesi — nước khoáng
💬 Ví dụ câu
Juon kivennäisvettä.
Tôi uống nước khoáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ uống (Juomat)
Ví dụ khác:
• kivennäisvesi on hyvää. — nước khoáng ngon.
• kivennäisveden maku on hyvä. — Vị của nước khoáng ngon.
📦
📖 Từ gốc
klarinetti — kèn clarinet
💬 Ví dụ câu
Tämä on klarinetti.
Đây là kèn clarinet.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen klarinettia. — Tôi cần kèn clarinet.
• Se on klarinettissa. — Nó ở trong kèn clarinet.
📦
📖 Từ gốc
klassinen — nhạc cổ điển
💬 Ví dụ câu
Tämä on klassinen.
Đây là nhạc cổ điển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể loại nhạc
Ví dụ khác:
• Tarvitsen klassista. — Tôi cần nhạc cổ điển.
• Se on klassisessa. — Nó ở trong nhạc cổ điển.
📦
📖 Từ gốc
klovni — hề
💬 Ví dụ câu
Hän on klovni.
Anh ấy là hề.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật & Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen klovnia. — Tôi cần hề.
• Se on klovnissa. — Nó ở trong hề.
• Tiedän klovnin hinnan. — Tôi biết giá hề.
📦
📖 Từ gốc
kodikas — ấm cúng (nhà)
💬 Ví dụ câu
Koti on kodikas.
Nhà ấm cúng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kích thước & Chất lượng
Ví dụ khác:
• kodikkaan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ ấm cúng (nhà) là Mannerheimintie 1.
• Etsin kodikasta. — Tôi tìm ấm cúng (nhà).
📦
📖 Từ gốc
koe — bài kiểm tra
💬 Ví dụ câu
Tämä on koe.
Đây là bài kiểm tra.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập
Ví dụ khác:
• Tarvitsen koetta. — Tôi cần bài kiểm tra.
• koen hinta on sopiva. — Giá bài kiểm tra phù hợp.
• Se on koessa. — Nó ở trong bài kiểm tra.
📦
📖 Từ gốc
kohta — sắp/một lát nữa
💬 Ví dụ câu
Bussi tulee kohta.
Xe buýt sắp đến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian & Tần suất
Ví dụ khác:
• Tämä on kohta. — Đây là sắp/một lát nữa.
• kohta on tärkeä. — sắp/một lát nữa quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
kohti — về phía/hướng tới
💬 Ví dụ câu
Aja kohti keskustaa.
Lái về phía trung tâm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Kävelen koulua kohti. — Tôi đi bộ về phía trường.
📦
📖 Từ gốc
koira — chó
💬 Ví dụ câu
koira on söpö.
chó dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật
Ví dụ khác:
• Näen koiraa. — Tôi thấy chó.
• koiran nimi on Musti. — Tên chó là Musti.
• koiralla on nälkä. — chó đang đói.
📦
📖 Từ gốc
koirankoppi — chuồng chó
💬 Ví dụ câu
koirankoppi on söpö.
chuồng chó dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thú cưng
Ví dụ khác:
• Näen koirankoppia. — Tôi thấy chuồng chó.
• koirankoppin nimi on Musti. — Tên chuồng chó là Musti.
• Se on koirankoppissa. — Nó ở trong chuồng chó.