📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
opettaja — giáo viên
💬 Ví dụ câu
Meidän opettaja on todella mukava.
Giáo viên của chúng tôi rất dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
opinnot — việc học, chương trình học
💬 Ví dụ câu
Minun opintoni kestävät kolme vuotta.
Chương trình học của tôi kéo dài ba năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
opiskelija — sinh viên
💬 Ví dụ câu
Hän on opiskelija yliopistossa.
Anh ấy là sinh viên đại học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
opiskelijavaihto — trao đổi sinh viên
💬 Ví dụ câu
Hän lähtee opiskelijavaihtoon Espanjaan.
Cô ấy đi trao đổi sinh viên ở Tây Ban Nha.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
opiskella — học, theo học
💬 Ví dụ câu
Opiskelen suomea kaksi tuntia päivässä.
Tôi học tiếng Phần hai tiếng mỗi ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
opiskelukaveri — bạn học
💬 Ví dụ câu
Opiskelen usein opiskelukaverin kanssa kirjastossa.
Tôi thường học cùng bạn học ở thư viện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
oppia — học được
💬 Ví dụ câu
Opin uimaan viime kesänä.
Tôi đã học bơi vào mùa hè trước.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
oppilas — học sinh
💬 Ví dụ câu
Luokassa on kaksikymmentä oppilasta.
Trong lớp có hai mươi học sinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
oppitunti — tiết học, giờ học
💬 Ví dụ câu
Suomen kielen oppitunti alkaa kello yhdeksän.
Tiết học tiếng Phần Lan bắt đầu lúc 9 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
orava — con sóc
💬 Ví dụ câu
Orava juoksi nopeasti puun oksaa pitkin.
Con sóc chạy nhanh dọc theo cành cây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
osallistua — tham gia (vào đâu)
💬 Ví dụ câu
Osallistun suomen kurssille syksyllä.
Tôi tham gia khóa học tiếng Phần vào mùa thu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
osasto — gian hàng, khu (trong cửa hàng)
💬 Ví dụ câu
Missä on lasten osasto?
Gian hàng trẻ em ở đâu?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ostaa — mua
💬 Ví dụ câu
Haluan ostaa uuden puhelimen.
Tôi muốn mua một chiếc điện thoại mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ostos — món hàng mua, việc mua sắm
💬 Ví dụ câu
Tein eilen monta ostosta.
Hôm qua tôi đã mua nhiều món.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ostoskori — giỏ hàng
💬 Ví dụ câu
Laitoin paidan ostoskoriin.
Tôi đã cho chiếc áo vào giỏ hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
oy — công ty TNHH (viết tắt của osakeyhtiö)
💬 Ví dụ câu
Yrityksen nimi on Talo Oy.
Tên công ty là Talo Oy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
pääasia — điều chính yếu, điều quan trọng nhất
💬 Ví dụ câu
Pääasia on, että kaikki ovat terveitä.
Điều quan trọng nhất là mọi người đều khỏe mạnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
pääsiäinen — lễ Phục sinh
💬 Ví dụ câu
Pääsiäisenä syömme suklaamunia.
Vào lễ Phục sinh, chúng tôi ăn trứng sô-cô-la.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
päästä — đến được, tới được
💬 Ví dụ câu
Pääsemme perille illalla.
Chúng tôi sẽ tới nơi vào buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 3 (pääsen). + MIHIN
📦
📖 Từ gốc
pääsykoe — kỳ thi tuyển sinh, thi đầu vào (= valintakoe)
💬 Ví dụ câu
Pääsykoe yliopistoon on kesäkuussa.
Kỳ thi tuyển sinh đại học vào tháng Sáu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.