Bỏ qua đến nội dung

klovni

hề
💼
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Hän on klovni.
Anh ấy là hề.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ klovni klovnit là hề (chủ ngữ)
Genetiivicủa klovnin klovnien của hề
Partitiivimột phần klovnia klovneja một phần / chưa xác định: hề
Inessiiviở trong klovnissa klovneissa ở trong hề
Elatiivira khỏi klovnista klovneista từ trong hề ra
Illatiivivào trong klovniin klovneihin vào trong hề
Adessiiviở trên klovnilla klovneilla ở trên / tại hề
Ablatiivitừ trên klovnilta klovneilta từ hề (rời khỏi)
Allatiivilên/cho klovnille klovneille đến / cho hề
Essiivivới tư cách klovnina klovneina với tư cách là hề
Translatiivitrở thành klovniksi klovneiksi trở thành hề
Abessiivikhông có klovnitta klovneitta không có hề