Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
johto
dây điện
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
johto — dây điện
💬 Ví dụ câu
Tämä on johto.
Đây là dây điện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Xây dựng & Sửa chữa Ví dụ khác: • Tarvitsen johtoa. — Tôi cần dây điện. • johton hinta on sopiva. — Giá dây điện phù hợp. • Se on johtossa. — Nó ở trong dây điện.
Xem trang chi tiết johto →
📦
joka
mà (người/vật)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
joka — mà (người/vật)
💬 Ví dụ câu
Mies, joka asuu tässä.
Người đàn ông sống ở đây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết joka →
📦
joka aamu
mỗi sáng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
joka aamu — mỗi sáng
💬 Ví dụ câu
Juon kahvia joka aamu.
Tôi uống cà phê mỗi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết joka aamu →
📦
joka paikkaan
/ˈjokɑ ˈpɑikːɑːn/
đến khắp mọi nơi
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
joka paikkaan — đến khắp mọi nơi
💬 Ví dụ câu
Tästä pääsee helposti joka paikkaan.
Từ đây đi đến mọi nơi đều dễ dàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Cụm trạng từ.
Xem trang chi tiết joka paikkaan →
📦
joka päivä
mỗi ngày
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
joka päivä — mỗi ngày
💬 Ví dụ câu
Kävelen töihin joka päivä.
Tôi đi bộ đi làm mỗi ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết joka päivä →
📦
joka tapauksessa
/ˈjokɑ ˈtɑpɑuksesːɑ/
dù sao đi nữa
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
joka tapauksessa — dù sao đi nữa
💬 Ví dụ câu
Joka tapauksessa meidän täytyy ehtiä junaan.
Dù sao chúng ta cũng phải kịp lên tàu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Cụm trạng từ.
Xem trang chi tiết joka tapauksessa →
📦
joka viikko
mỗi tuần
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
joka viikko — mỗi tuần
💬 Ví dụ câu
Siivoan kodin joka viikko.
Tôi dọn nhà mỗi tuần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết joka viikko →
📦
joka vuosi
mỗi năm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
joka vuosi — mỗi năm
💬 Ví dụ câu
Matkustamme Suomeen joka vuosi.
Chúng tôi đi Phần Lan mỗi năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết joka vuosi →
📦
jokainen
mỗi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jokainen — mỗi
💬 Ví dụ câu
Jokainen päivä on erilainen.
Mỗi ngày một khác.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết jokainen →
📦
joki
sông
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
joki — sông
💬 Ví dụ câu
joki on lähellä.
sông ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước Ví dụ khác: • jokin osoite on keskustassa. — Địa chỉ sông ở trung tâm. • Olen jokissa. — Tôi ở trong sông. • Menen jokiin. — Tôi đi vào sông.
Xem trang chi tiết joki →
📦
jokin
cái gì đó
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jokin — cái gì đó
💬 Ví dụ câu
Tässä on jokin ongelma.
Ở đây có vấn đề gì đó.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết jokin →
📦
joku
ai đó
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
joku — ai đó
💬 Ví dụ câu
Joku soitti sinulle.
Ai đó đã gọi cho bạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết joku →
📦
jono
hàng chờ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jono — hàng chờ
💬 Ví dụ câu
Jono on tosi pitkä tänään.
Hôm nay hàng chờ rất dài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết jono →
📦
jonottaa
xếp hàng chờ (= olla jonossa)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jonottaa — xếp hàng chờ (= olla jonossa)
💬 Ví dụ câu
Jonotimme puoli tuntia.
Chúng tôi đã xếp hàng chờ nửa tiếng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết jonottaa →
📦
jooga
yoga
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jooga — yoga
💬 Ví dụ câu
Äiti harrastaa joogaa kotona.
Mẹ tập yoga ở nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết jooga →
📦
jooga
yoga
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jooga — yoga
💬 Ví dụ câu
Harrastan joogaa.
Tôi tập yoga.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao Ví dụ khác: • jooga on lähellä. — yoga ở gần. • joogan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ yoga là Mannerheimintie 1.
Xem trang chi tiết jooga →
📦
jopa
thậm chí
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jopa — thậm chí
💬 Ví dụ câu
Juhlissa oli jopa sata vierasta.
Bữa tiệc thậm chí có tới một trăm khách.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết jopa →
📦
jos
nếu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jos — nếu
💬 Ví dụ câu
Jos jaksamme, käymme museossa.
Nếu còn sức, chúng tôi đi bảo tàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ nối Ví dụ khác: • Tämä on jos. — Đây là nếu. • jos on tärkeä. — nếu quan trọng.
Xem trang chi tiết jos →
📦
joskus
thỉnh thoảng (= silloin tällöin)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
joskus — thỉnh thoảng (= silloin tällöin)
💬 Ví dụ câu
Joskus pelaan shakkia netissä.
Thỉnh thoảng tôi chơi cờ vua trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết joskus →
📦
joskus
đôi khi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
joskus — đôi khi
💬 Ví dụ câu
Joskus sataa.
Đôi khi trời mưa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian & Tần suất Ví dụ khác: • Tämä on joskus. — Đây là đôi khi. • joskus on tärkeä. — đôi khi quan trọng.
Xem trang chi tiết joskus →