Bỏ qua đến nội dung
›
Từ vựng
›
Cách nói đi lại
›
kävellen
kävellen
đi bộ
🚌 Cách nói đi lại
Lưu từ
Yêu thích
🚌
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮
Menen kävellen.
Tôi đi bộ.
Từ trước
junalla
Từ tiếp
-lla/-llä
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm