Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
opettaja
giáo viên
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
opettaja — giáo viên
💬 Ví dụ câu
Meidän opettaja on todella mukava.
Giáo viên của chúng tôi rất dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết opettaja →
📦
opinnot
việc học, chương trình học
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
opinnot — việc học, chương trình học
💬 Ví dụ câu
Minun opintoni kestävät kolme vuotta.
Chương trình học của tôi kéo dài ba năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết opinnot →
📦
opiskelija
sinh viên
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
opiskelija — sinh viên
💬 Ví dụ câu
Hän on opiskelija yliopistossa.
Anh ấy là sinh viên đại học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết opiskelija →
📦
opiskelijavaihto
trao đổi sinh viên
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
opiskelijavaihto — trao đổi sinh viên
💬 Ví dụ câu
Hän lähtee opiskelijavaihtoon Espanjaan.
Cô ấy đi trao đổi sinh viên ở Tây Ban Nha.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết opiskelijavaihto →
📦
opiskella
học, theo học
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
opiskella — học, theo học
💬 Ví dụ câu
Opiskelen suomea kaksi tuntia päivässä.
Tôi học tiếng Phần hai tiếng mỗi ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết opiskella →
📦
opiskelukaveri
bạn học
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
opiskelukaveri — bạn học
💬 Ví dụ câu
Opiskelen usein opiskelukaverin kanssa kirjastossa.
Tôi thường học cùng bạn học ở thư viện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết opiskelukaveri →
📦
oppia
học được
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
oppia — học được
💬 Ví dụ câu
Opin uimaan viime kesänä.
Tôi đã học bơi vào mùa hè trước.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết oppia →
📦
oppilas
học sinh
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
oppilas — học sinh
💬 Ví dụ câu
Luokassa on kaksikymmentä oppilasta.
Trong lớp có hai mươi học sinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết oppilas →
📦
oppitunti
tiết học, giờ học
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
oppitunti — tiết học, giờ học
💬 Ví dụ câu
Suomen kielen oppitunti alkaa kello yhdeksän.
Tiết học tiếng Phần Lan bắt đầu lúc 9 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết oppitunti →
📦
orava
con sóc
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
orava — con sóc
💬 Ví dụ câu
Orava juoksi nopeasti puun oksaa pitkin.
Con sóc chạy nhanh dọc theo cành cây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết orava →
📦
osallistua
tham gia (vào đâu)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
osallistua — tham gia (vào đâu)
💬 Ví dụ câu
Osallistun suomen kurssille syksyllä.
Tôi tham gia khóa học tiếng Phần vào mùa thu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết osallistua →
📦
osasto
gian hàng, khu (trong cửa hàng)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
osasto — gian hàng, khu (trong cửa hàng)
💬 Ví dụ câu
Missä on lasten osasto?
Gian hàng trẻ em ở đâu?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết osasto →
📦
ostaa
mua
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ostaa — mua
💬 Ví dụ câu
Haluan ostaa uuden puhelimen.
Tôi muốn mua một chiếc điện thoại mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ostaa →
📦
ostos
món hàng mua, việc mua sắm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ostos — món hàng mua, việc mua sắm
💬 Ví dụ câu
Tein eilen monta ostosta.
Hôm qua tôi đã mua nhiều món.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ostos →
📦
ostoskori
giỏ hàng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ostoskori — giỏ hàng
💬 Ví dụ câu
Laitoin paidan ostoskoriin.
Tôi đã cho chiếc áo vào giỏ hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ostoskori →
📦
oy
công ty TNHH (viết tắt của osakeyhtiö)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
oy — công ty TNHH (viết tắt của osakeyhtiö)
💬 Ví dụ câu
Yrityksen nimi on Talo Oy.
Tên công ty là Talo Oy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết oy →
📦
pääasia
điều chính yếu, điều quan trọng nhất
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pääasia — điều chính yếu, điều quan trọng nhất
💬 Ví dụ câu
Pääasia on, että kaikki ovat terveitä.
Điều quan trọng nhất là mọi người đều khỏe mạnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pääasia →
📦
pääsiäinen
lễ Phục sinh
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pääsiäinen — lễ Phục sinh
💬 Ví dụ câu
Pääsiäisenä syömme suklaamunia.
Vào lễ Phục sinh, chúng tôi ăn trứng sô-cô-la.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pääsiäinen →
📦
päästä
/ˈpæːstæ/
đến được, tới được
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
päästä — đến được, tới được
💬 Ví dụ câu
Pääsemme perille illalla.
Chúng tôi sẽ tới nơi vào buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 3 (pääsen). + MIHIN
Xem trang chi tiết päästä →
📦
pääsykoe
kỳ thi tuyển sinh, thi đầu vào (= valintakoe)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pääsykoe — kỳ thi tuyển sinh, thi đầu vào (= valintakoe)
💬 Ví dụ câu
Pääsykoe yliopistoon on kesäkuussa.
Kỳ thi tuyển sinh đại học vào tháng Sáu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pääsykoe →