alkaa
bắt đầu
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Elokuva alkaa kahdeksalta.
Phim bắt đầu lúc 8 giờ.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Minä alan opiskella suomea. — Tôi bắt đầu học tiếng Phần Lan.
- 🟧 Quá khứ: Viime vuonna aloin käydä kuntosalilla. — Năm ngoái tôi bắt đầu đi tập gym.
- 🟥 Phủ định: En ala vielä syödä. — Tôi chưa bắt đầu ăn.
- ✨ Ngôi 3: Elokuva alkaa kahdeksalta. — Bộ phim bắt đầu lúc tám giờ.
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | alan | aloin |
| sinäbạn | alat | aloit |
| hänanh/cô ấy | alkaa | alkoi |
| mechúng tôi | alamme | aloimme |
| tecác bạn | alatte | aloitte |
| hehọ | alkavat | alkoivat |
⛔ Phủ định (hiện tại): en ala · et ala · ei ala · emme/ette/eivät ala