Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,070 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
239
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
koivu
cây bạch dương
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
koivu — cây bạch dương
💬 Ví dụ câu
koivu on kaunis.
cây bạch dương đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa Ví dụ khác: • koivun väri on vihreä. — Màu cây bạch dương là xanh. • Näen koivua. — Tôi thấy cây bạch dương. • Lintu on koivussa. — Chim ở trên cây bạch dương.
Xem trang chi tiết koivu →
📦
kokki
đầu bếp
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kokki — đầu bếp
💬 Ví dụ câu
Kokki tekee ruokaa.
Đầu bếp nấu ăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghề nghiệp Ví dụ khác: • Kokin ruoka on hyvää. — Đồ ăn của đầu bếp ngon. • Tapaan kokkia huomenna. — Tôi gặp đầu bếp ngày mai. • kokilla on auto. — đầu bếp có xe.
Xem trang chi tiết kokki →
📦
koko
kích cỡ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
koko — kích cỡ
💬 Ví dụ câu
Tämä on koko.
Đây là kích cỡ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm Ví dụ khác: • Tarvitsen kokoa. — Tôi cần kích cỡ. • kokon hinta on sopiva. — Giá kích cỡ phù hợp. • Se on kokossa. — Nó ở trong kích cỡ.
Xem trang chi tiết koko →
📦
kokous
họp
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kokous — họp
💬 Ví dụ câu
Olen kokouksessa.
Tôi đang họp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nơi làm việc Ví dụ khác: • Kokous alkaa kello 9. — Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ. • Tiedän kokouksen hinnan. — Tôi biết giá họp. • Tarvitsen kokousta. — Tôi cần họp.
Xem trang chi tiết kokous →
📦
kolari
va chạm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kolari — va chạm
💬 Ví dụ câu
Tiellä on kolari.
Trên đường có va chạm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Jouduin kolariin. — Tôi bị tai nạn xe.
Xem trang chi tiết kolari →
📦
kolikko
đồng xu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kolikko — đồng xu
💬 Ví dụ câu
Tämä on kolikko.
Đây là đồng xu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Tiền Ví dụ khác: • Tarvitsen kolikkoa. — Tôi cần đồng xu. • kolikkon hinta on sopiva. — Giá đồng xu phù hợp. • Se on kolikkossa. — Nó ở trong đồng xu.
Xem trang chi tiết kolikko →
📦
kolmannes
một phần ba
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kolmannes — một phần ba
💬 Ví dụ câu
Tämä on kolmannes.
Đây là một phần ba.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số lượng & Hình dạng Ví dụ khác: • Tarvitsen kolmannesta. — Tôi cần một phần ba. • kolmannesin hinta on sopiva. — Giá một phần ba phù hợp. • Se on kolmannesissa. — Nó ở trong một phần ba.
Xem trang chi tiết kolmannes →
📦
kolme
3
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kolme — 3
💬 Ví dụ câu
Kolme lasta.
Ba đứa trẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 0-10 Ví dụ khác: • Tiedän kolmen hinnan. — Tôi biết giá 3. • Tarvitsen kolmea. — Tôi cần 3.
Xem trang chi tiết kolme →
📦
kolmekymmentä
30
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kolmekymmentä — 30
💬 Ví dụ câu
Kolmekymmentä euroa.
30 euro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 11-100 Ví dụ khác: • Tämä on kolmekymmentä. — Đây là 30. • Tarvitsen kolmeakymmentä. — Tôi cần 30.
Xem trang chi tiết kolmekymmentä →
📦
kolmelta
lúc 3h
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kolmelta — lúc 3h
💬 Ví dụ câu
Koulu loppuu kolmelta.
Trường tan lúc 3 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời điểm (-lta/-ltä) Ví dụ khác: • Tämä on kolmelta. — Đây là lúc 3h. • kolmelta on tärkeä. — lúc 3h quan trọng.
Xem trang chi tiết kolmelta →
📦
kolmetoista
13
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kolmetoista — 13
💬 Ví dụ câu
Kello on kolmetoista.
13 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 11-100 Ví dụ khác: • Tämä on kolmetoista. — Đây là 13. • Tarvitsen kolmeatoista. — Tôi cần 13.
Xem trang chi tiết kolmetoista →
📦
kolmihaaratie
ngã ba
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kolmihaaratie — ngã ba
💬 Ví dụ câu
Käänny kolmihaaratiessä vasemmalle.
Rẽ trái ở ngã ba.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Xem trang chi tiết kolmihaaratie →
📦
kolmio
căn hộ 3 phòng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kolmio — căn hộ 3 phòng
💬 Ví dụ câu
Asun kolmiossa.
Tôi sống ở căn hộ 3 phòng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmkhông biến đổi
Thân từkolmio-
Xem trang chi tiết kolmio →
📦
komea
đẹp trai
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
komea — đẹp trai
💬 Ví dụ câu
Hän on komea mies.
Anh ấy là người đàn ông đẹp trai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hôn nhân & Ngoại hình Ví dụ khác: • Komean miehen nimi on Alex. — Tên người đàn ông đẹp trai là Alex. • Tarvitsen komeaa. — Tôi cần đẹp trai.
Xem trang chi tiết komea →
📦
komeetta
sao chổi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
komeetta — sao chổi
💬 Ví dụ câu
Tämä on komeetta.
Đây là sao chổi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vũ trụ & Không gian Ví dụ khác: • Tarvitsen komeettaa. — Tôi cần sao chổi. • Se on komeettassa. — Nó ở trong sao chổi.
Xem trang chi tiết komeetta →
📦
kommentti
bình luận
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kommentti — bình luận
💬 Ví dụ câu
Tämä on kommentti.
Đây là bình luận.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội Ví dụ khác: • Tarvitsen kommenttia. — Tôi cần bình luận. • Se on kommenttissa. — Nó ở trong bình luận.
Xem trang chi tiết kommentti →
📦
kompostoida
ủ phân
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kompostoida — ủ phân
💬 Ví dụ câu
Haluan kompostoida.
Tôi muốn ủ phân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà Ví dụ khác: • Tarvitsen kompostoidaa. — Tôi cần ủ phân. • Se on kompostoidassa. — Nó ở trong ủ phân. • Menen kompostoidaan. — Tôi đi đến ủ phân.
Xem trang chi tiết kompostoida →
📦
konduktööri
nhân viên soát vé
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
konduktööri — nhân viên soát vé
💬 Ví dụ câu
Hän on konduktööri.
Anh ấy là nhân viên soát vé.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh Ví dụ khác: • Tarvitsen konduktööriä. — Tôi cần nhân viên soát vé. • Se on konduktöörissä. — Nó ở trong nhân viên soát vé. • konduktöörin nimi on Matti. — Tên của nhân viên soát vé là Matti.
Xem trang chi tiết konduktööri →
📦
konsertti
buổi hòa nhạc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
konsertti — buổi hòa nhạc
💬 Ví dụ câu
Tämä on konsertti.
Đây là buổi hòa nhạc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật Ví dụ khác: • Tarvitsen konserttia. — Tôi cần buổi hòa nhạc. • konserttin hinta on sopiva. — Giá buổi hòa nhạc phù hợp. • Se on konserttissa. — Nó ở trong buổi hòa nhạc.
Xem trang chi tiết konsertti →
📦
konserttisali
nhà hòa nhạc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
konserttisali — nhà hòa nhạc
💬 Ví dụ câu
Tämä on konserttisali.
Đây là nhà hòa nhạc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giải trí & Công cộng Ví dụ khác: • Tarvitsen konserttisalia. — Tôi cần nhà hòa nhạc. • Se on konserttisalissa. — Nó ở trong nhà hòa nhạc. • konserttisalin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà hòa nhạc là Mannerheimintie 1.
Xem trang chi tiết konserttisali →