📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
kapteeni — thuyền trưởng
💬 Ví dụ câu
Hän on kapteeni.
Anh ấy là thuyền trưởng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kapteenia. — Tôi cần thuyền trưởng.
• Se on kapteenissa. — Nó ở trong thuyền trưởng.
• kapteenin väri on punainen. — Màu thuyền trưởng là đỏ.
📦
📖 Từ gốc
karhea — sần sùi
💬 Ví dụ câu
Se on karhea.
Nó sần sùi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng & Trạng thái
Ví dụ khác:
• Tarvitsen karheaa. — Tôi cần sần sùi.
• Se on karheassa. — Nó ở trong sần sùi.
• Menen karheaan. — Tôi đi đến sần sùi.
📦
📖 Từ gốc
karhu — gấu
💬 Ví dụ câu
karhu on söpö.
gấu dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật
Ví dụ khác:
• Näen karhua. — Tôi thấy gấu.
• karhun nimi on Musti. — Tên gấu là Musti.
• karhulla on nälkä. — gấu đang đói.
📦
📖 Từ gốc
karjalanpiirakka — bánh Karelia
💬 Ví dụ câu
Karjalanpiirakka on suomalainen leipä.
Karjalanpiirakka là bánh Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala)
Ví dụ khác:
• karjalanpiirakan maku on hyvä. — Vị của bánh Karelia ngon.
• Syön karjalanpiirakkaa. — Tôi ăn bánh Karelia.
📦
📖 Từ gốc
karkki — kẹo
💬 Ví dụ câu
Lapset syövät karkkia.
Trẻ em ăn kẹo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt
Ví dụ khác:
• karkki on hyvää. — kẹo ngon.
• karkin maku on hyvä. — Vị của kẹo ngon.
• karkit ovat tuoreita. — Những kẹo tươi.
📦
📖 Từ gốc
kärpänen — ruồi
💬 Ví dụ câu
Tämä on kärpänen.
Đây là ruồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kärpästä. — Tôi cần ruồi.
• Se on kärpäsessä. — Nó ở trong ruồi.
📦
📖 Từ gốc
kärsivällinen — kiên nhẫn
💬 Ví dụ câu
Tämä on kärsivällinen.
Đây là kiên nhẫn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kärsivällistä. — Tôi cần kiên nhẫn.
• kärsivällisen hinta on sopiva. — Giá kiên nhẫn phù hợp.
• Se on kärsivällisessä. — Nó ở trong kiên nhẫn.
📦
📖 Từ gốc
kartta — bản đồ
💬 Ví dụ câu
Onko sinulla karttaa?
Bạn có bản đồ không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• Tämä on kartta. — Đây là bản đồ.
• Tiedän kartan hinnan. — Tôi biết giá bản đồ.
📦
📖 Từ gốc
kasarmi — doanh trại
💬 Ví dụ câu
Tämä on kasarmi.
Đây là doanh trại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kasarmia. — Tôi cần doanh trại.
• Se on kasarmissa. — Nó ở trong doanh trại.
• kasarmin nimi on Matti. — Tên của doanh trại là Matti.
📦
📖 Từ gốc
käsi — tay
💬 Ví dụ câu
Pesen kädet.
Tôi rửa tay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thân & Chi
Ví dụ khác:
• Pidän sinua kädestä. — Tôi nắm tay bạn.
• Kädessä on kirja. — Trong tay có sách.
• Tämä on käsi. — Đây là tay.
📦
📖 Từ gốc
käsilaukku — túi xách
💬 Ví dụ câu
Tämä on käsilaukku.
Đây là túi xách.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện
Ví dụ khác:
• Tarvitsen käsilaukkua. — Tôi cần túi xách.
• Se on käsilaukkussa. — Nó ở trong túi xách.
📦
📖 Từ gốc
käsimatkatavara — hành lý xách tay
💬 Ví dụ câu
Tämä on käsimatkatavara.
Đây là hành lý xách tay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay
Ví dụ khác:
• Tarvitsen käsimatkatavaraa. — Tôi cần hành lý xách tay.
• käsimatkatavaran hinta on sopiva. — Giá hành lý xách tay phù hợp.
• Se on käsimatkatavarassa. — Nó ở trong hành lý xách tay.
📦
📖 Từ gốc
käsineet — găng tay
💬 Ví dụ câu
Laitan käsineet käsiin.
Tôi đeo găng tay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện
Ví dụ khác:
• käsineiden maku on hyvä. — Vị của găng tay ngon.
• Syön käsineitä. — Tôi ăn găng tay.
📦
📖 Từ gốc
käsityö — thủ công
💬 Ví dụ câu
Harrastan käsityötä.
Tôi thích thủ công.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• käsityö on mukava. — thủ công dễ thương.
• käsityön nimi on Matti. — Tên của thủ công là Matti.
• käsityöt ovat mukavia. — Những thủ công dễ thương.
📦
📖 Từ gốc
käsivarsi — cánh tay
💬 Ví dụ câu
Sain rokotuksen käsivarteen.
Tôi được tiêm vào cánh tay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
kassa — quầy tính tiền
💬 Ví dụ câu
Maksan kassalla.
Tôi trả tiền ở quầy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm thực phẩm
Ví dụ khác:
• kassa on suuri. — quầy tính tiền lớn.
• kassan määrä on suuri. — Số lượng quầy tính tiền lớn.
📦
📖 Từ gốc
kassi — túi xách
💬 Ví dụ câu
Tarvitsetko kassia?
Bạn cần túi không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm thực phẩm
Ví dụ khác:
• Tämä on kassi. — Đây là túi xách.
• Tiedän kassin hinnan. — Tôi biết giá túi xách.
📦
📖 Từ gốc
kastella — tưới cây
💬 Ví dụ câu
Haluan kastella.
Tôi muốn tưới cây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kastellaa. — Tôi cần tưới cây.
• Se on kastellassa. — Nó ở trong tưới cây.
• Menen kastellaan. — Tôi đi đến tưới cây.
📦
📖 Từ gốc
kastike — sốt
💬 Ví dụ câu
Haluatko kastiketta?
Bạn muốn nước sốt không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Món ăn (Ruoat)
Ví dụ khác:
• Tämä on kastike. — Đây là sốt.
• Tiedän kastikkeen hinnan. — Tôi biết giá sốt.
📦
📖 Từ gốc
kasvihuoneilmiö — hiệu ứng nhà kính
💬 Ví dụ câu
Tämä on kasvihuoneilmiö.
Đây là hiệu ứng nhà kính.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môi trường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kasvihuoneilmiöä. — Tôi cần hiệu ứng nhà kính.
• Se on kasvihuoneilmiössä. — Nó ở trong hiệu ứng nhà kính.