Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
mennä kihloihin
đính hôn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mennä kihloihin — đính hôn
💬 Ví dụ câu
Me menimme kihloihin jouluna.
Chúng tôi đính hôn vào dịp Giáng sinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết mennä kihloihin →
📦
mennä naimisiin
kết hôn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mennä naimisiin — kết hôn
💬 Ví dụ câu
He menevät naimisiin ensi kesänä.
Họ sẽ kết hôn vào mùa hè tới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết mennä naimisiin →
📦
mennä rikki
bị hỏng, bị vỡ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mennä rikki — bị hỏng, bị vỡ
💬 Ví dụ câu
Minun puhelimeni meni rikki eilen.
Điện thoại của tôi bị hỏng hôm qua.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết mennä rikki →
📦
mennessä
trước (thời hạn nào đó)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mennessä — trước (thời hạn nào đó)
💬 Ví dụ câu
Palauta hakemus perjantaihin mennessä.
Hãy nộp đơn trước thứ Sáu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết mennessä →
📦
meno
/ˈmeno/
lượt đi
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
meno — lượt đi
💬 Ví dụ câu
Otan meno-paluulipun.
Tôi lấy vé khứ hồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. meno paluu = khứ hồi
Xem trang chi tiết meno →
📦
metsästys
săn bắn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
metsästys — săn bắn
💬 Ví dụ câu
Metsästys on suosittua maaseudulla.
Săn bắn phổ biến ở vùng nông thôn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết metsästys →
📦
mielellään
/ˈmielelːæːn/
một cách vui lòng, sẵn lòng
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
mielellään — một cách vui lòng, sẵn lòng
💬 Ví dụ câu
Lähden mielelläni mukaan.
Tôi sẵn lòng đi cùng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ.
Xem trang chi tiết mielellään →
📦
mielenterveys
/ˈmielenterveys/
sức khỏe tâm thần
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
mielenterveys — sức khỏe tâm thần
💬 Ví dụ câu
Mielenterveys on yhtä tärkeä kuin keho.
Sức khỏe tâm thần quan trọng như thể chất.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết mielenterveys →
📦
mieletön
điên rồ; (văn nói) cực đỉnh
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mieletön — điên rồ; (văn nói) cực đỉnh
💬 Ví dụ câu
Meillä oli mieletön ilta.
Chúng tôi đã có một buổi tối cực kỳ vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết mieletön →
📦
miesystävä
người yêu (nam)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
miesystävä — người yêu (nam)
💬 Ví dụ câu
Hänen miesystävänsä on mukava.
Người yêu của bà ấy rất dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết miesystävä →
📦
miettiä
suy nghĩ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
miettiä — suy nghĩ
💬 Ví dụ câu
Mietin vielä tätä asiaa.
Tôi còn đang suy nghĩ về việc này.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết miettiä →
📦
mikä
//ˈmi.kæ//
cái gì / cái nào
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mikä — cái gì / cái nào
💬 Ví dụ câu
Mikä tämä on?
Đây là cái gì?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết mikä →
📦
mikään
không gì (phủ định)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mikään — không gì (phủ định)
💬 Ví dụ câu
Mikään ei toimi.
Chẳng cái gì hoạt động.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết mikään →
📦
miksi
//ˈmik.si//
tại sao
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
miksi — tại sao
💬 Ví dụ câu
Miksi olet myöhässä?
Tại sao bạn đến muộn?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết miksi →
📦
milloin
//ˈmil.loin//
khi nào
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
milloin — khi nào
💬 Ví dụ câu
Milloin juna lähtee?
Khi nào tàu khởi hành?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết milloin →
📦
minä
tôi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
minä — tôi
💬 Ví dụ câu
Minä olen opiskelija.
Tôi là sinh viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết minä →
📦
minkä hintainen
giá bao nhiêu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
minkä hintainen — giá bao nhiêu
💬 Ví dụ câu
Minkä hintainen tuo takki on?
Chiếc áo khoác kia giá bao nhiêu?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết minkä hintainen →
📦
minun mielestäni
theo ý tôi
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
minun mielestäni — theo ý tôi
💬 Ví dụ câu
Minun mielestäni hiihto on hauskaa.
Theo ý tôi, trượt tuyết rất vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết minun mielestäni →
📦
mitata
/ˈmitɑtɑ/
đo
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
mitata — đo
💬 Ví dụ câu
Mittaa kuume kuumemittarilla.
Đo nhiệt độ bằng nhiệt kế.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 4 (mittaan). kuumemittari = nhiệt kế
Xem trang chi tiết mitata →
📦
molemmat
cả hai
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
molemmat — cả hai
💬 Ví dụ câu
Molemmat ovat oikeassa.
Cả hai đều đúng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết molemmat →